Khi một người qua đời mà không để lại di chúc, hoặc di chúc không hợp pháp, thì tài sản của họ sẽ được chia theo một trật tự ưu tiên do pháp luật quy định. Những người được hưởng di sản trong trường hợp này được gọi là người thừa kế theo pháp luật. Hiểu rõ khái niệm này không chỉ giúp bạn bảo vệ quyền lợi chính đáng của bản thân và gia đình mà còn tránh được những tranh chấp không đáng có sau khi người thân qua đời. Bài viết này sẽ phân tích tất tần tật về người thừa kế theo pháp luật từ quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
Người thừa kế theo pháp luật là gì? Bản chất và căn cứ pháp lý

Theo quy định tại Điều 649 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế theo pháp luật là những cá nhân được hưởng di sản của người chết dựa trên các mối quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng, khi không có di chúc hoặc di chúc không có hiệu lực. Nói cách khác, đây là cách nhà nước sắp xếp việc phân chia tài sản một cách công bằng nhất dựa trên tình cảm và trách nhiệm gia đình.
Căn cứ pháp lý chính là Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ ngày 1/1/2017. Các điều khoản liên quan gồm Điều 649 (thừa kế theo pháp luật), Điều 650 (các trường hợp áp dụng), và Điều 651 (hàng thừa kế). Đây là nền tảng để xác định ai sẽ là người thừa kế hợp pháp.
Các trường hợp áp dụng thừa kế theo pháp luật
Không phải lúc nào cũng áp dụng thừa kế theo pháp luật. Nó chỉ xảy ra trong những tình huống cụ thể sau đây (theo Điều 650):
- Không có di chúc: người chết không lập di chúc trước khi qua đời.
- Di chúc không hợp pháp: di chúc vi phạm các quy định về hình thức hoặc nội dung (ví dụ: không có người làm chứng khi cần, người lập di chúc không minh mẫn).
- Di chúc bị vô hiệu toàn bộ: do giả mạo, cưỡng ép hoặc lừa dối.
- Người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc.
- Người thừa kế theo di chúc từ chối nhận di sản hoặc không có quyền hưởng di sản.
- Phần di sản không được định đoạt trong di chúc: nếu di chúc chỉ chia một phần tài sản, phần còn lại sẽ chia theo pháp luật.
- Con chưa thành niên.
- Cha, mẹ (kể cả cha nuôi, mẹ nuôi).
- Vợ/chồng.
- Con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động.
- Được hưởng di sản đúng phần mình được hưởng.
- Yêu cầu phân chia di sản theo quy định pháp luật hoặc theo di chúc (nếu có).
- Không phải chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng đối với các khoản nợ của người chết vượt quá phần di sản nhận được (trừ khi có thỏa thuận khác).
- Có quyền từ chối nhận di sản, nhưng phải lập văn bản từ chối và gửi đến người quản lý di sản hoặc Tòa án trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế.
- Thanh toán các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản của người chết trong phạm vi di sản (theo thứ tự ưu tiên tại Điều 658).
- Chịu trách nhiệm bảo quản di sản nếu đang quản lý.
- Thực hiện các nghĩa vụ do người chết để lại như cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại (nếu có).
Thứ tự ưu tiên: Các hàng thừa kế theo pháp luật

Pháp luật chia người thừa kế thành ba hàng ưu tiên. Những người ở hàng thứ nhất sẽ được hưởng toàn bộ di sản trước, chỉ khi không còn ai ở hàng thứ nhất thì mới chuyển sang hàng thứ hai, và tương tự. Điều này được quy định tại Điều 651.
| Hàng thừa kế | Đối tượng | Nguyên tắc chia |
|---|---|---|
| Hàng thứ nhất | Vợ/chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi | Chia đều phần di sản cho tất cả những người thuộc hàng này |
| Hàng thứ hai | Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột, cháu ruột (cháu là con của anh chị em ruột) | Chia đều, chỉ được hưởng khi không còn ai ở hàng thứ nhất |
| Hàng thứ ba | Cụ nội, cụ ngoại, bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột, chắt (chắt là con của cháu ruột) | Chia đều, chỉ được hưởng khi không còn ai ở hàng thứ nhất và thứ hai |
Ví dụ: Ông A qua đời, có vợ là B, hai con là C và D, cha mẹ đẻ còn sống là E và F. Khi đó, tất cả 5 người (B, C, D, E, F) đều thuộc hàng thứ nhất và sẽ được chia đều di sản. Nếu ông A không còn vợ, con, cha mẹ thì di sản sẽ thuộc về hàng thứ hai là anh chị em ruột (nếu có).
Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc
Đây là một ngoại lệ quan trọng. Khoản 1 Điều 644 quy định: những người sau đây luôn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, ngay cả khi người chết đã lập di chúc không cho họ hưởng hoặc cho hưởng ít hơn 2/3 suất đó:
Ví dụ: Ông A có vợ B, con C mới 15 tuổi và con D 25 tuổi đang đi làm. Nếu ông A lập di chúc cho D hưởng toàn bộ tài sản, thì B và C vẫn được hưởng mỗi người ít nhất 2/3 suất thừa kế theo pháp luật (tức là nếu chia đều cho 3 người thì mỗi suất là 1/3, B và C được hưởng 2/3 x 1/3 = 2/9 di sản). D chỉ được hưởng phần còn lại sau khi trừ đi phần của B và C.
Quyền và nghĩa vụ của người thừa kế theo pháp luật

Quyền của người thừa kế:
Nghĩa vụ của người thừa kế:
So sánh thừa kế theo pháp luật và thừa kế theo di chúc
| Tiêu chí | Thừa kế theo pháp luật | Thừa kế theo di chúc |
|---|---|---|
| Cơ sở | Luật định, dựa trên quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng | Ý chí của người lập di chúc |
| Phạm vi áp dụng | Khi không có di chúc hoặc di chúc vô hiệu | Khi có di chúc hợp pháp |
| Đối tượng | Chỉ giới hạn trong các hàng thừa kế | Có thể là bất kỳ ai (cá nhân, tổ chức) |
| Nguyên tắc chia | Chia đều theo hàng | Theo sự phân chia của người lập di chúc |
| Tính linh hoạt | Thấp, không thể thay đổi trật tự | Cao, người lập di chúc có thể tự quyết |
Thủ tục khai nhận di sản thừa kế theo pháp luật

Để chính thức trở thành người thừa kế và nhận tài sản, bạn cần thực hiện các bước sau:
- Xác nhận tình trạng thừa kế: Thu thập giấy chứng tử của người để lại di sản, giấy tờ chứng minh quan hệ (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, quyết định nuôi con nuôi).
- Lập văn bản khai nhận di sản thừa kế: Soạn thảo văn bản thỏa thuận phân chia di sản (có thể công chứng hoặc chứng thực). Nếu có tranh chấp, cần yêu cầu Tòa án giải quyết.
- Công chứng hoặc chứng thực văn bản: Đến văn phòng công chứng hoặc UBND xã/phường nơi có di sản để công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản.
- Đăng ký quyền sở hữu/quyền sử dụng: Nếu di sản là bất động sản (nhà, đất), người thừa kế phải làm thủ tục sang tên tại Văn phòng đăng ký đất đai hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Khai thuế và nộp thuế thu nhập cá nhân (nếu có): Theo quy định hiện hành, thu nhập từ thừa kế chỉ phải nộp thuế nếu vượt quá 10 triệu đồng mỗi lần phát sinh (theo Luật Thuế thu nhập cá nhân). Tuy nhiên, cần xem xét các miễn trừ như thừa kế giữa vợ chồng, cha mẹ con cái thường được miễn thuế.
Sai lầm thường gặp khi xác định người thừa kế theo pháp luật
- Nhầm lẫn về quan hệ huyết thống: Con nuôi hợp pháp được hưởng thừa kế như con đẻ, nhưng con riêng không được nuôi dưỡng thì không thuộc hàng thừa kế (trừ khi có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế).
- Không tính đến người thừa kế bắt buộc: Nhiều người nghĩ di chúc có thể loại trừ hoàn toàn vợ/chồng, con nhỏ, nhưng pháp luật vẫn bảo vệ họ bằng 2/3 suất.
- Chia di sản sai thứ tự ưu tiên: Ví dụ, khi còn người ở hàng thứ nhất nhưng lại chia cho anh chị em (hàng thứ hai) là sai.
- Không làm thủ tục pháp lý kịp thời: Thời hiệu khởi kiện về thừa kế là 10 năm đối với động sản, 30 năm đối với bất động sản (từ thời điểm mở thừa kế). Nếu quá hạn, quyền khởi kiện có thể bị mất.
- Bỏ qua nghĩa vụ nợ của người chết: Người thừa kế phải thanh toán nợ trong phạm vi di sản. Nếu nhận tài sản mà không trả nợ, chủ nợ có quyền yêu cầu Tòa án.
Lưu ý quan trọng về người thừa kế theo pháp luật

- Trẻ em sinh ra sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã được thụ thai trước đó (còn sống sau khi sinh) vẫn có quyền hưởng di sản.
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi người để lại di sản sẽ bị tước quyền thừa kế (theo Điều 621).
- Việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và gửi trong thời hạn 6 tháng, nếu không coi như chấp nhận.
- Di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung (ví dụ: tài sản chung vợ chồng được chia đôi, một nửa thuộc về người còn sống, nửa còn lại là di sản).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Người thừa kế theo pháp luật có phải đóng thuế thu nhập cá nhân không?
Theo quy định, thu nhập từ thừa kế là các khoản thu nhập chịu thuế nếu giá trị vượt quá 10 triệu đồng mỗi lần phát sinh. Tuy nhiên, có các trường hợp được miễn thuế như: thừa kế giữa vợ với chồng, cha đẻ mẹ đẻ với con đẻ, cha nuôi mẹ nuôi với con nuôi, ông bà với cháu, anh chị em ruột với nhau. Nếu không thuộc diện miễn, người thừa kế phải khai và nộp thuế theo quy định.
Con nuôi có được làm người thừa kế theo pháp luật không?
Có, con nuôi hợp pháp (đã đăng ký với cơ quan nhà nước) được hưởng thừa kế như con đẻ ở hàng thứ nhất. Ngoài ra, con nuôi cũng có quyền thừa kế theo pháp luật từ cha mẹ nuôi và ngược lại.
Trường hợp nào một người không được làm người thừa kế theo pháp luật dù có quan hệ huyết thống?
Những người sau đây bị tước quyền hưởng di sản (Điều 621): người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản; ngược đãi nghiêm trọng; xâm phạm danh dự, nhân phẩm; hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng. Tuy nhiên, nếu người lập di chúc biết rõ hành vi đó nhưng vẫn cho hưởng thừa kế thì người đó vẫn được hưởng.
Thời hiệu khởi kiện về thừa kế theo pháp luật là bao lâu?
Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 10 năm đối với động sản và 30 năm đối với bất động sản kể từ thời điểm mở thừa kế. Quá thời hạn này, quyền khởi kiện bị mất, nhưng nếu di sản đã được chia thì không áp dụng thời hiệu đối với yêu cầu phân chia lại.
Vợ/chồng đã ly hôn có còn là người thừa kế theo pháp luật không?
Không. Khi ly hôn, quan hệ hôn nhân chấm dứt, vợ/chồng cũ không còn nằm trong hàng thừa kế thứ nhất. Tuy nhiên, nếu họ vẫn chung sống như vợ chồng sau ly hôn mà không đăng ký kết hôn lại thì cũng không được công nhận là vợ chồng hợp pháp.
Kết luận
Người thừa kế theo pháp luật là khái niệm trung tâm trong thừa kế không di chúc, giúp đảm bảo tài sản của người quá cố được chuyển giao cho những người thân thích nhất theo trật tự công bằng. Việc nắm rõ các quy định về hàng thừa kế, quyền lợi bắt buộc, thủ tục khai nhận và nghĩa vụ tài chính sẽ giúp bạn tránh được những rắc rối pháp lý và tranh chấp gia đình. Nếu bạn đang đối mặt với tình huống thừa kế, hãy tham khảo ý kiến luật sư hoặc công chứng viên để được tư vấn chi tiết. Đừng quên cập nhật các thay đổi của pháp luật để bảo vệ quyền lợi tốt nhất.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








