Trong thực tiễn giao kết dân sự, không phải mọi hợp đồng vi phạm điều kiện có hiệu lực đều bị coi là vô hiệu ngay từ đầu. Một trong những khái niệm quan trọng mà người dân và doanh nghiệp cần nắm rõ là hợp đồng vô hiệu tương đối. Đây là loại hợp đồng vẫn có hiệu lực pháp luật cho đến khi có người có quyền và lợi ích liên quan yêu cầu tòa án tuyên bố vô hiệu. Khác với vô hiệu tuyệt đối, hợp đồng vô hiệu tương đối không tự động mất hiệu lực mà cần có hành động từ phía bên bị vi phạm. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bản chất, các trường hợp cụ thể, cách phân biệt và những lưu ý pháp lý quan trọng xoay quanh hợp đồng vô hiệu tương đối là gì.
Bản chất pháp lý của hợp đồng vô hiệu tương đối

Hợp đồng vô hiệu tương đối, còn được gọi là hợp đồng vô hiệu do vi phạm điều kiện tự nguyện hoặc năng lực chủ thể, là loại hợp đồng có hiệu lực nhưng có thể bị hủy bỏ nếu một bên có quyền yêu cầu. Nói cách khác, hợp đồng này tồn tại hợp pháp cho đến khi tòa án ra phán quyết tuyên bố vô hiệu dựa trên yêu cầu của người có quyền lợi bị xâm phạm. Bản chất của nó nằm ở việc bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế hơn trong giao dịch, cho phép họ lựa chọn có tiếp tục thực hiện hợp đồng hay không.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vô hiệu tương đối thường phát sinh từ các khiếm khuyết về ý chí (nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa) hoặc năng lực hành vi dân sự của một bên (người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự nhưng giao dịch không vượt quá nhu cầu sinh hoạt hàng ngày). Điểm mấu chốt là hợp đồng này không vi phạm điều cấm của luật hay trái đạo đức xã hội; nó chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của bên tham gia.
Đặc điểm nhận dạng hợp đồng vô hiệu tương đối
- Hiệu lực không tự động mất đi mà phụ thuộc vào quyết định của bên có quyền yêu cầu.
- Thời hiệu yêu cầu tuyên bố vô hiệu có giới hạn (thường là 2 năm kể từ ngày giao kết hoặc ngày biết quyền bị xâm phạm).
- Chỉ người có quyền và lợi ích liên quan mới có quyền yêu cầu tuyên bố vô hiệu.
- Nếu không có ai yêu cầu, hợp đồng vẫn được công nhận và thực hiện bình thường.
- Bồi thường thiệt hại: Bên có lỗi gây ra thiệt hại cho bên kia phải bồi thường. Trong hợp đồng vô hiệu tương đối, thường bên có hành vi lừa dối, đe dọa, hoặc bên thiếu năng lực hành vi dân sự phải chịu trách nhiệm.
- Hậu quả về lợi tức: Lợi tức thu được từ việc sử dụng tài sản trong thời gian hợp đồng có hiệu lực được xử lý theo nguyên tắc bên có lỗi phải hoàn trả cả lợi tức.
Các trường hợp hợp đồng vô hiệu tương đối theo quy định pháp luật

Bộ luật Dân sự 2015 quy định một số trường hợp điển hình khiến hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu tương đối. Hợp đồng vô hiệu do nhầm lẫn
Khi một bên có sai lầm trong nhận thức về đối tượng, nội dung, hoặc bản chất giao dịch, dẫn đến ý chí không đúng với thực tế. Ví dụ: A mua tranh của B với giá cao vì tưởng là tranh danh họa, nhưng thực tế chỉ là tranh thường. Nếu A không thể đạt được mục đích giao kết, A có quyền yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu tương đối.
2. Hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối
Một bên cố tình cung cấp thông tin sai sự thật hoặc che giấu sự thật nhằm khiến bên kia giao kết. Ví dụ: Người bán ô tô tuyên bố xe chưa từng tai nạn nhưng thực tế đã bị đâm nặng. Người mua sau khi phát hiện có quyền yêu cầu hủy hợp đồng.
3. Hợp đồng vô hiệu do bị đe dọa, cưỡng ép
Khi một bên bị ép buộc bởi hành vi đe dọa đến tính mạng, sức khỏe, danh dự hoặc tài sản của bản thân hoặc người thân, dẫn đến phải giao kết hợp đồng trái với ý muốn.
4. Hợp đồng vô hiệu do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự giao kết
Người dưới 18 tuổi (trừ trường hợp tham gia giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi) hoặc người bị tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự khi thực hiện giao dịch không thuộc phạm vi cho phép. Tuy nhiên, nếu có người đại diện hợp pháp đồng ý, hợp đồng vẫn có hiệu lực.
5. Hợp đồng vô hiệu do vi phạm hình thức (một số trường hợp)
Hình thức là điều kiện có hiệu lực của hợp đồng, nhưng nếu vi phạm hình thức mà chưa đến mức nghiêm trọng, tòa án có thể cho phép sửa chữa. Chỉ khi không thể sửa chữa, hợp đồng mới bị tuyên vô hiệu tương đối.
Phân biệt hợp đồng vô hiệu tương đối và hợp đồng vô hiệu tuyệt đối

Để hiểu rõ hơn hợp đồng vô hiệu tương đối là gì, cần so sánh với vô hiệu tuyệt đối – hình thức vô hiệu nghiêm trọng hơn. Nếu không hoàn trả được bằng hiện vật thì phải trả bằng giá trị tương ứng.
Thời hiệu yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu tương đối
Thời hiệu là yếu tố quan trọng người dân cần biết để bảo vệ quyền lợi. Theo Điều 132 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu yêu cầu tuyên bố giao dịch dân sự (bao gồm hợp đồng) vô hiệu tương đối là 02 năm, kể từ:
- Ngày giao kết hợp đồng đối với trường hợp người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự.
- Ngày người bị nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa chấm dứt hành vi vi phạm.
- Ngày người đại diện hợp pháp của người chưa thành niên biết hoặc phải biết về giao dịch.
Hết thời hiệu này, quyền yêu cầu bị mất, hợp đồng đương nhiên có hiệu lực vĩnh viễn.
Ứng dụng thực tế và lưu ý khi giao kết hợp đồng

Làm thế nào để tránh hợp đồng vô hiệu tương đối?
- Xác minh năng lực hành vi dân sự của đối tác (độ tuổi, tình trạng sức khỏe tâm thần).
- Yêu cầu cung cấp đầy đủ thông tin trung thực về đối tượng hợp đồng.
- Soạn thảo hợp đồng rõ ràng, chi tiết, tránh mập mờ có thể gây nhầm lẫn.
- Chứng thực, công chứng khi pháp luật yêu cầu (mua bán nhà đất, tặng cho bất động sản).
Khi phát hiện hợp đồng có dấu hiệu vô hiệu tương đối
Người bị vi phạm cần thu thập bằng chứng (văn bản, tin nhắn, ghi âm, nhân chứng) và gửi đơn yêu cầu tòa án có thẩm quyền trong thời hiệu. Có thể thương lượng với bên kia để khắc phục (ví dụ: người đại diện hợp pháp đồng ý với giao dịch của người chưa thành niên) trước khi khởi kiện.
Sai lầm thường gặp khi xử lý hợp đồng vô hiệu tương đối
- Nhầm lẫn với vô hiệu tuyệt đối: Nhiều người cho rằng mọi hợp đồng vi phạm đều vô hiệu ngay, dẫn đến bỏ qua cơ hội yêu cầu tòa án hoặc ngược lại, yêu cầu vô hiệu quá muộn.
- Không giữ bằng chứng: Khi bị lừa dối nhưng không có tài liệu chứng minh, rất khó để tòa án chấp nhận yêu cầu.
- Chờ đợi quá lâu: Hết thời hiệu 2 năm, quyền yêu cầu mất hiệu lực.
- Tự ý hủy hợp đồng mà không qua tòa: Chỉ có tòa án mới có thẩm quyền tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Nếu một bên tự ý không thực hiện hợp đồng đã ký (dù có lỗi của bên kia) có thể phải bồi thường thiệt hại.
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng vô hiệu tương đối

Hợp đồng vô hiệu tương đối có hiệu lực pháp luật không?
Hợp đồng vô hiệu tương đối vẫn có hiệu lực pháp luật cho đến khi có bản án hoặc quyết định của tòa án tuyên bố vô hiệu. Các bên phải tôn trọng và thực hiện hợp đồng trong thời gian chưa bị hủy.
Ai có quyền yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu tương đối?
Chỉ bên có quyền lợi bị xâm phạm trực tiếp mới có quyền yêu cầu. Ví dụ: người bị lừa dối, người bị đe dọa, người đại diện hợp pháp của người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự. Bên thứ ba không có quyền yêu cầu nếu quyền lợi của họ không bị ảnh hưởng.
Thời hiệu yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu tương đối là bao lâu?
Theo quy định, thời hiệu là 02 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện làm phát sinh quyền yêu cầu. Cụ thể tùy từng trường hợp như đã nêu ở trên. Hết thời hạn này, hợp đồng sẽ không thể bị tuyên vô hiệu nữa.
Hợp đồng vô hiệu tương đối có thể được khắc phục không?
Có thể khắc phục trong một số trường hợp. Ví dụ: hợp đồng do người chưa thành niên giao kết nhưng sau đó người đại diện hợp pháp đồng ý; hoặc hợp đồng vi phạm hình thức nhưng được công chứng bổ sung trước khi hết thời hiệu. Khi đã khắc phục, hợp đồng được công nhận có hiệu lực đầy đủ.
Phân biệt giữa hợp đồng vô hiệu tương đối và hợp đồng vô hiệu tuyệt đối như thế nào?
Sự khác biệt chính nằm ở mức độ vi phạm, hiệu lực mặc định, chủ thể yêu cầu và thời hiệu. Xem bảng so sánh ở phần trên để hiểu rõ hơn.
Kết luận
Hiểu đúng về hợp đồng vô hiệu tương đối là gì giúp cá nhân và doanh nghiệp chủ động hơn trong giao kết và giải quyết tranh chấp. Đây là cơ chế bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế, cho phép họ lựa chọn tiếp tục thực hiện hoặc hủy bỏ hợp đồng khi có khiếm khuyết về ý chí hoặc năng lực. Tuy nhiên, để không mất quyền lợi, các bên cần hành động kịp thời trong thời hiệu quy định và thu thập đầy đủ chứng cứ. Nếu còn thắc mắc, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng tình huống.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








