Di chúc chung là gì? Khái niệm và bản chất pháp lý

Di chúc chung là di chúc do vợ, chồng cùng lập để định đoạt tài sản chung của hai người. Đây là một chế định pháp lý đặc thù trong pháp luật Việt Nam, được ghi nhận tại Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015. Về bản chất, di chúc chung thể hiện sự thống nhất ý chí của cả hai vợ chồng trong việc phân chia tài sản sau khi một trong hai người qua đời.
Đặc điểm nhận diện di chúc chung hợp pháp
Một di chúc chung được xem là hợp pháp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau: – Người lập di chúc là vợ chồng hợp pháp, có đăng ký kết hôn theo quy định
- Cả hai người đều minh mẫn, sáng suốt tại thời điểm lập di chúc
- Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội
- Hình thức di chúc đáp ứng yêu cầu pháp luật về di chúc bằng văn bản
Phân biệt di chúc chung và di chúc riêng
Di chúc riêng là di chúc do một cá nhân tự lập để định đoạt tài sản của mình. Trong khi đó, di chúc chung chỉ áp dụng cho tài sản chung của vợ chồng. Đối với phần tài sản riêng của mỗi người, họ có thể lập di chúc riêng hoặc nhập chung vào di chúc chung nếu có thỏa thuận.
Di chúc chung có được công chứng không? Quy định pháp luật hiện hành
Câu trả lời là CÓ. Di chúc chung hoàn toàn có thể được công chứng theo quy định tại Điều 42 Luật Công chứng 2014. Việc công chứng di chúc chung được thực hiện tại các tổ chức hành nghề công chứng bao gồm Phòng Công chứng và Văn phòng Công chứng.
Căn cứ pháp lý cho việc công chứng di chúc chung
Các văn bản pháp luật điều chỉnh trực tiếp vấn đề này bao gồm: – Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 629, 630, 631)
- Luật Công chứng 2014 (Điều 42, 43, 44)
- Nghị định 29/2015/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Công chứng
Giá trị pháp lý của di chúc chung đã công chứng
Di chúc chung được công chứng có giá trị chứng cứ không phải chứng minh. Điều này có nghĩa là các tình tiết, sự kiện trong di chúc được công chứng viên chứng nhận sẽ được coi là chính xác trừ khi bị tòa án tuyên bố vô hiệu. Đây là lợi thế rất lớn so với di chúc viết tay không công chứng.
Hồ sơ và thủ tục công chứng di chúc chung chi tiết

Để thực hiện công chứng di chúc chung, vợ chồng cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định. Quy trình thực hiện được tiến hành theo các bước cụ thể sau:
Chuẩn bị hồ sơ công chứng
Người yêu cầu công chứng cần chuẩn bị các giấy tờ sau: – Phiếu yêu cầu công chứng theo mẫu
- Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
- Bản sao giấy tờ tùy thân của cả hai vợ chồng (CCCD/CMND hoặc hộ chiếu còn giá trị)
- Bản sao giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản chung (sổ đỏ, giấy đăng ký xe, sổ tiết kiệm…)
- Dự thảo di chúc chung (nếu có) hoặc yêu cầu công chứng viên soạn thảo
Quy trình thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng
Quy trình công chứng di chúc chung được thực hiện theo các bước: Bước 1: Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng
- Được công chứng viên tư vấn, giải thích rõ ràng về hậu quả pháp lý
- Giá trị chứng cứ không cần chứng minh trước tòa
- Bảo mật thông tin tài sản và nội dung di chúc
- Thủ tục nhanh chóng, chi phí hợp lý
Hạn chế cần lưu ý
– Chi phí công chứng tăng theo giá trị tài sản
- Việc sửa đổi, bổ sung di chúc chung phức tạp hơn di chúc riêng
- Khi một người chết, người còn sống không thể sửa đổi di chúc chung nữa
- Thủ tục hủy bỏ di chúc chung đòi hỏi sự đồng thuận của cả hai bên
So sánh di chúc chung công chứng và di chúc chung không công chứng

Để có cái nhìn toàn diện, việc so sánh giữa hai hình thức này là cần thiết:
Tiêu chí Di chúc chung có công chứng Di chúc chung không công chứng Giá trị pháp lý Cao nhất, là chứng cứ không cần chứng minh Phải chứng minh tính hợp pháp nếu có tranh chấp Thủ tục Phức tạp hơn, cần đến tổ chức công chứng Đơn giản, có thể tự viết tại nhà Chi phí Có phí công chứng theo quy định Không mất phí Rủi ro tranh chấp Thấp, hạn chế tối đa Cao, dễ bị khiếu kiện Tư vấn pháp lý Được công chứng viên tư vấn đầy đủ Không có sự hỗ trợ chuyên môn Hướng dẫn soạn thảo nội dung di chúc chung đúng quy định
Nội dung di chúc chung cần đáp ứng các yêu cầu bắt buộc theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015. Việc soạn thảo cẩn thận sẽ giúp di chúc có hiệu lực pháp luật và thực hiện đúng ý nguyện của người lập di chúc.
Các nội dung bắt buộc trong di chúc chung
Một di chúc chung hợp pháp cần có đầy đủ các nội dung sau: – Ngày, tháng, năm lập di chúc
- Họ, tên và nơi cư trú của cả hai vợ chồng
- Họ, tên người được hưởng di sản
- Danh mục tài sản chung được định đoạt
- Phần di sản dành cho từng người thừa kế
- Các điều kiện, nghĩa vụ kèm theo (nếu có)
- Chữ ký hoặc điểm chỉ của cả hai vợ chồng
Những lưu ý khi soạn thảo nội dung
Khi soạn thảo di chúc chung, cần đặc biệt chú ý đến quyền lợi của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật ngay cả khi không được nhắc đến trong di chúc: – Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng
- Con thành niên mà không có khả năng lao động
Các trường hợp di chúc chung bị vô hiệu và cách phòng tránh

Hiểu rõ các trường hợp di chúc chung có thể bị vô hiệu sẽ giúp người lập di chúc tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có.
Các trường hợp di chúc chung bị vô hiệu
– Người lập di chúc không minh mẫn, sáng suốt tại thời điểm lập di chúc
- Người lập di chúc bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép
- Nội dung di chúc vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội
- Di chúc không đáp ứng yêu cầu về hình thức
- Người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc
Biện pháp phòng tránh vô hiệu
Để đảm bảo di chúc chung có hiệu lực, cần thực hiện các biện pháp sau: – Luôn công chứng di chúc chung tại tổ chức hành nghề công chứng
- Kiểm tra kỹ năng lực hành vi dân sự của cả hai vợ chồng
- Liệt kê chính xác, đầy đủ tài sản chung
- Xác định rõ người thừa kế và phần di sản tương ứng
- Lưu giữ di chúc ở nơi an toàn, thông báo cho người thân biết
Quy định về sửa đổi, bổ sung và hủy bỏ di chúc chung
Sau khi lập di chúc chung, vợ chồng có thể có nhu cầu thay đổi nội dung. Pháp luật quy định rõ về vấn đề này nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Sửa đổi, bổ sung di chúc chung
Vợ chồng có thể sửa đổi, bổ sung di chúc chung khi cả hai còn sống. Việc sửa đổi phải tuân thủ đúng hình thức và thủ tục như khi lập di chúc ban đầu. Trường hợp một người đã chết, người còn sống không được sửa đổi, bổ sung di chúc chung nữa.
Hủy bỏ di chúc chung
Việc hủy bỏ di chúc chung chỉ được thực hiện khi cả hai vợ chồng còn sống và cùng đồng ý. Người lập di chúc có thể yêu cầu công chứng viên hủy bỏ di chúc chung đã công chứng. Trong trường hợp một người chết, người còn sống không thể tự ý hủy bỏ di chúc chung.
Những sai lầm thường gặp khi công chứng di chúc chung

Nhiều người mắc phải những sai lầm phổ biến khi thực hiện công chứng di chúc chung, dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Sai lầm phổ biến nhất
– Không liệt kê đầy đủ tài sản chung, dẫn đến tranh chấp về tài sản không nằm trong di chúc
- Nhầm lẫn giữa tài sản chung và tài sản riêng khi định đoạt
- Không xác định rõ người thừa kế dự phòng trong trường hợp người thừa kế chính qua đời trước
- Bỏ qua quyền lợi của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc
- Không cập nhật di chúc khi có biến động về tài sản hoặc quan hệ gia đình
Cách khắc phục và phòng tránh
Để tránh những sai lầm trên, người lập di chúc nên: – Tham khảo ý kiến luật sư hoặc công chứng viên trước khi soạn thảo
- Kiểm kê toàn bộ tài sản chung một cách chi tiết, chính xác
- Xác định rõ nguồn gốc tài sản để phân biệt tài sản chung và tài sản riêng
- Định kỳ rà soát và cập nhật di chúc khi có sự thay đổi
Câu hỏi thường gặp về công chứng di chúc chung
Di chúc chung có được công chứng khi một người đang bị bệnh nặng không?
Hoàn toàn có thể, miễn là người đó vẫn minh mẫn, sáng suốt và tự nguyện. Công chứng viên có thể đến tận nơi để công chứng di chúc chung trong trường hợp người lập di chúc không thể đến trụ sở tổ chức hành nghề công chứng.
Chi phí công chứng di chúc chung được tính như thế nào?
Chi phí được tính dựa trên tổng giá trị tài sản ghi trong di chúc chung. Mức phí cụ thể được quy định tại Thông tư 257/2016/TT-BTC và có thể thay đổi tùy theo từng địa phương.
Di chúc chung có thể được công chứng tại bất kỳ tổ chức hành nghề công chứng nào không?
Có, vợ chồng có thể yêu cầu công chứng tại bất kỳ tổ chức hành nghề công chứng nào trên phạm vi toàn quốc, không bị giới hạn bởi nơi cư trú hoặc nơi có tài sản.
Sau khi một người chết, người còn sống có được sửa đổi di chúc chung không?
Không. Theo quy định tại Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015, sau khi một người chết, người còn sống chỉ có thể sửa đổi di chúc chung trong trường hợp di chúc chung có quy định cụ thể về việc này.
Di chúc chung công chứng có thể bị tòa án tuyên vô hiệu không?
Có thể, nếu có căn cứ chứng minh di chúc được lập không đúng quy định pháp luật như người lập di chúc không minh mẫn, bị ép buộc hoặc nội dung vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, việc công chứng giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro này.
Kết luận
Di chúc chung có được công chứng không – câu trả lời là hoàn toàn có thể và nên thực hiện. Việc công chứng di chúc chung mang lại giá trị pháp lý cao nhất, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của vợ chồng và những người thừa kế. Đây là một thủ tục không quá phức tạp nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và nội dung di chúc. Người lập di chúc nên tìm đến các tổ chức hành nghề công chứng uy tín để được tư vấn chi tiết, đảm bảo di chúc chung được soạn thảo đúng quy định và phát huy hiệu lực khi cần thiết. Việc đầu tư thời gian và chi phí cho công chứng di chúc chung là hoàn toàn xứng đáng, giúp tránh được những tranh chấp không đáng có trong tương lai và đảm bảo ý nguyện của vợ chồng được thực hiện một cách trọn vẹn nhất.
Bước 2: Công chứng viên kiểm tra, xác minh tính hợp pháp của hồ sơ
Bước 3: Công chứng viên giải thích rõ quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của việc lập di chúc
Bước 4: Cả hai vợ chồng tự nguyện ký, điểm chỉ vào di chúc trước sự chứng kiến của công chứng viên
Bước 5: Công chứng viên ký, đóng dấu và giao di chúc cho người lập di chúc
Thời gian và chi phí công chứng
Thời gian công chứng thông thường từ 1 đến 2 ngày làm việc. Trong trường hợp hồ sơ phức tạp, thời gian có thể kéo dài hơn nhưng không quá 5 ngày làm việc. Chi phí công chứng di chúc chung được tính theo quy định tại Thông tư 257/2016/TT-BTC, cụ thể:
| Giá trị tài sản trong di chúc | Mức phí công chứng |
|---|---|
| Dưới 50 triệu đồng | 50.000 đồng |
| Từ 50 – 100 triệu đồng | 100.000 đồng |
| Từ 100 – 1 tỷ đồng | 0,1% giá trị tài sản |
| Từ 1 – 3 tỷ đồng | 1 triệu đồng + 0,05% phần vượt quá 1 tỷ |
| Từ 3 – 5 tỷ đồng | 2 triệu đồng + 0,04% phần vượt quá 3 tỷ |
Lợi ích và hạn chế khi công chứng di chúc chung
Việc công chứng di chúc chung mang lại nhiều lợi ích thiết thực nhưng cũng có những hạn chế nhất định mà người lập di chúc cần cân nhắc.
Lợi ích nổi bật của việc công chứng
– Đảm bảo tính pháp lý cao nhất cho di chúc, hạn chế tối đa tranh chấp sau khi qua đời
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








