1. Từ chối nhận di sản theo di chúc là gì?

Từ chối nhận di sản theo di chúc là việc người thừa kế hợp pháp (được chỉ định trong di chúc) thể hiện ý chí không muốn nhận phần tài sản, quyền tài sản mà người chết để lại cho mình. Hành động này được pháp luật ghi nhận và bảo vệ, nhằm tôn trọng quyền tự do ý chí của cá nhân trong việc định đoạt tài sản thuộc sở hữu của mình. Về bản chất, việc từ chối nhận di sản không phải là hành vi trốn tránh nghĩa vụ tài sản. Người thừa kế có quyền từ chối vì nhiều lý do khác nhau như: không muốn gánh vác khoản nợ của người chết, tài sản có giá trị thấp hơn nghĩa vụ phải thực hiện, hoặc đơn giản là muốn nhường lại cho người khác.
2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh việc từ chối nhận di sản
Việc từ chối nhận di sản được quy định cụ thể tại các văn bản pháp luật sau:
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015 (Điều 620)
- Bộ luật Tố tụng Dân sự số 92/2015/QH13
- Nghị định 23/2015/NĐ-CP về chứng thực
- Thông tư 01/2020/TT-BTP hướng dẫn một số quy định về chứng thực
- Họ tên, ngày tháng năm sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ của người từ chối
- Họ tên người để lại di sản, ngày mất
- Quan hệ giữa người từ chối và người để lại di sản
- Nội dung di chúc liên quan đến phần tài sản được hưởng
- Tuyên bố rõ ràng về việc từ chối nhận toàn bộ hoặc một phần di sản
- Cam kết về tính tự nguyện, không bị ép buộc, lừa dối
- Chữ ký của người từ chối
- Người quản lý di sản (nếu có)
- Những người thừa kế khác
- Người được giao nhiệm vụ phân chia di sản
- Việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác (ví dụ: trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại)
- Người từ chối đã có hành vi thể hiện việc nhận di sản trước đó (ví dụ: đã quản lý, sử dụng, hưởng lợi từ di sản)
- Hết thời hạn 06 tháng mà không thực hiện thủ tục từ chối
- Nếu di chúc có chỉ định người thừa kế dự phòng, phần di sản sẽ thuộc về người này
- Nếu không có chỉ định, phần di sản sẽ được chia theo pháp luật cho những người thừa kế còn lại
- Trong trường hợp không có người thừa kế nào nhận, di sản sẽ thuộc về Nhà nước
7.2. Đối với nghĩa vụ tài sản
Người từ chối nhận di sản sẽ không phải thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản. Tuy nhiên, nếu việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản của chính mình, việc từ chối sẽ bị vô hiệu.
8. So sánh từ chối nhận di sản theo di chúc và theo pháp luật
Tiêu chí Từ chối theo di chúc Từ chối theo pháp luật Căn cứ phát sinh Người chết có để lại di chúc hợp pháp Không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp Đối tượng từ chối Người được chỉ định trong di chúc Người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật Thời điểm tính thời hạn Từ ngày người chết Từ ngày người chết hoặc ngày có quyết định của cơ quan có thẩm quyền Thủ tục Giống nhau: lập văn bản, công chứng/chứng thực Giống nhau: lập văn bản, công chứng/chứng thực 9. Những sai lầm thường gặp khi thực hiện thủ tục từ chối nhận di sản

9.1. Để quá thời hạn 06 tháng
Đây là sai lầm phổ biến nhất. Nhiều người chủ quan cho rằng có thể từ chối bất cứ lúc nào, dẫn đến việc mất quyền từ chối và phải nhận di sản kèm theo các nghĩa vụ tài sản.
9.2. Không công chứng hoặc chứng thực văn bản
Văn bản từ chối không được công chứng, chứng thực sẽ không có giá trị pháp lý. Nhiều trường hợp viết tay đơn giản và gửi trực tiếp cho người khác mà không qua cơ quan có thẩm quyền đã dẫn đến tranh chấp.
9.3. Từ chối bằng lời nói
Pháp luật không công nhận việc từ chối nhận di sản bằng lời nói. Mọi sự từ chối phải được thể hiện bằng văn bản theo đúng quy định.
9.4. Không gửi văn bản đến đúng đối tượng
Việc chỉ công chứng văn bản nhưng không gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác có thể bị coi là chưa hoàn thành thủ tục.
9.5. Từ chối khi đã nhận di sản
Nếu người thừa kế đã có hành vi quản lý, sử dụng, hưởng lợi từ di sản thì việc từ chối sau đó có thể bị vô hiệu.
10. Lưu ý quan trọng khi từ chối nhận di sản theo di chúc
10.1. Về thời điểm có hiệu lực
Việc từ chối nhận di sản có hiệu lực kể từ thời điểm người từ chối lập văn bản từ chối, không phụ thuộc vào việc văn bản đã được công chứng hay chứng thực hay chưa.
10.2. Về tính bất khả hồi
Một khi đã thực hiện thủ tục từ chối nhận di sản hợp pháp, người từ chối không thể rút lại hoặc thay đổi quyết định. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.
10.3. Về nghĩa vụ tài sản
Người từ chối nhận di sản không phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ của người chết. Tuy nhiên, nếu việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ trả nợ của chính mình, cơ quan có thẩm quyền có thể tuyên bố việc từ chối là vô hiệu.
10.4. Về trường hợp có nhiều người thừa kế
Mỗi người thừa kế có quyền từ chối độc lập. Việc một người từ chối không ảnh hưởng đến quyền nhận di sản của những người khác.
11. Câu hỏi thường gặp về thủ tục từ chối nhận di sản theo di chúc
Có thể từ chối nhận di sản sau 06 tháng kể từ ngày người chết qua đời không?
Không. Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, thời hạn từ chối nhận di sản là 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế. Hết thời hạn này, người thừa kế không còn quyền từ chối và được coi là đồng ý nhận di sản.
Văn bản từ chối nhận di sản có bắt buộc phải công chứng không?
Có. Văn bản từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật. Văn bản không được công chứng, chứng thực sẽ không có giá trị pháp lý.
Người thừa kế có thể từ chối một phần di sản không?
Có. Người thừa kế có thể từ chối toàn bộ hoặc một phần di sản. Tuy nhiên, cần thể hiện rõ phạm vi từ chối trong văn bản để tránh tranh chấp sau này.
Chi phí thực hiện thủ tục từ chối nhận di sản là bao nhiêu?
Chi phí bao gồm phí công chứng hoặc chứng thực theo quy định của từng địa phương. Mức phí thường dao động từ 20.000 đồng đến vài trăm nghìn đồng tùy thuộc vào giá trị tài sản và địa điểm thực hiện.
Từ chối nhận di sản có phải nộp thuế thu nhập cá nhân không?
Không. Việc từ chối nhận di sản không phát sinh thu nhập nên không phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, nếu sau đó người khác nhận phần di sản này, họ có thể phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.
Nếu người thừa kế đang ở nước ngoài thì thủ tục từ chối thực hiện như thế nào?
Người thừa kế ở nước ngoài có thể lập văn bản từ chối và công chứng tại Cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự của Việt Nam tại nước sở tại, sau đó gửi về Việt Nam. Văn bản cần được hợp pháp hóa lãnh sự nếu có yêu cầu.
12. Kết luận
Thủ tục từ chối nhận di sản theo di chúc là một quy trình pháp lý quan trọng, đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt về thời hạn cũng như hình thức. Việc nắm vững các quy định pháp luật liên quan sẽ giúp người thừa kế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, tránh phát sinh tranh chấp không đáng có. Trước khi quyết định từ chối nhận di sản, người thừa kế nên cân nhắc kỹ lưỡng về giá trị tài sản, nghĩa vụ tài sản kèm theo, cũng như mối quan hệ với những người thừa kế khác. Trong trường hợp gặp khó khăn hoặc có những tình huống phức tạp, việc tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý là điều cần thiết để đảm bảo quyền lợi tốt nhất. Việc thực hiện đúng và đầy đủ thủ tục từ chối nhận di sản không chỉ giúp cá nhân tránh được những rủi ro pháp lý mà còn góp phần vào sự ổn định và minh bạch trong quan hệ thừa kế tại Việt Nam.
Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ: “Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác”.
3. Điều kiện để từ chối nhận di sản hợp pháp

Để việc từ chối nhận di sản có hiệu lực pháp luật, người thừa kế phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
3.1. Điều kiện về thời hạn
Thời hạn từ chối nhận di sản là 06 tháng, tính từ ngày người để lại di sản chết. Trong trường hợp không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, thời hạn này được tính từ ngày có quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định người thừa kế.
3.2. Điều kiện về hình thức
Việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản. Văn bản này phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật. Trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế, văn bản từ chối phải được gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác, người được giao nhiệm vụ phân chia di sản.
3.3. Điều kiện về năng lực hành vi
Người từ chối nhận di sản phải là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Đối với người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, việc từ chối phải được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật.
4. Hồ sơ cần chuẩn bị khi thực hiện thủ tục từ chối nhận di sản
Hồ sơ từ chối nhận di sản theo di chúc bao gồm các giấy tờ sau:
| STT | Loại giấy tờ | Số lượng bản | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Văn bản từ chối nhận di sản (theo mẫu hoặc viết tay) | 01 bản chính | Nêu rõ họ tên, địa chỉ người từ chối, thông tin người để lại di sản, phần di sản từ chối |
| 2 | Giấy chứng tử của người để lại di sản | 01 bản sao y | Hoặc bản sao có chứng thực |
| 3 | Di chúc (nếu có) | 01 bản sao | Bản gốc để đối chiếu nếu cần |
| 4 | Giấy tờ tùy thân của người từ chối | 01 bản sao | CMND/CCCD hoặc hộ chiếu còn hiệu lực |
| 5 | Sổ hộ khẩu hoặc giấy tờ chứng minh nơi cư trú | 01 bản sao | Để xác định thẩm quyền chứng thực |
| 6 | Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân | 01 bản sao | Nếu có yêu cầu |
5. Quy trình thực hiện thủ tục từ chối nhận di sản theo di chúc

Bước 1: Soạn thảo văn bản từ chối nhận di sản
Người thừa kế cần soạn thảo văn bản từ chối với nội dung chính bao gồm:
Bước 2: Công chứng hoặc chứng thực văn bản
Văn bản từ chối nhận di sản phải được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn nơi người từ chối cư trú hoặc nơi có di sản.
Bước 3: Gửi văn bản đến các bên liên quan
Trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế, văn bản từ chối phải được gửi đến:
Bước 4: Theo dõi và xử lý hậu quả pháp lý
Sau khi từ chối nhận di sản, phần di sản từ chối sẽ được chia theo quy định tại Điều 620 Bộ luật Dân sự. Nếu người từ chối là người thừa kế theo di chúc, phần di sản đó sẽ được chia cho những người thừa kế còn lại theo di chúc hoặc theo pháp luật.
6. Những trường hợp không được từ chối nhận di sản
Pháp luật quy định một số trường hợp ngoại lệ mà người thừa kế không được từ chối nhận di sản:
7. Hậu quả pháp lý khi từ chối nhận di sản

Khi việc từ chối nhận di sản được thực hiện hợp pháp, sẽ phát sinh các hậu quả sau:
7.1. Đối với phần di sản bị từ chối
Phần di sản bị từ chối sẽ được xử lý như sau:
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








