1. Khái Niệm và Bản Chất của Di Chúc Chung

Theo quy định tại Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc chung là di chúc do hai người trở lên cùng lập để định đoạt tài sản. Trong phạm vi bài viết này, chúng ta tập trung vào di chúc chung của vợ chồng – trường hợp phổ biến nhất.
1.1. Đặc điểm nhận dạng di chúc chung
Một bản di chúc chung hợp pháp cần đáp ứng các điều kiện sau: – Được lập bởi cả hai vợ chồng cùng thể hiện ý chí trên cùng một văn bản
- Có chữ ký hoặc điểm chỉ của cả hai người
- Nội dung định đoạt tài sản chung của vợ chồng hoặc tài sản riêng của từng người
- Được công chứng hoặc chứng thực theo quy định (trừ trường hợp di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực nhưng đáp ứng điều kiện luật định)
1.2. Bản chất pháp lý của di chúc chung
Khác với di chúc riêng của từng cá nhân, di chúc chung thể hiện sự thống nhất ý chí của cả hai vợ chồng trong việc định đoạt tài sản. Điều này tạo ra mối quan hệ ràng buộc pháp lý đặc biệt: người này không thể tự ý sửa đổi hoặc hủy bỏ di chúc chung mà không có sự đồng ý của người kia.
2. Hiệu Lực Pháp Lý của Di Chúc Chung Khi Một Người Chết
Đây là vấn đề trọng tâm mà nhiều gia đình quan tâm. Khoản 1 Điều 664 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ: “Trường hợp vợ, chồng lập di chúc chung mà một người chết trước, thì phần di chúc có liên quan đến phần di sản của người chết trong khối tài sản chung vẫn có hiệu lực pháp luật.”
2.1. Nguyên tắc phân chia hiệu lực
Khi một người trong cặp vợ chồng qua đời, di chúc chung được tách thành hai phần độc lập: – Phần di chúc của người đã chết: Phát sinh hiệu lực ngay tại thời điểm người này chết. Những người thừa kế theo nội dung di chúc được hưởng phần di sản tương ứng trong khối tài sản chung.
- Phần di chúc của người còn sống: Chưa phát sinh hiệu lực. Người còn sống vẫn có toàn quyền quản lý, sử dụng, định đoạt phần tài sản của mình trong khối tài sản chung.
2.2. Ví dụ minh họa cụ thể
Ông A và bà B là vợ chồng, có chung một căn nhà trị giá 2 tỷ đồng. Hai người lập di chúc chung để lại toàn bộ căn nhà cho con trai là C. Khi ông A qua đời: – Phần di sản của ông A trong căn nhà là 1 tỷ đồng (50% giá trị căn nhà)
- Di chúc chung phát sinh hiệu lực đối với phần 1 tỷ đồng này, C được hưởng phần di sản đó
- Bà B vẫn là chủ sở hữu phần 1 tỷ đồng còn lại, có quyền ở, bán, tặng cho hoặc lập di chúc mới đối với phần tài sản này
2.3. Trường hợp người còn sống muốn sửa đổi di chúc
Theo khoản 2 Điều 664, người còn sống có thể sửa đổi hoặc hủy bỏ di chúc chung đối với phần tài sản của mình. Tuy nhiên, việc sửa đổi này không được ảnh hưởng đến phần di chúc đã phát sinh hiệu lực của người đã chết.
3. Thủ Tục Khai Nhận Di Sản Theo Di Chúc Chung

Khi một người chết, những người thừa kế cần thực hiện các bước sau để nhận di sản:
3.1. Bước 1: Thu thập giấy tờ cần thiết
Hồ sơ khai nhận di sản thừa kế bao gồm: – Bản di chúc chung (bản gốc)
- Giấy chứng tử của người để lại di sản
- Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm…)
- Giấy tờ tùy thân của người thừa kế (CCCD/CMND, hộ khẩu)
- Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn)
3.2. Bước 2: Công chứng hoặc chứng thực văn bản khai nhận di sản
Những người thừa kế đến tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND cấp xã nơi có di sản để làm thủ tục khai nhận. Văn bản khai nhận di sản phải được lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực.
3.3. Bước 3: Đăng ký sang tên tài sản
Sau khi có văn bản khai nhận di sản hợp pháp, người thừa kế tiến hành đăng ký sang tên tại cơ quan có thẩm quyền (Văn phòng đăng ký đất đai đối với bất động sản, Công an đối với xe cộ…).
4. Quyền Lợi và Nghĩa Vụ của Người Còn Sống
4.1. Quyền quản lý tài sản chung
Sau khi người kia chết, người còn sống vẫn có quyền quản lý toàn bộ khối tài sản chung cho đến khi di sản được phân chia. Tuy nhiên, nếu việc phân chia di sản làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống gia đình, người còn sống có quyền yêu cầu Tòa án hoãn phân chia di sản trong thời hạn không quá 3 năm (Điều 661).
4.2. Quyền định đoạt phần tài sản của mình
Người còn sống có toàn quyền: – Bán, tặng cho, chuyển nhượng phần tài sản của mình
- Lập di chúc mới định đoạt phần tài sản riêng
- Sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ di chúc chung đối với phần tài sản của mình
4.3. Nghĩa vụ thanh toán các khoản nợ
Người còn sống phải chịu trách nhiệm thanh toán các khoản nợ chung của vợ chồng bằng tài sản chung. Đối với khoản nợ riêng của người đã chết, khoản nợ này được thanh toán từ di sản của người chết trước khi chia thừa kế.
5. So Sánh Di Chúc Chung và Di Chúc Riêng

Tiêu chí Di chúc chung Di chúc riêng Chủ thể lập Vợ chồng cùng lập Một cá nhân tự lập Hiệu lực khi một người chết Chỉ phần của người chết phát sinh hiệu lực Phát sinh toàn bộ hiệu lực Khả năng sửa đổi, hủy bỏ Cần sự đồng thuận của cả hai khi cả hai còn sống Người lập di chúc có thể sửa đổi bất cứ lúc nào Phạm vi tài sản Thường là tài sản chung của vợ chồng Tài sản riêng của cá nhân Mức độ phức tạp khi phân chia Phức tạp hơn do phải xác định phần di sản Đơn giản hơn 6. Những Sai Lầm Thường Gặp và Cách Khắc Phục
6.1. Sai lầm 1: Cho rằng toàn bộ di chúc chung vô hiệu khi một người chết
Nhiều người lầm tưởng rằng khi một người chết, toàn bộ di chúc chung sẽ vô hiệu. Thực tế, pháp luật quy định phần di chúc của người chết vẫn có hiệu lực. Cách khắc phục: Cần hiểu rõ quy định tại Điều 664 để tránh tranh chấp không đáng có.
6.2. Sai lầm 2: Người còn sống tự ý bán toàn bộ tài sản chung
Người còn sống chỉ có quyền định đoạt phần tài sản của mình, không có quyền bán phần di sản của người đã chết khi chưa được sự đồng ý của những người thừa kế khác. Việc bán trái phép có thể bị vô hiệu và phải bồi thường thiệt hại.
6.3. Sai lầm 3: Không công chứng di chúc chung
Di chúc chung không được công chứng hoặc chứng thực có thể bị vô hiệu nếu không đáp ứng đủ điều kiện về hình thức theo quy định tại Điều 630. Cách khắc phục: Nên công chứng di chúc chung tại tổ chức hành nghề công chứng để đảm bảo giá trị pháp lý cao nhất.
6.4. Sai lầm 4: Không xác định rõ phần tài sản của từng người
Trong di chúc chung, nếu không xác định rõ phần tài sản của mỗi người, việc phân chia di sản sẽ gặp khó khăn. Theo nguyên tắc, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, nhưng nếu có thỏa thuận khác thì cần ghi rõ trong di chúc.
7. Lưu Ý Quan Trọng Khi Lập Di Chúc Chung

7.1. Về nội dung di chúc
– Ghi rõ danh sách tài sản chung và tài sản riêng của từng người
- Xác định rõ phần di sản của mỗi người trong khối tài sản chung
- Chỉ định rõ người thừa kế và phần di sản được hưởng
- Có thể chỉ định người quản lý di sản, người giám hộ cho người thừa kế chưa thành niên
7.2. Về hình thức di chúc
– Di chúc chung phải được lập thành văn bản
- Nên công chứng hoặc chứng thực để tăng giá trị pháp lý
- Trường hợp không công chứng, chứng thực, di chúc phải đáp ứng đủ điều kiện quy định tại Điều 630
7.3. Về thời điểm lập di chúc
– Nên lập di chúc khi cả hai còn minh mẫn, khỏe mạnh
- Tránh lập di chúc khi một người đang bị bệnh nặng, không đủ nhận thức và điều khiển hành vi
8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
8.1. Di chúc chung có thể bị một người tự ý hủy bỏ không?
Không. Khi cả hai vợ chồng còn sống, việc sửa đổi hoặc hủy bỏ di chúc chung phải có sự đồng thuận của cả hai người. Một người không thể tự ý hủy bỏ di chúc chung. Trường hợp một người đã chết, người còn sống chỉ có thể sửa đổi hoặc hủy bỏ phần di chúc liên quan đến phần tài sản của mình.
8.2. Sau khi một người chết, người còn sống có được kết hôn với người khác không?
Được. Người còn sống hoàn toàn có quyền kết hôn với người khác sau khi người bạn đời qua đời. Việc kết hôn mới không làm ảnh hưởng đến hiệu lực của phần di chúc chung đã phát sinh hiệu lực của người chết.
8.3. Nếu di chúc chung không xác định rõ phần tài sản của mỗi người thì xử lý thế nào?
Theo quy định tại Điều 213 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi khi có yêu cầu chia tài sản. Do đó, phần di sản của người chết được xác định là 1/2 khối tài sản chung, trừ khi có thỏa thuận khác được ghi nhận hợp pháp.
8.4. Người thừa kế có phải nộp thuế thu nhập cá nhân khi nhận di sản theo di chúc chung không?
Theo quy định tại Điều 16 Thông tư 111/2013/TT-BTC, thu nhập từ thừa kế là bất động sản giữa vợ với chồng, cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ… được miễn thuế thu nhập cá nhân. Đối với các tài sản khác và quan hệ thừa kế khác, cần xem xét từng trường hợp cụ thể.
8.5. Thời hiệu khởi kiện về thừa kế theo di chúc chung là bao lâu?
Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Hết thời hạn này, di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản đó.
9. Kết Luận

Di chúc chung khi một người chết là một chế định pháp lý quan trọng, bảo vệ quyền lợi của cả người đã khuất và người còn sống. Việc hiểu rõ quy định tại Điều 664 Bộ luật Dân sự 2015 giúp các gia đình chủ động hơn trong việc quản lý và phân chia tài sản, tránh những tranh chấp không đáng có. Khi một người chết, phần di chúc của người đó vẫn có hiệu lực, trong khi người còn sống vẫn giữ quyền định đoạt đối với phần tài sản của mình. Để đảm bảo quyền lợi tốt nhất, các cặp vợ chồng nên lập di chúc chung một cách cẩn thận, có công chứng và tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý khi cần thiết. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp gia đình tránh được những rắc rối pháp lý trong tương lai và thực hiện đúng nguyện vọng của người đã khuất.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








