Biểu phí công chứng là gì? Hướng dẫn chi tiết cách tính và các khoản phí cần biết

biểu phí công chứng là gì

Khi thực hiện các giao dịch dân sự như mua bán nhà đất, chuyển nhượng cổ phần, lập di chúc hay ủy quyền, bạn thường nghe đến cụm từ “công chứng” và “phí công chứng”. Vậy biểu phí công chứng là gì? Nói một cách đơn giản, đây là bảng giá các loại phí, lệ phí mà tổ chức hành nghề công chứng được phép thu khi thực hiện việc công chứng hợp đồng, giao dịch hoặc chứng thực bản sao theo quy định của pháp luật. Biểu phí này được Nhà nước ban hành nhằm đảm bảo tính minh bạch, tránh tình trạng thu sai, thu thiếu hoặc thu quá cao so với quy định. Việc hiểu rõ biểu phí công chứng giúp bạn chủ động kiểm soát chi phí và tránh những tranh cãi không đáng có khi làm thủ tục.

Căn cứ pháp lý quy định về biểu phí công chứng

biểu phí công chứng là gì - Hình 5

Biểu phí công chứng được xây dựng dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành. Cụ thể, Luật Công chứng năm 2014 và Thông tư số 257/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính là hai văn bản quan trọng nhất quy định mức thu, chế độ thu, nộp và quản lý phí công chứng. Ngoài ra, một số địa phương có thể ban hành thêm quy định riêng nhưng không được trái với khung phí do Bộ Tài chính quy định.

Các văn bản pháp lý chính:

    • Luật Công chứng số 53/2014/QH13.
    • Thông tư số 257/2016/TT-BTC ngày 11/11/2016 của Bộ Tài chính quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí công chứng.
    • Thông tư số 226/2016/TT-BTC ngày 11/11/2016 quy định mức thu lệ phí chứng thực.

    Các tổ chức hành nghề công chứng bao gồm Phòng Công chứng (của Nhà nước) và Văn phòng Công chứng (tư nhân) đều phải áp dụng thống nhất một biểu phí công chứng do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định.

    Phân loại các khoản phí trong biểu phí công chứng

    biểu phí công chứng là gì - Hình 4

    Biểu phí công chứng không chỉ bao gồm một loại phí duy nhất mà được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Căn cứ theo Thông tư 257/2016/TT-BTC, các khoản phí gồm:

    Phí công chứng hợp đồng, giao dịch

    Đây là khoản phí phổ biến nhất, áp dụng khi bạn yêu cầu công chứng các hợp đồng, giao dịch như mua bán nhà đất, tặng cho, thế chấp, góp vốn, ủy quyền… Mức phí được tính dựa trên giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng.

    • Hợp đồng có giá trị tài sản: Phí được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị tài sản, chia theo từng khung giá trị cụ thể.
    • Hợp đồng không có giá trị tài sản hoặc không xác định được giá trị: Mức phí thường là cố định, dao động từ 50.000 đồng đến 200.000 đồng tùy loại hợp đồng.

Phí chứng thực bản sao từ bản chính

Khi bạn cần sao y các giấy tờ như CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, bằng cấp… để nộp hồ sơ, tổ chức công chứng sẽ thu phí chứng thực bản sao. Mức phí thường rất thấp, theo quy định là 2.000 đồng/trang, nhưng tối đa không quá 200.000 đồng/bản sao.

Phí lưu trữ hồ sơ công chứng

Sau khi công chứng, tổ chức công chứng có trách nhiệm lưu giữ hồ sơ gốc. Khi bạn có nhu cầu tra cứu, sao lục hồ sơ công chứng đã lưu hoặc yêu cầu cấp bản sao văn bản công chứng, bạn phải trả phí lưu trữ. Mức phí này theo quy định là 1.000 đồng/trường hợp, nhưng trên thực tế nhiều nơi áp dụng mức cao hơn do phải bù đắp chi phí lưu trữ.

Phí soạn thảo văn bản công chứng

Nếu bạn nhờ công chứng viên soạn thảo hợp đồng, di chúc hay các văn bản liên quan, ngoài phí công chứng,

Không. Theo quy định, mọi tổ chức hành nghề công chứng (cả nhà nước và tư nhân) đều phải áp dụng thống nhất một biểu phí công chứng do Bộ Tài chính ban hành. Tuy nhiên, thù lao công chứng có thể khác nhau giữa các tổ chức.

Làm thế nào để tra cứu biểu phí công chứng chính xác?

Một số trường hợp đặc biệt như người nghèo, người có công với cách mạng, hoặc giao dịch liên quan đến tài sản thuộc diện miễn thuế có thể được giảm phí. Tuy nhiên, việc này cần có văn bản đề nghị và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Phí công chứng có phải nộp thuế thu nhập cá nhân không?

Phí công chứng là khoản thu của tổ chức công chứng, không phải thu nhập của cá nhân. Người nộp phí không phải chịu thuế TNCN đối với khoản phí này.

Nếu hủy bỏ hợp đồng đã công chứng, có được trả lại phí không?

Thông thường, phí công chứng đã nộp sẽ không được hoàn lại dù hợp đồng có bị hủy hay không, vì dịch vụ công chứng đã được thực hiện. Tuy nhiên, nếu lỗi thuộc về tổ chức công chứng (ví dụ soạn thảo sai), bạn có thể yêu cầu bồi thường.

Kết luận

biểu phí công chứng là gì - Hình 3

Hiểu rõ biểu phí công chứng là gì và cách áp dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thực hiện các giao dịch cần công chứng. Biểu phí này được xây dựng trên nguyên tắc công khai, minh bạch, đảm bảo quyền lợi cho cả người yêu cầu công chứng và tổ chức hành nghề. Hãy luôn kiểm tra bảng phí niêm yết, yêu cầu xuất hóa đơn và thương lượng rõ ràng về các khoản thù lao trước khi ký kết. Với những thông tin chi tiết trong bài viết, bạn đã có thể chủ động tính toán và kiểm soát chi phí công chứng một cách hiệu quả.

Nguyễn Viết Phú
Website |  + posts

Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *