Việc chuyển nhượng tài sản thông qua hình thức tặng cho ngày càng phổ biến, đặc biệt trong quan hệ gia đình, cha mẹ tặng cho con cái, vợ chồng tặng cho nhau. Tuy nhiên, để hợp đồng tặng cho có giá trị pháp lý và được pháp luật bảo vệ, bắt buộc phải thực hiện thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho tài sản. Đây là một quy trình pháp lý quan trọng, không chỉ đảm bảo quyền lợi cho các bên mà còn ngăn ngừa tranh chấp về sau. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết từ khái niệm, quy trình, chi phí cho đến những sai lầm thường gặp khi thực hiện.
Công chứng hợp đồng tặng cho tài sản là gì?

Công chứng hợp đồng tặng cho tài sản là việc công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận tính xác thực, tính hợp pháp của hợp đồng tặng cho tài sản. Hợp đồng này thể hiện sự tự nguyện của bên tặng (gọi là bên tặng cho) và bên nhận tài sản (gọi là bên được tặng cho) về việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản mà không có sự đền bù tương đương về giá trị.
Hành vi công chứng có ý nghĩa xác nhận rằng hợp đồng được giao kết bởi những người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, nội dung không trái pháp luật, đạo đức xã hội và các bên tham gia ký kết một cách tự nguyện. Sau khi được công chứng, hợp đồng tặng cho có hiệu lực pháp lý cao, làm căn cứ để đăng ký sang tên tài sản tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Khi nào cần công chứng hợp đồng tặng cho tài sản?
Không phải mọi hợp đồng tặng cho đều bắt buộc phải công chứng. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Công chứng 2014, các loại tài sản sau đây bắt buộc phải thực hiện công chứng hợp đồng tặng cho tài sản:
- Bất động sản: nhà ở, quyền sử dụng đất, công trình xây dựng gắn liền với đất.
- Động sản phải đăng ký quyền sở hữu: ô tô, xe máy, tàu thuyền, máy bay, các loại tài sản khác mà pháp luật quy định phải đăng ký sở hữu.
- Cổ phần, phần vốn góp trong doanh nghiệp (trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác).
- Giấy tờ nhân thân của cả hai bên: Chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân còn hiệu lực, hộ chiếu (nếu có).
- Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân (nếu tài sản là của chung vợ chồng): Giấy đăng ký kết hôn bản sao hoặc bản chính để đối chiếu.
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản: Sổ đỏ (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở), đăng ký xe ô tô, giấy chứng nhận cổ phần, v.v.
- Hợp đồng tặng cho tài sản (dự thảo hoặc mẫu do văn phòng công chứng soạn sẵn).
- Giấy tờ liên quan khác (nếu có): Văn bản đồng ý của các đồng sở hữu, sơ đồ vị trí tài sản, quyết định phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền (đối với tài sản là của Nhà nước giao).
- Đảm bảo tính pháp lý: Hợp đồng đã công chứng có giá trị chứng cứ, không thể bị phủ nhận trừ khi có quyết định của tòa án tuyên vô hiệu do có hành vi lừa dối, đe dọa.
- Ngăn ngừa tranh chấp: Việc ký kết dưới sự chứng kiến của công chứng viên giúp xác định rõ ý chí tự nguyện của các bên, hạn chế tối đa việc một bên sau đó cho rằng mình bị ép buộc.
- Hỗ trợ thủ tục hành chính: Các cơ quan nhà nước thường yêu cầu hợp đồng tặng cho phải được công chứng trước khi thực hiện sang tên tài sản.
- Bảo vệ quyền lợi của người thứ ba: Nếu tài sản là bất động sản, việc công chứng và đăng ký sang tên giúp thông tin được cập nhật trên hệ thống, tránh trường hợp người tặng sau đó bán tài sản đó cho người khác.
- Phát sinh chi phí: Phí công chứng và các khoản thuế, lệ phí có thể là một khoản đáng kể, nhất là khi tài sản có giá trị lớn.
- Không thể hủy ngang dễ dàng: Sau khi công chứng, nếu muốn hủy hợp đồng tặng cho, các bên phải thực hiện thủ tục hủy bỏ hợp đồng có công chứng. Nếu bên nhận không đồng ý, chỉ có thể khởi kiện ra tòa.
- Rủi ro về thuế: Nếu không nắm rõ các trường hợp miễn thuế, người nhận tài sản có thể phải đóng thuế TNCN lên đến 10% giá trị tài sản, đặc biệt đối với quà tặng là bất động sản giữa những người không có quan hệ huyết thống.
Đối với các loại tài sản thông thường khác như tiền mặt, vàng, đồ dùng sinh hoạt, nếu các bên tự thỏa thuận thì không bắt buộc phải công chứng. Tuy nhiên, để tránh rủi ro và xác lập căn cứ pháp lý rõ ràng, nhiều người vẫn chọn đi công chứng dù không bắt buộc.
Quy trình thực hiện công chứng hợp đồng tặng cho tài sản

Quy trình công chứng hợp đồng tặng cho tài sản thường trải qua các bước cơ bản sau. Thời gian thực hiện thông thường từ 1 đến 3 ngày làm việc, tùy vào tính phức tạp của hồ sơ.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ công chứng
Người yêu cầu công chứng (bên tặng hoặc bên nhận) cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:
Bước 2: Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng
Các bên có thể đến bất kỳ Văn phòng công chứng hoặc Phòng công chứng nào để yêu cầu. Công chứng viên sẽ tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ chưa đạt, công chứng viên sẽ yêu cầu bổ sung hoặc giải thích rõ lý do từ chối.
Bước 3: Thẩm tra nội dung hợp đồng
Công chứng viên có trách nhiệm giải thích cho các bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của việc giao kết hợp đồng tặng cho. Đồng thời, công chứng viên kiểm tra tính tự nguyện, năng lực hành vi dân sự của các bên, cũng như tính hợp pháp của tài sản được tặng cho.
Bước 4: Soạn thảo và ký kết hợp đồng
Sau khi thẩm tra, nếu mọi thứ đều hợp lệ, công chứng viên sẽ soạn thảo hợp đồng theo ý chí của các bên. Các bên ký vào hợp đồng trước sự chứng kiến của công chứng viên. Công chứng viên sẽ ký chứng nhận, đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng.
Bước 5: Nộp thuế và lệ phí trước bạ (nếu có)
Hợp đồng tặng cho tài sản là căn cứ để cơ quan thuế tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và lệ phí trước bạ. Một số trường hợp được miễn thuế như tặng cho giữa vợ chồng, cha mẹ với con, ông bà với cháu ruột. Sau khi có hợp đồng đã công chứng, các bên cần nộp hồ sơ khai thuế tại Chi cục Thuế nơi có tài sản.
Bước 6: Đăng ký sang tên tài sản
Đây là bước cuối cùng để hoàn tất việc chuyển giao quyền sở hữu. Người nhận tài sản mang hợp đồng đã công chứng cùng các giấy tờ cần thiết đến Văn phòng đăng ký đất đai, Cục đăng ký xe, hoặc Sở Kế hoạch và Đầu tư (đối với cổ phần) để thực hiện thủ tục sang tên.
Chi phí công chứng hợp đồng tặng cho tài sản
Khi thực hiện công chứng hợp đồng tặng cho tài sản, người yêu cầu phải trả các khoản phí sau:
| Loại phí | Căn cứ tính | Mức phí tham khảo |
|---|---|---|
| Phí công chứng | Giá trị tài sản tặng cho (hoặc giá trị do cơ quan thuế xác định) | Từ 50.000 đồng đến vài triệu đồng (tỷ lệ thuận với giá trị tài sản, theo Thông tư 257/2016/TT-BTC) |
| Phí soạn thảo hợp đồng | Do các bên thỏa thuận với văn phòng công chứng | Thường 100.000 – 500.000 đồng/bản |
| Phí dịch thuật (nếu có) | Số trang, ngôn ngữ | Khoảng 10.000 – 20.000 đồng/trang |
| Lệ phí trước bạ (nếu không được miễn) | Giá trị tài sản | 0,5% giá trị tài sản (đối với nhà đất, xe ô tô) |
| Thuế TNCN (nếu không được miễn) | Giá trị tài sản vượt mức miễn thuế | 10% trên phần giá trị vượt (theo Luật thuế TNCN) |
Lưu ý: Trường hợp tặng cho giữa người có quan hệ hôn nhân, huyết thống trực hệ (cha mẹ – con, ông bà – cháu ruột) sẽ được miễn thuế TNCN và lệ phí trước bạ. Tuy nhiên, vẫn phải thực hiện khai thuế tại cơ quan thuế để được chấp nhận miễn.
Lợi ích của việc công chứng hợp đồng tặng cho tài sản

Hạn chế và rủi ro cần cân nhắc
So sánh công chứng tại Phòng công chứng và Văn phòng công chứng

| Tiêu chí | Phòng công chứng (Nhà nước) | Văn phòng công chứng (Tư nhân) |
|---|---|---|
| Chủ thể thực hiện | Công chứng viên là công chức Nhà nước | Công chứng viên do tổ chức hành nghề tư nhân thành lập |
| Phạm vi hoạt động | Thường theo địa bàn tỉnh/thành phố | Có thể nhận hồ sơ trên toàn quốc (nhưng phải liên quan đến tài sản tại địa phương) |
| Thời gian xử lý | Có thể chậm hơn do cơ chế hành chính | Thường nhanh hơn, linh hoạt giờ giấc |
| Chi phí | Theo biểu phí của UBND tỉnh, thường thấp hơn | Cơ bản theo biểu phí nhưng có thể cộng thêm phí dịch vụ |
| Độ tin cậy | Cao, ít xảy ra sai sót do quy trình chặt chẽ | Cũng được pháp luật bảo đảm, nhưng cần chọn văn phòng uy tín |
Người dân hoàn toàn có thể lựa chọn một trong hai loại tổ chức trên. Điều quan trọng là kiểm tra giấy phép hoạt động của văn phòng công chứng và uy tín của công chứng viên.
Những sai lầm thường gặp khi công chứng hợp đồng tặng cho tài sản và cách tránh
Sai lầm 1: Không kiểm tra tình trạng tài sản trước khi công chứng
Nhiều người vội vàng công chứng mà không kiểm tra xem tài sản có đang thế chấp tại ngân hàng, bị kê biên, hay đang tranh chấp hay không. Nếu tài sản đang bị thế chấp, việc tặng cho cần có sự đồng ý của bên nhận thế chấp (ngân hàng). Cách khắc phục: Trước khi ký hợp đồng, nên yêu cầu bên tặng cung cấp thông tin tài sản từ Văn phòng đăng ký đất đai hoặc cơ quan chức năng.
Sai lầm 2: Bỏ qua thủ tục khai thuế miễn thuế
Dù được miễn thuế TNCN và lệ phí trước bạ, người nhận tài sản vẫn phải nộp hồ sơ khai thuế để cơ quan thuế xác nhận miễn. Nếu không thực hiện, sau này khi làm thủ tục sang tên sẽ gặp khó khăn. Cách khắc phục: Sau khi có hợp đồng công chứng, mang đến Chi cục Thuế nơi có tài sản để kê khai. Giấy tờ cần có: hợp đồng đã công chứng, giấy tờ nhân thân, giấy tờ chứng minh quan hệ (giấy khai sinh, sổ hộ khẩu…).
Sai lầm 3: Quên xin chữ ký của người có quyền lợi liên quan
Nếu tài sản là của chung vợ chồng, nhưng chỉ một người ký công chứng, hợp đồng sẽ vô hiệu. Tương tự, nếu tài sản thuộc sở hữu chung của nhiều người, tất cả phải ký. Cách khắc phục: Trước khi đi công chứng, xác định rõ ai là đồng sở hữu. Vợ/chồng hoặc các đồng sở hữu cần có mặt hoặc có văn bản ủy quyền hợp pháp.
Sai lầm 4: Chọn văn phòng công chứng không uy tín
Một số văn phòng công chứng hoạt động không đúng quy định có thể soạn thảo hợp đồng thiếu chặt chẽ, dẫn đến tranh chấp. Cách khắc phục: Nên tìm đến các phòng công chứng nhà nước hoặc văn phòng công chứng có tiếng, đã hoạt động lâu năm. Có thể hỏi người quen hoặc tra cứu trên website Sở Tư pháp tỉnh/thành phố.
Câu hỏi thường gặp về công chứng hợp đồng tặng cho tài sản (FAQ)

Công chứng hợp đồng tặng cho tài sản có thời hạn bao lâu?
Hợp đồng tặng cho tài sản sau khi công chứng có hiệu lực vô thời hạn, trừ trường hợp hợp đồng bị tuyên vô hiệu hoặc có thỏa thuận khác giữa các bên (ví dụ tặng cho có điều kiện). Sau khi công chứng, các bên cần nhanh chóng đăng ký sang tên để hoàn tất việc chuyển giao quyền sở hữu.
Có thể ủy quyền cho người khác đi công chứng hợp đồng tặng cho được không?
Được, nhưng phải có giấy ủy quyền hợp pháp. Giấy ủy quyền phải được công chứng hoặc chứng thực, trong đó nêu rõ nội dung được ủy quyền ký hợp đồng tặng cho. Người được ủy quyền phải mang theo giấy tờ tùy thân và giấy ủy quyền bản chính.
Nếu tài sản tặng cho là nhà đất nhưng sổ đỏ bị thất lạc thì có công chứng được không?
Không. Để công chứng hợp đồng tặng cho tài sản là bất động sản, bắt buộc phải có bản chính giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà. Nếu bị mất, người tặng phải làm thủ tục xin cấp lại sổ đỏ trước khi thực hiện công chứng.
Chi phí công chứng thường do ai trả?
Theo thỏa thuận giữa các bên. Thông thường, bên nhận tài sản sẽ trả phí công chứng và các khoản thuế, lệ phí liên quan. Tuy nhiên, pháp luật không quy định cụ thể, nên các bên có thể tự thỏa thuận để tránh mâu thuẫn.
Sau khi công chứng xong, nếu một bên không có thiện chí thì có hủy hợp đồng được không?
Nếu cả hai bên đồng ý hủy, có thể lập văn bản thỏa thuận hủy hợp đồng đã công chứng. Nếu một bên không đồng ý, bên kia có thể khởi kiện ra tòa án yêu cầu tuyên hủy hợp đồng. Tuy nhiên, việc này rất phức tạp và mất thời gian, do đó trước khi ký cần suy nghĩ thật kỹ.
Lưu ý quan trọng khi thực hiện công chứng hợp đồng tặng cho tài sản
Thứ nhất, xác định rõ tư cách của người bán và người mua. Nếu bên tặng là người nước ngoài hoặc không có năng lực hành vi dân sự, hợp đồng có thể vô hiệu. Công chứng viên sẽ kiểm tra giấy tờ tùy thân và năng lực hành vi trước khi ký.
Thứ hai, kiểm tra kỹ họ tên, số CMND/CCCD, địa chỉ trong hợp đồng để tránh sai sót, gây khó khăn khi đăng ký sang tên. Nhiều trường hợp phải sửa lỗi hoặc công chứng bổ sung sau này.
Thứ ba, đối với tài sản chung của vợ chồng, cả hai vợ chồng đều phải ký tên. Nếu một người vắng mặt, phải có văn bản ủy quyền công chứng riêng. Nếu không, hợp đồng có thể bị tòa tuyên vô hiệu khi có tranh chấp.
Thứ tư, thời hạn nộp thuế: Trong vòng 10 ngày kể từ ngày công chứng hợp đồng, các bên phải nộp hồ sơ khai thuế tại cơ quan có thẩm quyền. Quá thời hạn có thể bị phạt vi phạm hành chính.
Thứ năm, tài sản tặng cho có điều kiện: Nếu bên tặng muốn tặng cho kèm theo điều kiện (ví dụ: con cái phải chăm sóc cha mẹ, không được bán tài sản), thì điều kiện này phải được ghi rõ trong hợp đồng và công chứng. Nếu bên nhận vi phạm, bên tặng có quyền yêu cầu hủy hợp đồng.
Kết luận
Công chứng hợp đồng tặng cho tài sản là thủ tục pháp lý bắt buộc đối với hầu hết các loại tài sản có giá trị lớn, đặc biệt là bất động sản và động sản phải đăng ký. Việc thực hiện đúng quy trình không chỉ giúp các bên an tâm về mặt pháp lý mà còn tiết kiệm thời gian, chi phí về lâu dài. Bên cạnh đó, hiểu rõ các trường hợp miễn thuế, các sai lầm thường gặp sẽ giúp người dân chủ động hơn khi giao dịch.
Nếu bạn có nhu cầu tặng cho tài sản, hãy chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, lựa chọn tổ chức công chứng uy tín và cân nhắc kỹ các điều khoản trong hợp đồng. Trong trường hợp gặp vướng mắc, nên tham khảo ý kiến của công chứng viên hoặc luật sư chuyên về lĩnh vực này để được tư vấn cụ thể.






