1. Tổng Quan Về Di Chúc Tài Sản Chung Của Vợ Chồng

Theo quy định tại Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Đặc biệt, quyền sử dụng đất mà vợ chồng có được sau khi kết hôn cũng được xem là tài sản chung, trừ trường hợp được thừa kế riêng hoặc tặng cho riêng. Đối với di chúc tài sản chung của vợ chồng, pháp luật quy định rất rõ ràng: mỗi người chỉ có quyền lập di chúc để định đoạt phần tài sản của mình trong khối tài sản chung đó. Điều này có nghĩa là người chồng không thể lập di chúc để lại toàn bộ ngôi nhà (là tài sản chung) cho người khác mà không có sự đồng ý của vợ. Ngược lại, người vợ cũng chỉ có quyền định đoạt 1/2 giá trị tài sản chung thông qua di chúc của mình.
2. Điều Kiện Để Lập Di Chúc Chung Hợp Pháp
2.1. Điều Kiện Về Chủ Thể Lập Di Chúc
Để di chúc tài sản chung của vợ chồng có hiệu lực pháp luật, cả hai vợ chồng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau: – Người lập di chúc phải từ đủ 18 tuổi trở lên, minh mẫn, sáng suốt trong quá trình lập di chúc
- Không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép trong việc lập di chúc
- Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi có thể lập di chúc nếu được cha mẹ hoặc người giám hộ đồng ý
2.2. Điều Kiện Về Nội Dung Di Chúc
Nội dung của di chúc tài sản chung của vợ chồng cần thể hiện rõ: – Phần tài sản mà mỗi người định đoạt trong khối tài sản chung
- Người thừa kế cụ thể cho từng phần tài sản
- Phần di sản dành cho người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (nếu có)
- Nghĩa vụ tài sản của người lập di chúc
2.3. Điều Kiện Về Hình Thức Di Chúc
Di chúc tài sản chung của vợ chồng có thể được lập dưới các hình thức sau: – Di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực
- Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực (chỉ hợp pháp nếu đáp ứng đủ điều kiện về hình thức)
- Di chúc bằng văn bản có người làm chứng
- Di chúc miệng (chỉ được công nhận trong trường hợp đặc biệt, tính mạng bị đe dọa)
3. Quyền Định Đoạt Tài Sản Chung Trong Di Chúc

3.1. Phần Tài Sản Mỗi Người Có Quyền Định Đoạt
Theo quy định tại Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc định đoạt tài sản chung phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng. Tuy nhiên, khi lập di chúc, mỗi người chỉ có quyền định đoạt phần tài sản của mình trong khối tài sản chung. Ví dụ cụ thể: Ông A và bà B có một căn nhà trị giá 10 tỷ đồng là tài sản chung. Khi ông A lập di chúc, ông chỉ có quyền định đoạt phần giá trị 5 tỷ đồng (tương ứng 1/2 căn nhà). Nếu ông A muốn để lại toàn bộ căn nhà cho con trai, di chúc đó sẽ vô hiệu đối với phần tài sản của bà B.
3.2. Trường Hợp Một Người Lập Di Chúc Cho Toàn Bộ Tài Sản Chung
Trong thực tế, nhiều trường hợp một người cố tình lập di chúc định đoạt toàn bộ tài sản chung. Hậu quả pháp lý là: – Phần di chúc liên quan đến tài sản của người kia sẽ bị vô hiệu
- Phần di chúc liên quan đến phần tài sản của người lập di chúc vẫn có hiệu lực
- Người còn lại có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố di chúc vô hiệu một phần
4. Thủ Tục Lập Di Chúc Tài Sản Chung Của Vợ Chồng
4.1. Chuẩn Bị Hồ Sơ
Để lập di chúc tài sản chung của vợ chồng tại phòng công chứng, cần chuẩn bị: – Giấy tờ tùy thân của cả hai vợ chồng (CMND/CCCD hoặc hộ chiếu còn hiệu lực)
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản chung (sổ đỏ, giấy đăng ký xe, giấy tờ sở hữu nhà)
- Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân hiện tại
- Dự thảo nội dung di chúc (nếu có)
4.2. Quy Trình Công Chứng Di Chúc
Quy trình công chứng di chúc tài sản chung của vợ chồng bao gồm các bước: – Cả hai vợ chồng đến phòng công chứng hoặc văn phòng công chứng
- Công chứng viên kiểm tra hồ sơ và xác minh năng lực hành vi dân sự của hai người
- Công chứng viên giải thích rõ quyền và nghĩa vụ của từng người
- Soạn thảo văn bản di chúc theo đúng ý chí của cả hai
- Cả hai vợ chồng đọc lại, ký tên hoặc điểm chỉ vào từng trang
- Công chứng viên ký tên, đóng dấu và ghi vào sổ công chứng
4.3. Chi Phí Công Chứng Di Chúc
Chi phí công chứng di chúc tài sản chung của vợ chồng được tính theo quy định tại Thông tư 257/2016/TT-BTC: – Di chúc không liên quan đến bất động sản: 50.000 đồng
- Di chúc liên quan đến bất động sản: 100.000 đồng
- Ngoài ra còn có phí soạn thảo văn bản (nếu yêu cầu công chứng viên soạn thảo)
5. Những Trường Hợp Di Chúc Tài Sản Chung Bị Vô Hiệu

5.1. Vi Phạm Quyền Lợi Của Người Thừa Kế Không Phụ Thuộc Vào Nội Dung Di Chúc
Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật nếu di chúc không cho họ hưởng hoặc cho hưởng ít hơn: – Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng
- Con thành niên mà không có khả năng lao động
5.2. Lập Di Chúc Khi Không Đủ Năng Lực Hành Vi
Nếu một trong hai vợ chồng lập di chúc trong tình trạng mất minh mẫn, bị bệnh tâm thần hoặc không nhận thức được hành vi của mình, di chúc tài sản chung của vợ chồng sẽ bị vô hiệu.
5.3. Di Chúc Không Đúng Hình Thức
Di chúc bằng văn bản không được công chứng, chứng thực sẽ chỉ được coi là hợp pháp nếu có đủ chữ ký của người lập di chúc và đáp ứng các điều kiện về hình thức theo quy định. Di chúc miệng chỉ được công nhận trong trường hợp tính mạng bị đe dọa và phải được thực hiện trước ít nhất hai người làm chứng.
6. So Sánh Di Chúc Chung Và Di Chúc Riêng Của Vợ Chồng
Tiêu chí Di chúc chung của vợ chồng Di chúc riêng của từng người Chủ thể lập Cả hai vợ chồng cùng lập Một trong hai vợ chồng tự lập Phạm vi tài sản Có thể định đoạt toàn bộ tài sản chung (nếu cả hai đồng ý) Chỉ định đoạt phần tài sản của mình trong khối tài sản chung Hiệu lực pháp lý Phụ thuộc vào ý chí của cả hai người Độc lập, không phụ thuộc vào người kia Khả năng sửa đổi, bổ sung Cần sự đồng ý của cả hai Người lập di chúc có thể tự sửa đổi bất cứ lúc nào Rủi ro pháp lý Thấp hơn nếu cả hai cùng thống nhất Có thể phát sinh tranh chấp về phần tài sản 7. Hướng Dẫn Thực Hành Lập Di Chúc Tài Sản Chung

7.1. Các Bước Cụ Thể
Bước 1: Xác định chính xác khối tài sản chung của vợ chồng – Liệt kê toàn bộ bất động sản, động sản, tiền gửi ngân hàng, cổ phiếu, cổ phần
- Xác định rõ tài sản nào là tài sản chung, tài sản nào là tài sản riêng
- Kiểm tra giấy tờ pháp lý của từng loại tài sản Bước 2: Thống nhất ý chí giữa hai vợ chồng – Thảo luận kỹ về người thừa kế cho từng phần tài sản
- Xác định rõ tỷ lệ phân chia giữa các đồng thừa kế
- Thống nhất về người quản lý di sản (nếu cần) Bước 3: Soạn thảo nội dung di chúc – Ghi rõ thông tin cá nhân của cả hai vợ chồng
- Mô tả chi tiết từng tài sản chung được định đoạt
- Ghi rõ phần tài sản mỗi người định đoạt cho ai
- Nêu rõ điều kiện thực hiện di chúc (nếu có) Bước 4: Công chứng hoặc chứng thực di chúc – Lựa chọn phòng công chứng hoặc UBND cấp xã nơi cư trú
- Mang đầy đủ hồ sơ theo quy định
- Ký tên trước sự chứng kiến của công chứng viên
7.2. Mẫu Nội Dung Di Chúc Tài Sản Chung
Một bản di chúc tài sản chung của vợ chồng cần có các nội dung chính: – Phần mở đầu: Thông tin của hai vợ chồng, số CMND/CCCD, địa chỉ thường trú
- Phần nội dung: Liệt kê tài sản chung, xác định phần tài sản mỗi người, chỉ định người thừa kế cho từng phần
- Phần cam kết: Cả hai xác nhận tự nguyện, không bị ép buộc
- Phần ký tên: Chữ ký của cả hai vợ chồng, công chứng viên
8. Lợi Ích Và Hạn Chế Của Việc Lập Di Chúc Tài Sản Chung
8.1. Lợi Ích
– Đảm bảo quyền định đoạt tài sản của cả hai vợ chồng được tôn trọng
- Giảm thiểu tranh chấp giữa những người thừa kế sau khi một người qua đời
- Chủ động phân chia tài sản theo đúng mong muốn của cả hai
- Tránh việc tài sản bị phân chia theo pháp luật một cách khách quan
- Bảo vệ quyền lợi của con cái, đặc biệt là con chưa thành niên
8.2. Hạn Chế
– Khó thay đổi nội dung nếu một trong hai người thay đổi ý định
- Phát sinh mâu thuẫn nếu hai vợ chồng không thống nhất được người thừa kế
- Chi phí công chứng và thời gian thực hiện thủ tục
- Rủi ro di chúc bị vô hiệu nếu vi phạm quy định pháp luật
9. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Lập Di Chúc Tài Sản Chung
9.1. Sai Lầm Về Nhận Thức Tài Sản
Nhiều cặp vợ chồng nhầm lẫn giữa tài sản chung và tài sản riêng. Ví dụ, tài sản được thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân vẫn là tài sản riêng, không thuộc khối tài sản chung. Việc đưa nhầm tài sản riêng vào di chúc chung có thể dẫn đến di chúc bị vô hiệu một phần.
9.2. Sai Lầm Về Quyền Định Đoạt
Một người tự ý lập di chúc định đoạt toàn bộ tài sản chung mà không hỏi ý kiến người kia. Đây là sai lầm nghiêm trọng nhất, dẫn đến di chúc bị vô hiệu đối với phần tài sản của người còn lại.
9.3. Sai Lầm Về Hình Thức
Lập di chúc bằng văn bản viết tay nhưng không công chứng, chứng thực. Trong nhiều trường hợp, di chúc này vẫn có thể được công nhận nhưng sẽ gặp nhiều khó khăn trong quá trình chứng minh tính hợp pháp.
9.4. Sai Lầm Về Người Thừa Kế Không Phụ Thuộc Nội Dung Di Chúc
Nhiều người quên rằng pháp luật vẫn bảo vệ quyền lợi của cha mẹ già, con chưa thành niên hoặc người vợ/chồng còn sống. Việc cố tình loại bỏ những người này khỏi di chúc sẽ dẫn đến việc họ vẫn được hưởng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật.
10. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Lập Di Chúc Tài Sản Chung
10.1. Thời Điểm Lập Di Chúc
Nên lập di chúc tài sản chung của vợ chồng khi cả hai còn minh mẫn, khỏe mạnh và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Không nên chờ đến lúc ốm đau, bệnh tật mới lập vì lúc đó khả năng di chúc bị vô hiệu do mất minh mẫn là rất cao.
10.2. Cập Nhật Di Chúc Khi Có Biến Động Tài Sản
Khi có sự thay đổi về tài sản chung (mua thêm nhà, bán tài sản, đầu tư mới), cần xem xét sửa đổi, bổ sung di chúc cho phù hợp. Di chúc cũ không còn phù hợp với hiện trạng tài sản có thể gây khó khăn cho người thừa kế.
10.3. Lưu Giữ Di Chúc An Toàn
Nên gửi di chúc tại phòng công chứng hoặc nơi an toàn, đồng thời thông báo cho người thừa kế biết về sự tồn tại của di chúc. Việc giấu di chúc có thể dẫn đến việc tài sản bị phân chia theo pháp luật thay vì theo ý nguyện của người đã khuất.
10.4. Tư Vấn Pháp Lý Chuyên Nghiệp
Trước khi lập di chúc tài sản chung của vợ chồng, nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để đảm bảo di chúc được soạn thảo đúng quy định và phát huy hiệu lực tối đa.
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Di Chúc Tài Sản Chung Của Vợ Chồng
11.1. Vợ hoặc chồng có thể tự ý lập di chúc để lại toàn bộ tài sản chung cho người khác không?
Không. Theo quy định pháp luật, mỗi người chỉ có quyền lập di chúc định đoạt phần tài sản của mình trong khối tài sản chung. Nếu lập di chúc định đoạt toàn bộ tài sản chung, phần di chúc liên quan đến tài sản của người còn lại sẽ bị vô hiệu.
11.2. Di chúc chung của vợ chồng có thể sửa đổi, bổ sung được không?
Có thể sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc chung nhưng phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng. Trong trường hợp một người đã chết, người còn sống không thể tự ý sửa đổi di chúc chung.
11.3. Khi một người chết trước, di chúc chung có hiệu lực như thế nào?
Khi một người chết trước, phần di chúc liên quan đến tài sản của người đó sẽ phát sinh hiệu lực. Phần di chúc liên quan đến tài sản của người còn sống sẽ chỉ phát sinh hiệu lực khi người này qua đời.
11.4. Di chúc tài sản chung có cần phải công chứng không?
Di chúc không bắt buộc phải công chứng, chứng thực nhưng nên công chứng để đảm bảo tính hợp pháp và tránh tranh chấp. Di chúc được công chứng sẽ có giá trị chứng cứ cao hơn trong quá trình giải quyết thừa kế.
11.5. Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc là những ai?
Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm: con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con thành niên mà không có khả năng lao động. Những người này được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật nếu di chúc không cho hưởng hoặc cho hưởng ít hơn.
12. Kết Luận
Di chúc tài sản chung của vợ chồng là công cụ pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai vợ chồng và những người thừa kế. Việc lập di chúc đúng quy định không chỉ thể hiện sự tôn trọng ý chí của người để lại di sản mà còn giúp giảm thiểu tranh chấp trong gia đình sau khi một người qua đời. Để di chúc tài sản chung của vợ chồng phát huy hiệu lực, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chủ thể, nội dung và hình thức. Mỗi người chỉ có quyền định đoạt phần tài sản của mình trong khối tài sản chung, đồng thời phải tôn trọng quyền lợi của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Trước khi tiến hành lập di chúc, vợ chồng nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể, phù hợp với hoàn cảnh và tình trạng tài sản của gia đình. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có và đảm bảo di chúc được thực hiện đúng theo mong muốn của cả hai vợ chồng.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








