1. Di chúc của người nước ngoài tại Việt Nam được hiểu như thế nào?

Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Với người nước ngoài, di chúc được lập tại Việt Nam hoặc có liên quan đến tài sản tại Việt Nam đều được pháp luật thừa nhận nếu tuân thủ các điều kiện về năng lực chủ thể, trình tự, thủ tục theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.
1.1. Quyền lập di chúc của người nước ngoài
Theo quy định tại Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015, người thành niên đủ 18 tuổi trở lên, minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc và không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép có quyền lập di chúc. Người nước ngoài tại Việt Nam hoàn toàn đủ điều kiện nếu đáp ứng các yêu cầu nói trên. Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi nếu là người nước ngoài cũng có thể lập di chúc nếu được cha mẹ hoặc người giám hộ đồng ý.
1.2. Tài sản nào được định đoạt trong di chúc?
Người nước ngoài có thể định đoạt toàn bộ tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của mình, bao gồm:
- Bất động sản tại Việt Nam nếu được phép sở hữu theo quy định của Luật Nhà ở, Luật Đất đai
- Tài khoản ngân hàng mở tại Việt Nam
- Cổ phần, vốn góp tại doanh nghiệp Việt Nam
- Phương tiện giao thông, tài sản có giá trị khác
- Tài sản ở nước ngoài, tùy thuộc vào pháp luật của nước nơi có tài sản
2. Các hình thức di chúc của người nước ngoài phổ biến
Mẫu di chúc cho người nước ngoài có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Theo Bộ luật Dân sự 2015, di chúc được phân loại như sau:
2.1. Di chúc miệng
- Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng
- Di chúc bằng văn bản có người làm chứng
- Di chúc được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng
- Di chúc được chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã
- Di chúc bằng văn bản có giá trị như di chúc được công chứng hoặc chứng thực: do cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự của Việt Nam xác nhận; do người nước ngoài lập tại cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự của nước đó tại Việt Nam xác nhận
2.3. Di chúc do người nước ngoài lập tại các cơ quan đại diện
- Ngày, tháng, năm lập di chúc rõ ràng
- Họ, tên và nơi cư trú của người lập di chúc
- Họ, tên người, cơ quan, tổ chức được hưởng di sản
- Di sản để lại và nơi có di sản
- Phần di sản cụ thể cho từng người thừa kế
- Nội dung thể hiện ý chí của người lập di chúc
- Chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc
- Phiếu yêu cầu công chứng theo mẫu
- Bản thảo di chúc (nếu soạn sẵn) hoặc yêu cầu công chứng viên soạn thảo
- Hộ chiếu còn giá trị của người lập di chúc
- Giấy tờ chứng minh tài sản (sổ đỏ, giấy đăng ký xe, sao kê ngân hàng, giấy chứng nhận cổ phần…)
- Giấy tờ thể hiện quan hệ giữa người lập di chúc và người thừa kế nếu có
- Bản dịch công chứng các giấy tờ tiếng nước ngoài nếu cần
Di chúc miệng chỉ được công nhận trong trường hợp tính mạng người lập di chúc bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản. Sau khi người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng trước mặt ít nhất hai người làm chứng, trong vòng 5 ngày làm việc kể từ thời điểm người đó thể hiện ý chí, những người làm chứng phải ghi chép lại và ký tên, sau đó được công chứng hoặc chứng thực.
2.2. Di chúc bằng văn bản
Đây là hình thức phổ biến và an toàn nhất. Văn bản di chúc gồm:
Trường hợp người nước ngoài lập di chúc tại cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự quán của chính quốc tại Việt Nam, di chúc này được xem là di chúc hợp pháp nếu phù hợp với pháp luật của nước mà họ mang quốc tịch và pháp luật Việt Nam.
3. Hướng dẫn chi tiết cách viết mẫu di chúc cho người nước ngoài

Một mẫu di chúc cho người nước ngoài cần có đầy đủ các nội dung bắt buộc theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu thiếu một trong các nội dung này, di chúc có thể bị tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc một phần.
3.1. Các nội dung bắt buộc trong di chúc
3.2. Cấu trúc mẫu di chúc tiêu chuẩn
MẪU DI CHÚC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BẢN DI CHÚC
Hôm nay, ngày… tháng… năm…, tại…
Tôi là: [Họ và tên]…
Sinh ngày:…
Quốc tịch:…
Hộ chiếu số:… ngày cấp… nơi cấp…
Địa chỉ thường trú tại Việt Nam:…
Địa chỉ liên hệ quốc tế:…
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi lập bản di chúc này để định đoạt tài sản của tôi như sau:
1. Tài sản của tôi bao gồm:
– Quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở tại:…
– Số dư tài khoản ngân hàng:…
– Cổ phần, vốn góp tại công ty:…
2. Tôi để lại toàn bộ/ một phần di sản cho:
– Ông/bà [tên người thừa kế], sinh ngày…, địa chỉ…:…
3. Người thực hiện nghĩa vụ tài sản (nếu có):
…
4. Người quản lý di sản, phân chia di sản:
…
Bản di chúc này gồm… trang, mỗi trang đều được đánh số thứ tự. Tôi đã đọc lại toàn bộ nội dung, đồng ý và ký tên dưới đây.
NGƯỜI LẬP DI CHÚC
(Ký, ghi rõ họ tên, chữ ký từng trang nếu di chúc nhiều trang)
4. Thủ tục công chứng, chứng thực di chúc cho người nước ngoài
Việc công chứng di chúc có ý nghĩa quan trọng nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hạn chế tối đa tranh chấp. Người nước ngoài không bắt buộc phải công chứng trong mọi trường hợp, nhưng di chúc được công chứng sẽ tạo giá trị chứng cứ cao hơn.
4.1. Hồ sơ công chứng gồm những gì?
4.2. Trình tự thực hiện
- Chuẩn bị hồ sơ và liên hệ tổ chức hành nghề công chứng tại Việt Nam
- Công chứng viên tiếp nhận, kiểm tra và giải thích rõ quyền lợi, nghĩa vụ cũng như hậu quả pháp lý của việc lập di chúc
- Nếu người nước ngoài không thành thạo tiếng Việt, cần nhờ phiên dịch. Người phiên dịch phải ký vào di chúc để xác nhận nội dung đã được dịch trung thực
- Công chứng viên chứng nhận bản di chúc, ký tên, đóng dấu và ghi vào sổ công chứng
- Người lập di chúc nhận bản di chúc đã công chứng
4.3. Chi phí công chứng
Mức phí công chứng di chúc được tính theo quy định của từng tỉnh thành, thông thường từ 400.000 đến 800.000 đồng cho một bản di chúc, chưa bao gồm các chi phí dịch thuật nếu cần.
5. So sánh di chúc công chứng tại Việt Nam và di chúc lập ở nước ngoài

Người nước ngoài cần cân nhắc lựa chọn nơi lập di chúc phù hợp. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp nhìn nhận rõ hơn:
| Tiêu chí | Di chúc lập tại Việt Nam | Di chúc lập tại nước ngoài |
|---|---|---|
| Căn cứ pháp lý | Bộ luật Dân sự 2015, Luật Công chứng | Pháp luật nước ngoài, có thể cần hợp pháp hóa lãnh sự |
| Hiệu lực tại Việt Nam | Có hiệu lực ngay nếu hợp lệ | Cần kiểm tra quy định về công nhận di chúc nước ngoài |
| Chi phí | Thấp hơn, phù hợp người đang cư trú tại Việt Nam | Thường cao hơn, phụ thuộc thủ tục nước sở tại |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt kèm phiên dịch nếu cần | Tiếng nước ngoài, cần dịch công chứng khi sử dụng tại Việt Nam |
| Thuận tiện khi giải quyết tranh chấp | Dễ dàng hơn vì chịu sự điều chỉnh trực tiếp của pháp luật Việt Nam | Phức tạp hơn, có thể phát sinh xung đột pháp luật |
6. Lợi ích và hạn chế khi sử dụng mẫu di chúc cho người nước ngoài
6.1. Những lợi ích rõ rệt
- Giúp người nước ngoài chủ động sắp xếp tài sản tại Việt Nam theo ý muốn
- Hạn chế tranh chấp giữa những người thừa kế sống ở nhiều quốc gia
- Tiết kiệm thời gian và chi phí thủ tục thừa kế bởi di sản đã được phân định rõ ràng
- Bảo vệ quyền lợi của người thân là người Việt Nam thông qua thừa kế hợp pháp
- Giúp tránh việc tài sản bị xử lý theo quy định của pháp luật về thừa kế nếu không có di chúc
6.2. Hạn chế cần lưu ý
- Di chúc lập tại Việt Nam có thể không được công nhận ở nước ngoài nếu mâu thuẫn với pháp luật của nước nơi có tài sản
- Người nước ngoài có thể gặp khó khăn trong việc hiểu hết các thuật ngữ pháp lý tiếng Việt, dẫn đến nội dung di chúc sai ý muốn
- Nếu sau này thay đổi nơi cư trú, việc sửa đổi, bổ sung di chúc có thể phát sinh thêm thủ tục phức tạp liên quan đến pháp luật của nhiều nước
7. Những nguyên tắc pháp lý bất thành văn mà người nước ngoài cần biết

7.1. Quyền thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc
Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, cho dù không được chỉ định trong di chúc:
7.2. Di sản là bất động sản nằm tại Việt Nam
Việc thừa kế bất động sản tại Việt Nam được thực hiện theo pháp luật Việt Nam, bất kể người để lại di sản mang quốc tịch nước nào. Điều này được quy định rõ tại Điều 680 Bộ luật Dân sự 2015.
7.3. Trường hợp người thừa kế là người nước ngoài
Người nước ngoài được hưởng thừa kế theo di chúc của công dân Việt Nam hoặc của người nước ngoài khác tại Việt Nam hoàn toàn bình đẳng với người thừa kế là người Việt Nam. Tuy nhiên, nếu thừa kế là quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam, họ cần đáp ứng các điều kiện về đối tượng được sở hữu nhà ở theo Luật Nhà ở năm 2014.
8. Sai lầm thường gặp khi lập mẫu di chúc cho người nước ngoài và cách tránh
8.1. Lập di chúc bằng tiếng nước ngoài không có bản dịch tiếng Việt được chứng nhận
Nhiều người soạn di chúc bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, sau đó gửi về Việt Nam để công chứng. Nếu không có bản dịch công chứng, công chứng viên có quyền từ chối. Cách tốt nhất là soạn song ngữ hoặc lập tại Việt Nam với người phiên dịch có thẩm quyền.
8.2. Không xác định rõ tài sản, nơi có tài sản
Di chúc ghi chung chung “toàn bộ tài sản hiện có và sẽ có” có thể khiến người thừa kế gặp khó khăn khi chứng minh và phân chia. Nên liệt kê cụ thể tài sản, loại tài sản, số hiệu, địa chỉ, số tài khoản.
8.3. Không xem xét quy định về người thừa kế không phụ thuộc di chúc
Nếu người lập di chúc có vợ/chồng, con nhỏ hoặc cha mẹ già tại Việt Nam, di chúc dành toàn bộ tài sản cho người khác có thể bị vô hiệu một phần. Cần tính toán phần di sản tối thiểu mà pháp luật bảo vệ.
8.4. Di chúc được lập nhưng không ký tên vào từng trang
Di chúc nhiều trang nhưng chỉ ký ở trang cuối có nguy cơ bị thay thế trang giữa. Người lập di chúc nên ký vào từng trang, đồng thời đánh số trang rõ ràng.
8.5. Không tìm hiểu hiệp định tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và quốc gia liên quan
Một số quốc gia có ký kết hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam, quy định cụ thể về việc công nhận di chúc và quyết định thừa kế. Cần kiểm tra danh mục các nước có hiệp định để xác định thủ tục phù hợp.
9. Các câu hỏi thường gặp về mẫu di chúc cho người nước ngoài

9.1. Người nước ngoài có thể tự viết di chúc bằng tiếng Việt mà không cần công chứng không?
Hoàn toàn có thể. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng vẫn có hiệu lực nếu đáp ứng đầy đủ nội dung bắt buộc và do chính người lập di chúc viết, ký tên. Tuy nhiên, nếu người nước ngoài không thành thạo tiếng Việt, rủi ro sai sót rất cao, nên công chứng là lựa chọn an toàn hơn.
9.2. Di chúc lập ở nước ngoài có được sử dụng để phân chia tài sản tại Việt Nam không?
Theo nguyên tắc, di chúc lập ở nước ngoài vẫn có thể được xem xét công nhận tại Việt Nam nếu đáp ứng điều kiện về hình thức theo pháp luật nước ngoài hoặc pháp luật Việt Nam, đồng thời được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng sang tiếng Việt. Thực tiễn cho thấy di chúc lập tại Việt Nam dễ được chấp nhận hơn khi giải quyết thủ tục hành chính.
9.3. Mẫu di chúc cho người nước ngoài có cần ghi rõ quốc tịch không?
Bắt buộc phải ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, nơi cư trú hiện tại. Đây là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xác định năng lực chủ thể và luật áp dụng cho việc chia thừa kế.
9.4. Nếu người nước ngoài không có người thừa kế tại Việt Nam thì tài sản sẽ được xử lý ra sao?
Trường hợp không có di chúc và không có người thừa kế theo pháp luật, tài sản thuộc về Nhà nước Việt Nam nếu tài sản nằm tại Việt Nam. Việc xác định hàng thừa kế theo pháp luật của người nước ngoài được thực hiện theo pháp luật của nước mà người đó mang quốc tịch, nhưng những quy định về di sản tại Việt Nam vẫn tuân theo pháp luật Việt Nam.
9.5. Có thể lập di chúc chung cho vợ chồng trong đó một người là người nước ngoài không?
Bộ luật Dân sự 2015 cho phép vợ chồng lập di chúc chung. Trong trường hợp một bên là người nước ngoài, di chúc chung vẫn hợp pháp nếu việc lập di chúc tuân thủ các quy định về năng lực hành vi, tự nguyện và công chứng. Tuy nhiên khi một người chết trước, phần di chúc liên quan đến người còn sống vẫn có hiệu lực, người còn sống có thể sửa đổi phần tài sản của mình sau đó.
10. Vai trò của luật sư và chuyên gia pháp lý trong việc lập di chúc
Người nước ngoài nên nhờ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý tại Việt Nam hỗ trợ trong các tình huống phức tạp như:
11. Kết luận
Việc lập di chúc là một trong những hành động pháp lý quan trọng và nhạy cảm, đặc biệt với người nước ngoài có tài sản tại Việt Nam. Một mẫu di chúc cho người nước ngoài được soạn thảo cẩn thận, công chứng hợp lệ không chỉ thể hiện trách nhiệm với gia đình, người thân mà còn giúp quá trình phân chia tài sản diễn ra thuận lợi, giảm thiểu tranh chấp. Trước khi lập di chúc, cần rà soát toàn bộ tài sản hiện có, xác định rõ những người thừa kế hợp pháp, cân nhắc quy định về người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc và tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý am hiểu cả pháp luật Việt Nam lẫn pháp luật của quốc gia liên quan. Di chúc không chỉ là một văn bản pháp lý khô khan, mà còn là thông điệp cuối cùng thể hiện tình cảm, trách nhiệm của người để lại tài sản đối với những người ở lại.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








