Ai được làm chứng di chúc? Điều kiện, quy định pháp luật mới nhất 2025

ai được làm chứng di chúc

Việc lập di chúc là một trong những hành vi pháp lý quan trọng nhất của một đời người. Để bản di chúc có giá trị pháp lý vững chắc, việc lựa chọn người làm chứng đóng vai trò then chốt. Vậy ai được làm chứng di chúc? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, giúp bạn hiểu rõ điều kiện, quyền hạn và những trường hợp bị cấm để tránh rủi ro pháp lý không đáng có.

Mục lục:

Người làm chứng di chúc là gì? Vai trò trong việc lập di chúc

ai được làm chứng di chúc - Hình 3

Người làm chứng di chúc là cá nhân chứng kiến trực tiếp quá trình người lập di chúc thể hiện ý chí của mình, từ đó xác nhận tính tự nguyện, minh bạch và đúng pháp luật của việc lập di chúc. Vai trò của họ đặc biệt quan trọng trong hai trường hợp: di chúc miệng và di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực.

Theo quy định tại Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015, người làm chứng có trách nhiệm chứng kiến toàn bộ quá trình lập di chúc, ký xác nhận vào bản di chúc và có thể được triệu tập để xác nhận trước tòa án nếu có tranh chấp. Chính vì vậy, việc hiểu đúng ai được làm chứng di chúc không chỉ giúp di chúc hợp pháp mà còn bảo vệ quyền lợi của những người thừa kế về sau.

Điều kiện để trở thành người làm chứng di chúc

Để trả lời chính xác câu hỏi ai được làm chứng di chúc, cần căn cứ vào các điều kiện pháp luật quy định. Căn cứ khoản 1 Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015, một người được làm chứng nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

    • Là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ: Người đó phải từ đủ 18 tuổi trở lên, không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, không bị tuyên bố mất tích, không mắc các bệnh về thần kinh khiến không nhận thức và điều khiển được hành vi.
    • Hiểu rõ ngôn ngữ và hành vi của người lập di chúc: Người làm chứng phải nghe, hiểu được ý chí mà người lập di chúc muốn truyền đạt. Nếu người lập di chúc là người câm, điếc hoặc sử dụng ngôn ngữ khác, người làm chứng phải đủ khả năng giao tiếp và hiểu được.
    • Không thuộc các trường hợp bị cấm làm chứng theo quy định tại khoản 2 Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015 (sẽ được phân tích chi tiết ở phần dưới).

    Như vậy, không phải ai cũng có quyền làm chứng. Việc lựa chọn sai người làm chứng có thể dẫn đến di chúc bị vô hiệu hoặc bị tòa án tuyên bố không hợp pháp khi có tranh chấp.

    Những người không được làm chứng di chúc theo quy định pháp luật

    ai được làm chứng di chúc - Hình 2

    Bên cạnh điều kiện về năng lực, pháp luật quy định cụ thể các trường hợp không được làm chứng di chúc. Đây là các quy định mang tính bắt buộc, bất kỳ ai vi phạm đều khiến di chúc không đáp ứng điều kiện hợp pháp. Cụ thể tại khoản 2 Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015:

    1. Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc

    Những người sẽ hưởng thừa kế từ người lập di chúc – dù là theo di chúc hay theo pháp luật – đều không được làm chứng. Lý do là họ có lợi ích trực tiếp từ nội dung di chúc, dễ dẫn đến xung đột lợi ích, gây áp lực hoặc có hành vi gian dối để hưởng lợi. Chẳng hạn, con trai của người lập di chúc không thể làm chứng cho di chúc mà người cha để lại toàn bộ tài sản cho cậu con trai đó.

    2. Người có cha, mẹ, vợ, chồng, con là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật

    Người làm chứng không chỉ bị cấm khi bản thân là người thừa kế, mà còn bị cấm khi có người thân thích là người thừa kế. Cụ thể: nếu cha, mẹ, vợ, chồng hoặc con của người đó là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc, thì người đó không được làm chứng. Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng người làm chứng đứng về phía người thân của mình, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tính khách quan.

    Ví dụ minh họa: Ông A lập di chúc để lại tài sản cho chị B (là con gái ông). Anh C là chồng của chị B. Trong trường hợp này, anh C không được làm chứng cho di chúc của ông A, vì anh C có vợ là chị B – người thừa kế theo di chúc.

    3. Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc

    Bất kỳ ai có quyền hoặc nghĩa vụ tài sản liên quan trực tiếp đến tài sản được định đoạt trong di chúc đều không được làm chứng. Chẳng hạn:

    • Người đang vay tiền của người lập di chúc, trong khi di chúc có nội dung xác nhận khoản nợ đó.
    • Người đang cùng sở hữu tài sản với người lập di chúc, mà di chúc định đoạt phần tài sản chung đó.
    • Người mua tài sản của người lập di chúc nhưng chưa hoàn tất thủ tục sang tên, trong khi di chúc thể hiện quyền đòi tiền hoặc xác nhận giao dịch.

    Bảng so sánh: Trường hợp được và không được làm chứng di chúc

    Để dễ hình dung, Theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc miệng chỉ được coi là hợp pháp nếu có ít nhất hai người làm chứng chứng kiến việc người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng của mình. Ngay sau khi chứng kiến, những người làm chứng phải ghi chép lại nội dung di chúc, ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ ngày người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng, di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.

    Điều này đặt ra yêu cầu gắt gao hơn trong việc lựa chọn ai được làm chứng di chúc miệng. Người làm chứng cho di chúc miệng không chỉ đáp ứng các điều kiện chung mà còn phải nhanh nhạy, có khả năng ghi chép trung thực, đầy đủ nội dung di chúc. Nếu người lập di chúc qua đời ngay sau khi tuyên bố di chúc miệng, lời khai của người làm chứng là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất để giải quyết tranh chấp.

    Điều kiện để di chúc miệng có hiệu lực pháp luật

    • Người lập di chúc đang trong tình trạng tính mạng bị đe dọa, không thể lập di chúc bằng văn bản.
    • Có tối thiểu 2 người làm chứng trở lên.
    • Người làm chứng ghi chép lại đầy đủ nội dung di chúc, ký tên hoặc điểm chỉ.
    • Di chúc miệng phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận trong thời hạn 5 ngày làm việc.
    • Người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng trước mặt người làm chứng.

    Lưu ý quan trọng: Sau 3 tháng kể từ thời điểm di chúc miệng được lập mà người lập di chúc còn sống và minh mẫn, di chúc miệng sẽ đương nhiên bị hủy bỏ.

    Người làm chứng có quyền và nghĩa vụ gì?

    ai được làm chứng di chúc - Hình 1

    Khi một người nhận lời làm chứng di chúc, họ cần hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ pháp lý của mình. Điều này giúp họ thực hiện vai trò một cách đúng đắn và có trách nhiệm.

    Quyền của người làm chứng

    • Được yêu cầu người lập di chúc giải thích rõ nội dung di chúc nếu có điểm chưa hiểu.
    • Được từ chối làm chứng nếu nhận thấy bản thân không đủ điều kiện hoặc không muốn tham gia.
    • Được nhận thù lao theo thỏa thuận với người lập di chúc (nếu có).
    • Được bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi bị đe dọa hoặc gây khó khăn liên quan đến việc làm chứng.

    Nghĩa vụ của người làm chứng

    • Chứng kiến trực tiếp, đầy đủ quá trình người lập di chúc thể hiện ý chí.
    • Ký tên hoặc điểm chỉ vào bản di chúc để xác nhận.
    • Trung thực, khách quan, không được can thiệp, sửa chữa hoặc thêm bớt nội dung di chúc.
    • Có trách nhiệm trình bày lại sự việc trước cơ quan chức năng hoặc tòa án khi được yêu cầu.
    • Giữ bí mật nội dung di chúc nếu người lập di chúc yêu cầu.

    Hướng dẫn lựa chọn người làm chứng di chúc an toàn và đúng luật

    Việc chọn đúng người làm chứng giúp hạn chế tối đa rủi ro di chúc bị vô hiệu.

  • Rà soát quan hệ thân thích: Đảm bảo người đó không thuộc diện thừa kế và không có cha mẹ, vợ chồng, con là người thừa kế.
  • Đảm bảo không có xung đột lợi ích: Xác nhận người đó không có quyền hoặc nghĩa vụ tài sản liên quan đến tài sản định đoạt trong di chúc.
  • Ưu tiên người hiểu biết pháp luật: Luật sư, công chứng viên hoặc người thường xuyên làm việc với giấy tờ pháp lý là lựa chọn an toàn.
  • Chỉ định ít nhất 2 người: Nên có 2-3 người làm chứng độc lập với nhau để tăng độ tin cậy khi xảy ra tranh chấp.
  • Sai lầm thường gặp khi lựa chọn người làm chứng di chúc

    Trong thực tế, rất nhiều di chúc bị tòa án tuyên vô hiệu hoặc gặp khó khăn khi giải quyết tranh chấp do những sai lầm cơ bản sau đây:

    1. Nhờ con cháu trong gia đình làm chứng

    Nhiều người lập di chúc có tâm lý tin tưởng người thân, nhờ chính con cháu của mình làm chứng. Tuy nhiên, nếu những người này thuộc diện thừa kế thì việc làm chứng hoàn toàn vô hiệu. Người lập di chúc cần phân biệt rõ giữa việc “có mặt chứng kiến” và “làm chứng theo quy định pháp luật”.

    2. Không kiểm tra năng lực hành vi của người làm chứng

    Một số người nhờ người già yếu, người có vấn đề về thần kinh hoặc người dưới 18 tuổi làm chứng. Điều này khiến di chúc không thỏa mãn điều kiện về người làm chứng, dẫn đến vô hiệu.

    3. Không xác minh mối quan hệ giữa người làm chứng và người thừa kế

    Người làm chứng có thể không trực tiếp là người thừa kế, nhưng nếu họ có cha, mẹ, vợ, chồng, con là người thừa kế thì vẫn bị cấm. Ví dụ: ông nội lập di chúc cho cháu nội hưởng tài sản, người bạn của bố cháu nội (bố cháu nội là con của ông nội) không được làm chứng vì bố cháu nội là người thừa kế theo pháp luật của ông nội.

    4. Người làm chứng không ký hoặc ký không đúng quy định

    Người làm chứng phải ký vào từng trang của di chúc (nếu di chúc có nhiều trang) hoặc ký vào bản di chúc trước mặt người lập di chúc. Việc ký sai vị trí, ký không đầy đủ hoặc không có chữ ký của người làm chứng sẽ làm di chúc không hợp pháp.

    Các trường hợp di chúc không cần người làm chứng

    Không phải loại di chúc nào cũng bắt buộc phải có người làm chứng. Cụ thể, theo Điều 627 Bộ luật Dân sự 2015, các trường hợp sau không cần người làm chứng:

    • Di chúc bằng văn bản có công chứng: Người lập di chúc yêu cầu công chứng viên chứng nhận tại tổ chức hành nghề công chứng. Công chứng viên thay mặt cho pháp luật xác nhận, không cần thêm người làm chứng.
    • Di chúc bằng văn bản có chứng thực: Người lập di chúc yêu cầu UBND cấp xã hoặc cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự chứng thực.
    • Di chúc bằng văn bản tự tay viết: Người lập di chúc tự viết và tự ký tên, không cần người làm chứng. Tuy nhiên, di chúc này phải đảm bảo do chính tay người lập di chúc viết toàn bộ nội dung.
    • Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực: Vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 mà không bắt buộc phải có người làm chứng.

    Như vậy, người làm chứng chỉ bắt buộc trong trường hợp lập di chúc miệng hoặc khi người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc mà nhờ người khác viết, hoặc khi người lập di chúc bị câm, điếc, không đọc được.

    Mối quan hệ giữa công chứng viên và người làm chứng di chúc

    Công chứng viên không phải là người làm chứng di chúc theo nghĩa thông thường. Họ có vai trò xác nhận tính hợp pháp của di chúc với tư cách là người có thẩm quyền chứng nhận. Tuy nhiên, trong một số trường hợp di chúc được lập tại tổ chức hành nghề công chứng, công chứng viên sẽ có mặt để hướng dẫn, giải thích và xác nhận. Nếu công chứng viên có quan hệ thân thích với người lập di chúc hoặc người thừa kế, họ phải từ chối thực hiện công chứng.

    Đối với di chúc được lập không có công chứng, chứng thực, người làm chứng đóng vai trò như “công chứng viên thay thế” để xác nhận ý chí tự nguyện của người lập di chúc. Vì vậy, tiêu chuẩn lựa chọn người làm chứng càng phải chặt chẽ hơn.

    Lưu ý quan trọng về việc làm chứng di chúc

    Có một số lưu ý pháp lý quan trọng mà cả người lập di chúc lẫn người làm chứng cần nắm rõ:

    • Thời điểm làm chứng: Người làm chứng phải có mặt tại thời điểm người lập di chúc thể hiện ý chí, không được làm chứng “sau” hoặc “xác nhận” dựa trên lời kể lại.
    • Tính tự nguyện: Người lập di chúc phải hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc, đe dọa hoặc lừa dối. Người làm chứng cần nhận biết và có trách nhiệm từ chối nếu phát hiện dấu hiệu bất thường.
    • Trách nhiệm hình sự: Người làm chứng cố tình xác nhận sai sự thật nhằm hợp pháp hóa di chúc có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội làm giả tài liệu hoặc các tội danh liên quan đến giả mạo giấy tờ.
    • Chi phí làm chứng: Pháp luật không quy định mức thù lao cụ thể cho người làm chứng. Chi phí do các bên tự thỏa thuận trên cơ sở tự nguyện.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về ai được làm chứng di chúc

Người dưới 18 tuổi có được làm chứng di chúc không?

Không. Người dưới 18 tuổi là người chưa thành niên, chưa có năng lực hành vi dân sự đầy đủ nên không được làm chứng di chúc theo quy định tại Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015.

Luật sư có được làm chứng di chúc không?

Có, nếu luật sư không thuộc các trường hợp bị cấm. Luật sư thậm chí là lựa chọn rất tốt vì am hiểu pháp luật, có khả năng bảo vệ tính hợp pháp của di chúc. Tuy nhiên, luật sư đang đại diện hoặc tư vấn cho người thừa kế thì không được làm chứng.

Người hàng xóm có thể làm chứng di chúc không?

Có. Người hàng xóm có thể làm chứng nếu họ đáp ứng đủ điều kiện về năng lực hành vi dân sự và không thuộc các trường hợp bị cấm. Tuy nhiên, tốt nhất nên chọn người không có quan hệ lợi ích với bất kỳ bên nào trong di chúc.

Vợ (chồng) của người lập di chúc có được làm chứng không?

Vợ (chồng) của người lập di chúc thường là người thừa kế theo pháp luật của người lập di chúc, do đó không được làm chứng. Nếu vợ (chồng) không thuộc diện thừa kế trong trường hợp đặc biệt, vẫn có thể được làm chứng, nhưng cần kiểm tra kỹ quan hệ tài sản để tránh vi phạm quy định về người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan.

Người làm chứng có cần ký vào từng trang của di chúc không?

Pháp luật không quy định cụ thể về việc ký từng trang, nhưng để đảm bảo an toàn pháp lý, người làm chứng nên ký tên hoặc điểm chỉ vào từng trang của di chúc. Điều này giúp tránh tình trạng thay đổi nội dung di chúc sau khi ký.

Nếu người làm chứng chết trước khi di chúc có hiệu lực thì di chúc còn hợp pháp không?

Di chúc vẫn có hiệu lực. Người làm chứng chỉ có vai trò xác nhận tại thời điểm lập di chúc. Việc họ chết sau đó không ảnh hưởng đến giá trị pháp lý của di chúc. Tuy nhiên, nếu có tranh chấp, việc người làm chứng không còn sống sẽ gây khó khăn cho quá trình chứng minh, do đó việc công chứng hoặc chứng thực di chúc vẫn luôn được khuyến khích.

Người nước ngoài có được làm chứng di chúc tại Việt Nam không?

Có, người nước ngoài có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và hiểu được ngôn ngữ của người lập di chúc có thể làm chứng. Không có quy định cấm người nước ngoài làm chứng di chúc tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần có giấy tờ tùy thân hợp lệ và chữ ký phải được xác nhận rõ ràng.

Kết luận

Việc xác định ai được làm chứng di chúc có ý nghĩa quyết định đến tính hợp pháp của bản di chúc. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, người làm chứng phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không phải là người thừa kế, không có quan hệ thân thích với người thừa kế và không có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc. Di chúc miệng bắt buộc phải có ít nhất 2 người làm chứng đáp ứng các điều kiện này.

Để tránh rủi ro, người lập di chúc nên ưu tiên công chứng hoặc chứng thực di chúc tại cơ quan có thẩm quyền. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng người làm chứng, hãy lựa chọn cẩn thận, tốt nhất là người am hiểu pháp luật và không liên quan đến quyền lợi tài sản của các bên trong di chúc. Luôn tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình và những người thừa kế sau này.

Nguyễn Viết Phú
Website |  + posts

Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *