Khai nhận di sản là gì? Khi nào cần thực hiện?

Khai nhận di sản là việc những người thừa kế hợp pháp thực hiện các thủ tục pháp lý để xác lập quyền sở hữu của mình đối với tài sản do người chết để lại. Văn bản khai nhận di sản sau khi được công chứng sẽ là căn cứ pháp lý quan trọng để cơ quan nhà nước có thẩm quyền đăng ký biến động, sang tên hoặc thay đổi thông tin chủ sở hữu. Thủ tục công chứng khai nhận di sản thường được áp dụng trong các trường hợp phổ biến sau: – Người để lại di sản không có di chúc, hoặc di chúc không hợp pháp.
- Có di chúc nhưng toàn bộ những người thừa kế theo di chúc đều từ chối nhận di sản.
- Người thừa kế theo pháp luật muốn phân chia tài sản chung trước khi tiến hành khai nhận.
- Tài sản là bất động sản (nhà, đất) cần sang tên cho người thừa kế.
- Tài sản là tiền gửi ngân hàng, cổ phiếu, cổ phần cần rút hoặc chuyển nhượng.
Điều kiện thực hiện thủ tục công chứng khai nhận di sản
Không phải trường hợp nào cũng có thể thực hiện thủ tục này. Pháp luật quy định rõ các điều kiện bắt buộc như sau: – Người để lại di sản đã chết (có giấy chứng tử hoặc bản án tuyên bố một người đã chết của Tòa án).
- Người khai nhận di sản phải là người thừa kế hợp pháp theo di chúc hoặc theo pháp luật.
- Tài sản khai nhận phải là tài sản hợp pháp của người để lại di sản.
- Không có tranh chấp giữa những người thừa kế về quyền thừa kế tài sản.
- Tài sản không bị kê biên, không bị niêm phong hoặc không thuộc diện xử lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Hồ sơ cần chuẩn bị khi công chứng khai nhận di sản

Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ là yếu tố then chốt giúp quá trình công chứng diễn ra nhanh chóng. Theo quy định tại Thông tư 01/2021/TT-BTP, hồ sơ yêu cầu công chứng khai nhận di sản bao gồm:
Giấy tờ của người để lại di sản
- Giấy chứng tử (bản sao kèm bản chính để đối chiếu).
- Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân với người để lại di sản (nếu thừa kế theo pháp luật).
- Di chúc (nếu có) và các giấy tờ liên quan đến di chúc.
Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở (sổ đỏ, sổ hồng).
- Hợp đồng mua bán, tặng cho, chuyển nhượng tài sản.
- Sổ tiết kiệm, giấy chứng nhận cổ phần, cổ phiếu.
- Các giấy tờ khác chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản.
Giấy tờ của người khai nhận di sản
- Chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân (bản sao kèm bản chính).
- Sổ hộ khẩu hoặc giấy tờ chứng minh nơi cư trú.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ với người để lại di sản: giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu cũ.
Giấy tờ khác liên quan
- Văn bản ủy quyền (nếu người thừa kế ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục).
- Văn bản từ chối nhận di sản của những người thừa kế khác (nếu có).
- Bản kê khai tài sản, nợ chung của người chết (nếu có).
Quy trình thực hiện thủ tục công chứng khai nhận di sản
Quy trình thực hiện thủ tục công chứng khai nhận di sản được thực hiện theo các bước cơ bản sau:
Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Người thừa kế chuẩn bị đầy đủ hồ sơ như đã liệt kê ở trên và nộp tại tổ chức hành nghề công chứng (phòng công chứng hoặc văn phòng công chứng) có thẩm quyền. Theo quy định, tổ chức công chứng có thẩm quyền là nơi người để lại di sản cư trú hoặc nơi có tài sản là bất động sản.
Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ
Công chứng viên tiếp nhận, kiểm tra tính hợp pháp, đầy đủ của hồ sơ. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa hợp lệ, công chứng viên sẽ hướng dẫn bổ sung. Trường hợp hồ sơ đáp ứng yêu cầu, công chứng viên sẽ ghi nhận và hẹn ngày ký văn bản.
Bước 3: Niêm yết thông tin (nếu cần)
Đối với trường hợp thừa kế theo pháp luật, tổ chức công chứng có trách nhiệm niêm yết việc thụ lý công chứng văn bản khai nhận di sản tại trụ sở của mình và Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người để lại di sản cư trú. Thời gian niêm yết là 15 ngày.
Bước 4: Ký văn bản khai nhận di sản
Sau khi hết thời gian niêm yết và không có khiếu nại, tố cáo nào, các bên thừa kế sẽ ký vào văn bản khai nhận di sản trước sự chứng kiến của công chứng viên. Công chứng viên kiểm tra năng lực hành vi dân sự, tính tự nguyện của người ký.
Bước 5: Nhận kết quả và thanh toán phí
Người thừa kế nhận văn bản công chứng và thanh toán phí công chứng theo quy định. Phí công chứng được tính dựa trên giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch.
Thời gian và chi phí thực hiện thủ tục

Thời gian giải quyết
Thời gian thực hiện thủ tục công chứng khai nhận di sản thường dao động từ 2 đến 5 ngày làm việc, chưa bao gồm thời gian niêm yết 15 ngày đối với trường hợp thừa kế theo pháp luật. Trong thực tế, thời gian có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ phức tạp hoặc cần xác minh thêm thông tin.
Chi phí công chứng
Mức phí công chứng được quy định tại Thông tư 257/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính. Cụ thể:
| Giá trị tài sản (tỷ đồng) | Mức phí công chứng (đồng) |
|---|---|
| Dưới 50 triệu | 50.000 |
| Từ 50 – 100 triệu | 100.000 |
| Từ 100 – 1 tỷ | 0,1% giá trị tài sản |
| Từ 1 – 3 tỷ | 1 triệu + 0,06% phần vượt 1 tỷ |
| Từ 3 – 5 tỷ | 2,2 triệu + 0,05% phần vượt 3 tỷ |
| Từ 5 – 10 tỷ | 3,2 triệu + 0,04% phần vượt 5 tỷ |
| Trên 10 tỷ | 5,2 triệu + 0,03% phần vượt 10 tỷ |
Ngoài phí công chứng, người thừa kế còn phải chi trả các khoản khác như: phí thẩm định, phí niêm yết, thù lao công chứng viên soạn thảo văn bản (nếu có).
Phân biệt khai nhận di sản và thỏa thuận phân chia di sản
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Hết thời hạn này, di sản thuộc về người đang chiếm hữu theo quy định.
Về nghĩa vụ tài chính
Người thừa kế cần lưu ý về nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ khi đăng ký sang tên tài sản. Trong trường hợp thừa kế giữa vợ với chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi thì được miễn thuế thu nhập cá nhân.
Về di sản là bất động sản
Đối với bất động sản, sau khi có văn bản công chứng khai nhận di sản, người thừa kế phải thực hiện thủ tục đăng ký biến động tại Văn phòng đăng ký đất đai trong thời hạn 30 ngày.
Những sai lầm thường gặp và cách tránh

Thiếu giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân
Đây là sai lầm phổ biến nhất khiến hồ sơ bị trả lại. Nhiều người không giữ được giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn của cha mẹ. Cách xử lý là đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi đã đăng ký hộ tịch để xin cấp bản sao hoặc xác nhận thông tin.
Tự ý sửa chữa, tẩy xóa giấy tờ
Mọi sai sót trong giấy tờ phải được xử lý theo đúng quy trình hành chính. Việc tự ý sửa chữa sẽ làm mất giá trị pháp lý của giấy tờ và có thể bị xử phạt hành chính.
Không thống nhất được danh sách người thừa kế
Trong trường hợp có nhiều người thừa kế, việc thiếu sự đồng thuận sẽ làm kéo dài thời gian giải quyết. Các bên nên ngồi lại trao đổi, thương lượng trước khi nộp hồ sơ để tránh mất thời gian và chi phí.
Chủ quan cho rằng di chúc viết tay là hợp pháp
Di chúc viết tay không có công chứng hoặc chứng thực chỉ được coi là hợp pháp nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại Điều 627 Bộ luật Dân sự. Nếu không chắc chắn, nên nhờ công chứng viên tư vấn trước khi thực hiện thủ tục.
Câu hỏi thường gặp về thủ tục công chứng khai nhận di sản
Có bắt buộc phải công chứng văn bản khai nhận di sản không?
Theo quy định tại Điều 58 Luật Công chứng 2014, văn bản khai nhận di sản phải được công chứng hoặc chứng thực. Đây là điều kiện bắt buộc để văn bản có giá trị pháp lý, làm căn cứ để cơ quan nhà nước có thẩm quyền đăng ký sang tên tài sản.
Người thừa kế ở nước ngoài có thể ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục không?
Có thể thực hiện được. Người thừa kế ở nước ngoài cần làm hợp đồng ủy quyền có công chứng tại cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự của Việt Nam tại nước sở tại, sau đó gửi về cho người được ủy quyền tại Việt Nam.
Thời hạn niêm yết là bao lâu?
Thời hạn niêm yết việc thụ lý công chứng văn bản khai nhận di sản là 15 ngày, được thực hiện tại trụ sở tổ chức hành nghề công chứng và Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người để lại di sản cư trú.
Chi phí công chứng được tính như thế nào?
Chi phí công chứng được tính dựa trên giá trị tài sản thừa kế. Giá trị tài sản được xác định theo bảng giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành hoặc theo giá trị ghi trong hợp đồng, giao dịch.
Sau khi có văn bản công chứng, cần làm gì tiếp theo?
Sau khi có văn bản công chứng khai nhận di sản, người thừa kế cần đến cơ quan đăng ký đất đai hoặc ngân hàng để hoàn tất thủ tục sang tên, thay đổi chủ sở hữu tài sản.
Trường hợp có tranh chấp giữa những người thừa kế thì xử lý thế nào?
Nếu có tranh chấp, tổ chức công chứng sẽ từ chối công chứng và hướng dẫn các bên khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để giải quyết theo quy định của pháp luật.
Kết luận

Thủ tục công chứng khai nhận di sản là một quy trình pháp lý quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và hiểu biết về quy định pháp luật. Việc nắm rõ các bước thực hiện, chi phí và những lưu ý cần thiết sẽ giúp người thừa kế tiết kiệm thời gian, công sức và tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có. Trong trường hợp hồ sơ phức tạp hoặc có nhiều người thừa kế, việc tham khảo ý kiến của luật sư hoặc công chứng viên có kinh nghiệm là điều nên làm để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên liên quan. Hãy luôn cập nhật các quy định mới nhất của pháp luật để quá trình thực hiện thủ tục công chứng khai nhận di sản diễn ra suôn sẻ và đúng quy định.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








