Di chúc chung của vợ chồng là một trong những công cụ pháp lý quan trọng giúp vợ chồng định đoạt tài sản chung sau khi qua đời. Việc hiểu rõ bản chất, điều kiện hiệu lực và thủ tục lập loại di chúc này giúp tránh những tranh chấp không đáng có giữa những người thừa kế. Bài viết dưới đây cung cấp kiến thức toàn diện về di chúc chung của vợ chồng dựa trên Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Di chúc chung của vợ chồng là gì?

Di chúc chung của vợ chồng là văn bản thể hiện ý chí chung của cả hai vợ chồng trong việc định đoạt khối tài sản chung sau khi một trong hai người hoặc cả hai qua đời. Loại di chúc này chỉ tồn tại trong quan hệ hôn nhân hợp pháp, không áp dụng cho các cặp đôi chưa kết hôn hoặc sống chung không đăng ký.
Khác với di chúc riêng, di chúc chung của vợ chồng mang tính chất song phương, đòi hỏi sự thống nhất ý chí giữa hai bên. Mỗi nội dung trong di chúc đều phải được cả hai vợ chồng cùng đồng ý và cùng ký tên. Điều này tạo nên tính ràng buộc pháp lý đặc biệt, không thể bị thay đổi đơn phương.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh di chúc chung của vợ chồng
Bộ luật Dân sự năm 2015 (Luật số 91/2015/QH13) là văn bản pháp lý quan trọng nhất quy định về di chúc chung của vợ chồng. Cụ thể:
- Điều 624: Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.
- Điều 651 đến 661: Quy định về hình thức và nội dung của di chúc.
- Điều 663: Quy định riêng về di chúc chung của vợ chồng.
- Điều 664: Hiệu lực pháp luật của di chúc chung vợ chồng.
- Từ đủ 18 tuổi trở lên, không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự
- Minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe doạ hoặc cưỡng ép
- Quan hệ hôn nhân hợp pháp, có đăng ký kết hôn theo quy định
- Chỉ định rõ người thừa kế (có thể là một hoặc nhiều người)
- Xác định cụ thể tài sản chung được để lại (từng tài sản, giá trị, đặc điểm nhận dạng)
- Phân chia phần di sản cho từng người thừa kế (nếu không có chỉ định thì chia theo pháp luật)
- Không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội
- Không xâm phạm quyền thừa kế bắt buộc của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015)
- Văn bản di chúc chung phải ghi rõ ngày, tháng, năm lập
- Họ, tên, nơi cư trú của hai vợ chồng
- Nội dung di chúc được thể hiện rõ ràng, không tẩy xoá
- Cả hai vợ chồng cùng ký hoặc điểm chỉ vào văn bản
- Được công chứng viên chứng nhận hoặc Uỷ ban nhân dân cấp xã chứng thực
- Giấy tờ tuỳ thân: Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu của cả hai
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản chung (sổ đỏ, giấy đăng ký xe, sổ tiết kiệm…)
- Giấy tờ chứng minh nhân thân của người thừa kế (nếu có)
- Bản thảo di chúc chung (có thể chuẩn bị trước hoặc nhờ công chứng viên soạn thảo)
- Thể hiện ý chí thống nhất của cả hai vợ chồng về việc phân chia tài sản sau khi chết, giảm thiểu tranh chấp
- Bảo vệ quyền lợi của người còn sống: người vợ/chồng còn lại vẫn được quản lý tài sản chung
- Tiết kiệm thời gian, chi phí thủ tục so với việc lập hai di chúc riêng cho từng người
- Dễ dàng thay đổi, bổ sung nếu có sự đồng thuận của cả hai (khi cả hai còn sống)
- Tạo sự an tâm cho vợ chồng khi biết tài sản của mình sẽ được phân chia đúng ý muốn
- Không thể thay đổi đơn phương: một người không thể tự ý sửa hoặc huỷ di chúc chung nếu không có sự đồng ý của người kia
- Phức tạp khi một người chết trước: người còn sống gặp khó khăn trong việc quản lý, định đoạt tài sản
- Thủ tục công chứng/chứng thực bắt buộc: nếu không tuân thủ, di chúc có thể bị vô hiệu
- Ít linh hoạt: nếu phát sinh nhu cầu thay đổi sau khi một người đã chết, người còn sống không thể tự điều chỉnh
Ngoài ra, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 cũng có các quy định liên quan đến tài sản chung của vợ chồng, làm cơ sở để xác định phạm vi tài sản có thể được định đoạt trong di chúc chung.
Điều kiện để di chúc chung của vợ chồng có hiệu lực

Điều kiện về chủ thể
Cả hai vợ chồng phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về năng lực hành vi dân sự khi lập di chúc:
Điều kiện về nội dung
Nội dung của di chúc chung vợ chồng phải đáp ứng các yêu cầu sau:
Điều kiện về hình thức
Di chúc chung của vợ chồng phải được lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Cụ thể:
| Hình thức di chúc | Yêu cầu pháp lý | Chi phí thường gặp |
|---|---|---|
| Di chúc chung có công chứng | Phải có công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng | 50.000 – 200.000 đồng tùy giá trị tài sản |
| Di chúc chung có chứng thực | Được chứng thực tại UBND xã/phường nơi cư trú | Miễn phí hoặc lệ phí thấp |
| Di chúc chung bằng văn bản không công chứng/chứng thực | Chỉ có hiệu lực trong trường hợp đặc biệt (hoàn cảnh chiến tranh, dịch bệnh…) | Không áp dụng |
Phân loại di chúc chung của vợ chồng
Dựa trên thời điểm phát sinh hiệu lực, di chúc chung của vợ chồng được chia làm ba loại chính:
Di chúc chung có điều kiện chết cùng thời điểm
Loại di chúc này quy định hiệu lực chỉ xảy ra khi cả hai vợ chồng chết cùng lúc hoặc trong một sự kiện không thể xác định ai chết trước. Khi đó, di sản được chia theo nội dung di chúc chung. Trường hợp một người chết trước, di chúc chưa có hiệu lực, phần tài sản của người chết trước sẽ được chia theo quy định của pháp luật thừa kế.
Di chúc chung không có điều kiện chết cùng thời điểm
Đây là dạng phổ biến nhất. Khi một trong hai vợ chồng chết, di chúc chung phát sinh hiệu lực một phần đối với phần tài sản của người chết. Người còn sống vẫn có quyền quản lý, sử dụng phần tài sản chung nhưng không được tự ý định đoạt nếu không có sự đồng ý của những người thừa kế theo di chúc.
Di chúc chung có chỉ định người thừa kế dự phòng
Trong loại di chúc này, vợ chồng có thể chỉ định người thừa kế thay thế trong trường hợp người thừa kế chính chết trước hoặc từ chối nhận di sản. Điều này giúp tránh tình trạng thừa kế theo pháp luật khi người thừa kế được chỉ định không còn.
Thủ tục lập di chúc chung của vợ chồng

Chuẩn bị hồ sơ
Trước khi đến tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND xã, vợ chồng cần chuẩn bị:
Quy trình thực hiện
Bước 1: Cả hai vợ chồng đến trực tiếp tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND xã nơi một trong hai người cư trú. Việc uỷ quyền cho người khác không được chấp nhận.
Bước 2: Công chứng viên hoặc cán bộ tiếp nhận sẽ giải thích quyền lợi, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của việc lập di chúc chung. Hai vợ chồng phải xác nhận rằng họ hoàn toàn tự nguyện và minh mẫn.
Bước 3: Soạn thảo văn bản di chúc chung. Có thể do vợ chồng tự viết tay hoặc đánh máy, sau đó cùng ký tên trước mặt công chứng viên. Hoặc công chứng viên soạn thảo theo ý chí của hai bên.
Bước 4: Công chứng viên đọc lại toàn bộ nội dung di chúc, giải thích rõ từng điều khoản. Nếu vợ chồng nhất trí, họ ký hoặc điểm chỉ vào từng trang của di chúc.
Bước 5: Công chứng viên ký, đóng dấu và ghi vào sổ công chứng. Di chúc chung có hiệu lực kể từ thời điểm này.
Lợi ích và hạn chế của di chúc chung vợ chồng
Lợi ích
Hạn chế
So sánh di chúc chung vợ chồng và di chúc riêng

| Tiêu chí | Di chúc chung vợ chồng | Di chúc riêng |
|---|---|---|
| Chủ thể lập | Hai vợ chồng (phải có quan hệ hôn nhân hợp pháp) | Một cá nhân bất kỳ (từ đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự) |
| Phạm vi tài sản | Tài sản chung của vợ chồng (có thể bao gồm tài sản riêng nếu tự nguyện) | Tài sản riêng của người lập di chúc (không bao gồm tài sản chung nếu chưa chia) |
| Khả năng thay đổi | Phải có sự đồng thuận của cả hai vợ chồng (khi cả hai còn sống) | Người lập di chúc có quyền sửa, thay thế, huỷ bỏ bất cứ lúc nào |
| Hiệu lực khi một người chết | Di chúc phát sinh hiệu lực một phần đối với tài sản của người chết, người còn sống quản lý phần còn lại | Di chúc có hiệu lực ngay khi người lập di chúc chết |
| Thủ tục bắt buộc | Phải có công chứng hoặc chứng thực | Có thể lập bằng văn bản không công chứng nếu đáp ứng điều kiện về hình thức |
| Mức độ phức tạp | Cao hơn do liên quan đến hai chủ thể và tài sản chung | Thấp hơn, đơn giản hơn về mặt thủ tục |
Những sai lầm thường gặp khi lập di chúc chung của vợ chồng
- Không xác định rõ tài sản chung và tài sản riêng: Nhiều vợ chồng nhầm lẫn giữa tài sản chung và tài sản riêng, dẫn đến việc di chúc định đoạt tài sản không thuộc sở hữu chung, gây vô hiệu một phần.
- Bỏ qua quyền thừa kế bắt buộc: Di chúc không dành phần di sản cho người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (con chưa thành niên, cha mẹ già, vợ/chồng không có khả năng lao động) sẽ bị vô hiệu một phần.
- Không lập di chúc dự phòng: Khi tất cả người thừa kế được chỉ định chết trước hoặc từ chối nhận di sản, di chúc trở nên vô hiệu, tài sản chia theo pháp luật.
- Quên cập nhật di chúc khi có biến động tài sản: Mua bán, tặng cho, thế chấp tài sản sau khi lập di chúc làm thay đổi khối di sản thực tế.
- Không công chứng hoặc chứng thực: Đây là sai lầm nghiêm trọng khiến di chúc chung vợ chồng không có hiệu lực pháp luật.
- Lập di chúc chung khi hôn nhân không hợp pháp: Quan hệ vợ chồng không đăng ký kết hôn hoặc đang trong thời kỳ ly thân không được công nhận.
Lưu ý quan trọng khi lập di chúc chung của vợ chồng

- Thời điểm thay đổi di chúc chung: Khi cả hai vợ chồng còn sống, việc sửa đổi, bổ sung hoặc huỷ bỏ di chúc chung phải được thực hiện bằng văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Khi một người đã chết, người còn sống không được tự ý thay đổi di chúc.
- Trường hợp một người chết trước: Người còn sống vẫn phải tôn trọng nội dung di chúc chung. Nếu muốn định đoạt tài sản chung, cần có sự đồng ý của những người thừa kế của người đã chết.
- Chi phí và thuế: Khi nhận thừa kế theo di chúc chung, người thừa kế phải nộp thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ (nếu có) theo quy định của pháp luật.
- Nên tham vấn luật sư: Đối với khối tài sản lớn hoặc có yếu tố nước ngoài, việc nhờ luật sư tư vấn giúp tránh rủi ro pháp lý.
- Bảo quản di chúc: Sau khi công chứng, nên lưu giữ bản chính tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc gửi vào tủ an toàn của ngân hàng. Thông báo cho người thừa kế về nơi lưu giữ di chúc.
Câu hỏi thường gặp về di chúc chung của vợ chồng
Di chúc chung vợ chồng có thể bị vô hiệu khi nào?
Di chúc chung bị vô hiệu toàn bộ nếu vi phạm điều kiện về chủ thể (một trong hai người mất năng lực hành vi dân sự hoặc bị cưỡng ép), nội dung trái pháp luật, hoặc không tuân thủ hình thức bắt buộc. Di chúc bị vô hiệu một phần nếu vi phạm quyền thừa kế bắt buộc hoặc định đoạt tài sản không thuộc sở hữu chung.
Sau khi một người chết, người còn sống có được sửa di chúc chung không?
Không. Người còn sống không có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc huỷ bỏ di chúc chung. Di chúc chỉ có thể thay đổi khi cả hai vợ chồng còn sống và cùng đồng ý.
Vợ chồng chưa có con có được lập di chúc chung không?
Có. Bất kỳ cặp vợ chồng nào có quan hệ hôn nhân hợp pháp đều có quyền lập di chúc chung để định đoạt tài sản chung, dù có con hay không. Tuy nhiên, cần lưu ý đến quyền thừa kế bắt buộc của cha mẹ nếu họ còn sống và không có khả năng lao động.
Thủ tục công chứng di chúc chung mất bao lâu?
Thông thường, việc công chứng di chúc chung được thực hiện trong ngày nếu hồ sơ đầy đủ và nội dung đơn giản. Trường hợp tài sản phức tạp hoặc có nhiều người thừa kế, thời gian có thể kéo dài 2-3 ngày làm việc.
Di chúc chung vợ chồng có cần người làm chứng không?
Theo quy định tại Điều 655 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc chung bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực thì không cần người làm chứng. Tuy nhiên, trong trường hợp người lập di chúc không thể đọc hoặc viết (mù, mù chữ), cần có người làm chứng độc lập.
Nếu vợ chồng ly hôn, di chúc chung có còn hiệu lực không?
Khi vợ chồng ly hôn, quan hệ hôn nhân chấm dứt, di chúc chung đương nhiên không còn hiệu lực. Tài sản chung được chia theo quy định của pháp luật về ly hôn. Sau ly hôn, mỗi người có quyền lập di chúc riêng cho phần tài sản của mình.
Người thừa kế có thể từ chối nhận di sản theo di chúc chung không?
Có. Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản bằng văn bản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản đối với người khác. Việc từ chối phải được lập thành văn bản và gửi đến những người thừa kế khác, người quản lý di sản trong thời hạn 6 tháng kể từ ngày mở thừa kế.
Kết luận
Di chúc chung của vợ chồng là công cụ pháp lý hữu hiệu để vợ chồng chủ động sắp xếp khối tài sản chung sau khi qua đời, giảm thiểu xung đột giữa những người thừa kế. Tuy nhiên, loại di chúc này đòi hỏi sự hiểu biết pháp luật nhất định và phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về hình thức, nội dung.
Việc lập di chúc chung nên được thực hiện khi cả hai vợ chồng còn minh mẫn, khỏe mạnh và có sự thống nhất cao. Trong trường hợp tài sản có giá trị lớn hoặc có tranh chấp tiềm ẩn, việc tham khảo ý kiến luật sư chuyên về thừa kế là vô cùng cần thiết. Một di chúc chung được lập đúng quy định không chỉ bảo vệ quyền lợi của vợ chồng mà còn đảm bảo sự bình yên cho thế hệ mai sau.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








