Chia di sản cho người thừa kế bắt buộc là một trong những vấn đề pháp lý phức tạp và nhạy cảm nhất trong lĩnh vực thừa kế tại Việt Nam. Đây là quyền lợi được pháp luật bảo vệ đặc biệt dành cho những người thân thích nhất của người để lại di sản, nhằm đảm bảo công bằng xã hội và an sinh cho các thành viên gia đình. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về quy định pháp luật, quy trình thực hiện và những lưu ý quan trọng khi chia di sản cho người thừa kế bắt buộc theo Bộ luật Dân sự 2015.
Khái niệm người thừa kế bắt buộc là gì?

Người thừa kế bắt buộc (còn gọi là thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc) là những người được pháp luật bảo vệ quyền hưởng di sản tối thiểu, ngay cả khi người lập di chúc không muốn để lại tài sản cho họ. Quy định này xuất phát từ nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của những người thân yếu thế trong gia đình, đặc biệt là con chưa thành niên, cha mẹ già không còn khả năng lao động.
Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế bắt buộc bao gồm: con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng của người lập di chúc. Ngoài ra, con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động cũng thuộc nhóm được bảo vệ này. Điều này có nghĩa là dù di chúc có nội dung thế nào, những đối tượng trên vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh việc chia di sản cho người thừa kế bắt buộc
Việc chia di sản cho người thừa kế bắt buộc được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật chính sau:
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017
- Nghị quyết số 02/2004/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng pháp luật trong việc giải quyết các vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình
- Luật Công chứng 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (đối với các vấn đề liên quan đến quan hệ vợ chồng)
- Con chưa thành niên (dưới 18 tuổi)
- Cha, mẹ của người lập di chúc
- Vợ hoặc chồng của người lập di chúc
- Con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động
- Người từ chối nhận di sản theo quy định tại Điều 620
- Người không có quyền hưởng di sản theo quy định tại khoản 1 Điều 621 (người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản)
- Hàng thừa kế thứ nhất gồm: bà B, C, D (3 người)
- Suất thừa kế theo pháp luật = 3 tỷ / 3 = 1 tỷ đồng
- Bà B được hưởng 2/3 × 1 tỷ = 666,67 triệu đồng
- C (con chưa thành niên) được hưởng 2/3 × 1 tỷ = 666,67 triệu đồng
- D được hưởng phần còn lại: 3 tỷ – 666,67 triệu – 666,67 triệu = 1,666,66 tỷ đồng
Trong đó, Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 là quy định cốt lõi nhất, thay thế cho Điều 669 Bộ luật Dân sự 2005 trước đây. Sự thay đổi quan trọng là Bộ luật 2015 đã bỏ quy định về “người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc” đối với con đã thành niên có khả năng lao động, chỉ giữ lại bảo vệ cho con chưa thành niên hoặc đã thành niên nhưng không có khả năng lao động.
Điều kiện để trở thành người thừa kế bắt buộc

Không phải ai cũng mặc nhiên trở thành người thừa kế bắt buộc. Pháp luật quy định các điều kiện cụ thể như sau:
Đối tượng được bảo vệ theo Điều 644
Khoản 1 Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 quy định những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật nếu di chúc không cho họ hưởng hoặc cho hưởng ít hơn 2/3 suất đó:
Điều kiện tiên quyết là những người này phải tồn tại tại thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản chết). Nếu họ đã chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc thì không được hưởng quyền này.
Trường hợp không được hưởng thừa kế bắt buộc
Khoản 2 Điều 644 quy định các trường hợp loại trừ, bao gồm:
Như vậy, nếu một người thuộc diện bảo vệ nhưng đã có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng đối với người để lại di sản, họ sẽ không được hưởng quyền lợi này.
Cách tính suất thừa kế bắt buộc bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật
Để xác định chính xác phần di sản mà người thừa kế bắt buộc được hưởng, cần thực hiện theo quy trình tính toán sau:
Bước 1: Xác định di sản thừa kế
Di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết, phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác. Đối với tài sản chung của vợ chồng, di sản được xác định là 1/2 giá trị khối tài sản chung đó (trừ trường hợp có thỏa thuận khác).
Bước 2: Xác định hàng thừa kế thứ nhất
Hàng thừa kế thứ nhất theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 bao gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Đây là cơ sở để tính suất thừa kế theo pháp luật.
Bước 3: Tính suất thừa kế theo pháp luật
Suất thừa kế theo pháp luật được tính bằng cách lấy toàn bộ di sản chia đều cho những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất còn sống tại thời điểm mở thừa kế. Công thức cụ thể:
Suất thừa kế theo pháp luật = Tổng giá trị di sản / Số người thuộc hàng thừa kế thứ nhất còn sống
Bước 4: Xác định phần được hưởng của người thừa kế bắt buộc
Người thừa kế bắt buộc được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật. Công thức:
Phần di sản được hưởng = 2/3 × Suất thừa kế theo pháp luật
Ví dụ minh họa cụ thể
Ông A qua đời để lại di sản là 3 tỷ đồng. Ông A có vợ là bà B, hai con là C (15 tuổi) và D (25 tuổi, đã đi làm). Di chúc của ông A để lại toàn bộ tài sản cho D. Trong trường hợp này:
Lưu ý rằng D là con đã thành niên có khả năng lao động nên không thuộc diện bảo vệ của Điều 644, do đó D chỉ được hưởng theo nội dung di chúc sau khi đã trích phần cho bà B và C.
Quy trình chia di sản cho người thừa kế bắt buộc

Việc chia di sản cho người thừa kế bắt buộc có thể được thực hiện theo hai con đường: thỏa thuận hoặc thông qua tòa án.
Thỏa thuận phân chia di sản
Đây là phương thức được khuyến khích nhất vì tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ gìn tình cảm gia đình. Quy trình thực hiện:
- Tập hợp đầy đủ những người thừa kế theo di chúc và người thừa kế bắt buộc
- Xác định toàn bộ di sản và công khai thông tin về di sản
- Tính toán phần di sản mà mỗi người được hưởng theo quy định
- Lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản có công chứng hoặc chứng thực
- Thực hiện đăng ký sang tên, chuyển quyền sở hữu theo quy định
Văn bản thỏa thuận phân chia di sản phải được lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực theo quy định tại Điều 57 Luật Công chứng 2014. Nếu di sản là bất động sản, văn bản này bắt buộc phải công chứng.
Chia di sản thông qua Tòa án
Khi các bên không thể tự thỏa thuận, một trong những người thừa kế có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có di sản hoặc nơi người để lại di sản cư trú. Quy trình bao gồm:
- Nộp đơn khởi kiện kèm theo các tài liệu chứng cứ
- Tòa án thụ lý và tiến hành hòa giải
- Nếu hòa giải không thành, Tòa án đưa vụ án ra xét xử
- Bản án có hiệu lực pháp luật được thi hành theo quy định
Thời gian giải quyết tại Tòa án thường kéo dài từ 4 đến 8 tháng cho một vụ án dân sự thông thường, có thể lâu hơn nếu có kháng cáo hoặc tình tiết phức tạp.
Bảng so sánh thừa kế theo di chúc và thừa kế bắt buộc
| Tiêu chí | Thừa kế theo di chúc | Thừa kế bắt buộc |
|---|---|---|
| Căn cứ phát sinh | Ý chí của người lập di chúc | Quy định pháp luật (Điều 644 BLDS 2015) |
| Đối tượng | Bất kỳ ai được chỉ định trong di chúc | Con chưa thành niên, cha mẹ, vợ/chồng, con đã thành niên không có khả năng lao động |
| Phần di sản | Theo nội dung di chúc | 2/3 suất thừa kế theo pháp luật |
| Tính linh hoạt | Cao, thể hiện ý chí tự do | Thấp, mang tính bảo vệ bắt buộc |
| Mục đích | Tôn trọng quyền định đoạt tài sản | Bảo vệ người thân yếu thế |
Quyền và nghĩa vụ của người thừa kế bắt buộc

Người thừa kế bắt buộc có đầy đủ các quyền và nghĩa vụ như những người thừa kế khác theo quy định của pháp luật.
Quyền của người thừa kế bắt buộc
- Được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật
- Quyền yêu cầu chia di sản trong thời hiệu 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản
- Quyền khởi kiện ra Tòa án khi quyền lợi bị xâm phạm
- Quyền từ chối nhận di sản (trừ trường hợp từ chối để trốn tránh nghĩa vụ tài sản)
- Quyền yêu cầu xác định lại phần di sản nếu có sai sót trong quá trình phân chia
Nghĩa vụ của người thừa kế bắt buộc
- Thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản được hưởng
- Hoàn trả chi phí bảo quản di sản (nếu có)
- Chịu trách nhiệm về các khoản nợ của người để lại di sản trong phạm vi phần di sản nhận được
- Tuân thủ các quy định về đăng ký, sang tên tài sản
Những sai lầm thường gặp khi chia di sản cho người thừa kế bắt buộc
Trong thực tiễn, nhiều gia đình gặp phải tranh chấp do những sai lầm phổ biến sau đây:
Hiểu sai về phạm vi người thừa kế bắt buộc
Nhiều người cho rằng con đã thành niên dù có khả năng lao động vẫn thuộc diện được bảo vệ. Thực tế, Bộ luật Dân sự 2015 đã thu hẹp phạm vi so với Bộ luật 2005. Con đã thành niên có khả năng lao động không còn được bảo vệ theo Điều 644.
Tính sai suất thừa kế theo pháp luật
Việc xác định số người thuộc hàng thừa kế thứ nhất phải chính xác. Nếu bỏ sót một người thừa kế, suất thừa kế sẽ bị tính sai, dẫn đến phần di sản của người thừa kế bắt buộc cũng sai theo.
Không tính đến phần di sản dùng để thực hiện nghĩa vụ tài sản
Trước khi chia thừa kế, phải thanh toán các khoản nợ, chi phí mai táng, chi phí bảo quản di sản. Nhiều gia đình bỏ qua bước này dẫn đến việc phân chia không chính xác.
Lập di chúc không hợp pháp
Di chúc không hợp pháp sẽ bị vô hiệu, khi đó toàn bộ di sản được chia theo pháp luật, làm thay đổi hoàn toàn ý chí của người lập di chúc.
Chủ quan cho rằng di chúc có thể loại trừ hoàn toàn quyền của người thừa kế bắt buộc
Nhiều người lập di chúc cố tình không cho vợ/con hưởng di sản. Tuy nhiên, pháp luật vẫn bảo vệ quyền lợi tối thiểu của họ. Di chúc không thể loại trừ hoàn toàn quyền của người thừa kế bắt buộc.
Lưu ý quan trọng khi thực hiện chia di sản cho người thừa kế bắt buộc

Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và tránh tranh chấp, cần lưu ý những điểm sau:
- Xác định chính xác thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản chết) vì đây là căn cứ để xác định những người thừa kế còn sống
- Kiểm tra tính hợp pháp của di chúc trước khi thực hiện phân chia
- Thu thập đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn, giấy khai tử)
- Xác định chính xác di sản, bao gồm cả tài sản ở nước ngoài nếu có
- Thực hiện công chứng, chứng thực văn bản phân chia di sản theo đúng quy định
- Tham khảo ý kiến luật sư hoặc người có chuyên môn khi di sản phức tạp hoặc có tranh chấp
- Nộp thuế thu nhập cá nhân từ thừa kế nếu giá trị di sản vượt mức miễn thuế theo quy định
Câu hỏi thường gặp về chia di sản cho người thừa kế bắt buộc
Con riêng của vợ hoặc chồng có được xem là người thừa kế bắt buộc không?
Con riêng của vợ hoặc chồng nếu có quan hệ thừa kế với người để lại di sản (được người đó nhận là con, hoặc có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con) thì vẫn được xem là con và thuộc diện thừa kế bắt buộc nếu chưa thành niên hoặc đã thành niên nhưng không có khả năng lao động.
Người thừa kế bắt buộc có phải chịu thuế thu nhập cá nhân không?
Theo quy định tại Điều 16 Thông tư 111/2013/TT-BTC, phần di sản thừa kế dưới 10 triệu đồng được miễn thuế. Nếu giá trị di sản vượt 10 triệu đồng, người thừa kế phải nộp thuế thu nhập cá nhân với thuế suất 10% trên phần vượt. Người thừa kế bắt buộc cũng phải tuân thủ quy định này như các đối tượng khác.
Di chúc có thể tước quyền thừa kế bắt buộc của con chưa thành niên không?
Không. Di chúc không thể tước quyền thừa kế bắt buộc của con chưa thành niên. Đây là quyền được pháp luật bảo vệ tuyệt đối, trừ trường hợp con chưa thành niên đó bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản theo quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự.
Thời hiệu yêu cầu chia di sản cho người thừa kế bắt buộc là bao lâu?
Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Hết thời hạn này, di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản hoặc Nhà nước nếu không có người quản lý.
Người thừa kế bắt buộc có thể từ chối nhận di sản không?
Người thừa kế bắt buộc có quyền từ chối nhận di sản theo quy định tại Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, việc từ chối phải được lập thành văn bản và gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác hoặc cơ quan có thẩm quyền trước thời điểm phân chia di sản. Việc từ chối không được nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản đối với người khác.
Nếu người lập di chúc cho người thừa kế bắt buộc hưởng đúng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật thì có được không?
Được. Quy định tại Điều 644 chỉ bảo vệ quyền được hưởng tối thiểu 2/3 suất thừa kế theo pháp luật. Nếu di chúc cho hưởng đúng 2/3 hoặc nhiều hơn thì di chúc vẫn có hiệu lực bình thường và không cần điều chỉnh gì thêm.
Kết luận
Chia di sản cho người thừa kế bắt buộc là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện nguyên tắc nhân văn của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ quyền lợi của những người thân yếu thế trong gia đình. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định về thừa kế bắt buộc không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên mà còn góp phần giảm thiểu tranh chấp, giữ gìn hạnh phúc gia đình.
Khi thực hiện chia di sản cho người thừa kế bắt buộc, người dân nên tìm đến sự hỗ trợ của luật sư, công chứng viên hoặc các tổ chức hành nghề luật sư để được tư vấn cụ thể, đảm bảo quy trình thực hiện đúng pháp luật và bảo vệ tối đa quyền lợi của mình. Đặc biệt, trong các trường hợp di sản phức tạp, có nhiều người thừa kế hoặc có tranh chấp, việc nhờ đến chuyên gia pháp lý là vô cùng cần thiết để tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








