Thù lao công chứng là gì? Cách tính và những điều cần biết

thù lao công chứng là gì

Khi thực hiện các giao dịch dân sự như mua bán nhà đất, hợp đồng vay vốn, hay ủy quyền, việc công chứng là bước bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý. Một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm là thù lao công chứng là gì và khoản phí này được tính như thế nào. Thù lao công chứng là số tiền mà người yêu cầu công chứng phải trả cho tổ chức hành nghề công chứng để được thực hiện các dịch vụ liên quan đến chứng nhận tính xác thực của hợp đồng, giao dịch. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, cách tính, các loại thù lao cũng như những lưu ý quan trọng để tránh bị nhầm lẫn hoặc mất chi phí không đáng có.

Khái niệm thù lao công chứng

thù lao công chứng là gì - Hình 5

Thù lao công chứng là khoản thu của tổ chức hành nghề công chứng (phòng công chứng, văn phòng công chứng) khi thực hiện các công việc Khoản tiền này được pháp luật quy định cụ thể tại Luật Công chứng và các văn bản hướng dẫn thi hành. Khác với phí công chứng (là khoản thu nộp ngân sách nhà nước khi đăng ký giao dịch bảo đảm hoặc các thủ tục hành chính khác), thù lao công chứng là chi phí dịch vụ mà tổ chức công chứng được hưởng để bù đắp chi phí hoạt động và tạo ra lợi nhuận hợp lý.

Về bản chất, thù lao công chứng là giá trị của dịch vụ pháp lý mà công chứng viên và nhân viên văn phòng đã bỏ ra để soạn thảo, kiểm tra, giải thích nội dung hợp đồng, niêm yết lịch công chứng, chứng kiến việc ký kết, sao lưu hồ sơ. Thù lao này được tính dựa trên giá trị tài sản, tính chất phức tạp của giao dịch, hoặc thời gian thực hiện.

Phân biệt thù lao công chứng và phí công chứng

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Để rõ ràng, chúng ta có thể so sánh qua bảng sau:

Tiêu chí Thù lao công chứng Phí công chứng
Bản chất Chi phí dịch vụ của tổ chức công chứng Khoản thu ngân sách nhà nước
Đối tượng thu Tổ chức hành nghề công chứng (Phòng công chứng, Văn phòng công chứng) Cơ quan nhà nước (Sở Tư pháp, Văn phòng đăng ký đất đai…)
Cơ sở pháp lý Luật Công chứng và thỏa thuận giữa các bên (mức trần do Nhà nước quy định) Nghị định, Thông tư về phí, lệ phí
Mục đích Trang trải chi phí vận hành, nhân sự, đào tạo, cơ sở vật chất Tạo nguồn thu cho ngân sách, quản lý nhà nước
Ví dụ cụ thể Thù lao công chứng hợp đồng mua bán nhà trị giá 3 tỷ đồng có thể là 300.000 VNĐ Phí đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất: 100.000 VNĐ

Như vậy, khi đến công chứng, bạn phải trả cả hai khoản: thù lao cho tổ chức công chứng và phí nhà nước (nếu có thủ tục đăng ký kèm theo).

Các loại thù lao công chứng phổ biến

thù lao công chứng là gì - Hình 4

Thù lao công chứng được chia thành nhiều loại tùy theo tính chất công việc. Ví dụ: hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất có giá 2 tỷ đồng, thù lao có thể từ 0,1% đến 0,5% tùy vào quy định của từng địa phương.

Thù lao công chứng việc sao y, chứng thực

Khi bạn cần sao y bản chính các giấy tờ như bằng cấp, giấy khai sinh, hộ chiếu, hoặc chứng thực chữ ký, tổ chức công chứng sẽ thu thù lao theo số lượng trang hoặc số bản sao. Mức thu thường thấp, khoảng 5.000 – 10.000 VNĐ/trang, tùy vào từng văn phòng.

Thù lao soạn thảo hợp đồng

Nếu công chứng viên trực tiếp soạn thảo nội dung hợp đồng Mức phí này thỏa thuận dựa trên độ phức tạp của hợp đồng, thường từ 200.000 – 1.000.000 VNĐ/hợp đồng.

Thù lao dịch thuật, công chứng bản dịch

Đối với giấy tờ tiếng nước ngoài cần dịch sang tiếng Việt và công chứng bản dịch, bạn phải trả thù lao cho cả hai công đoạn: dịch thuật và chứng nhận bản dịch. Mức thu phụ thuộc vào số chữ, ngôn ngữ và độ khó, thường dao động 50.000 – 200.000 VNĐ/trang.

Cách tính thù lao công chứng

Việc tính thù lao được thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2015/NĐ-CP và Thông tư liên tịch hướng dẫn. Cụ thể, có hai cách tính chính:

Tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản

Áp dụng cho các hợp đồng, giao dịch có giá trị (mua bán, chuyển nhượng, thế chấp…). Mức thu được quy định theo khung, thông thường:

    • Giá trị tài sản dưới 100 triệu đồng: thù lao tối đa 0,2% giá trị.
    • Từ 100 triệu đến 1 tỷ: tối đa 0,1%.
    • Trên 1 tỷ: tối đa 0,05% (nhưng không quá 5 triệu đồng đối với hợp đồng thế chấp, 10 triệu đối với hợp đồng chuyển nhượng).

    Mỗi tổ chức công chứng có thể điều chỉnh trong khung cho phép. Do đó, cùng một hợp đồng, giá thù lao giữa các văn phòng có thể chênh lệch.

    Tính theo thỏa thuận (theo giờ hoặc việc)

    Đối với các dịch vụ không có giá trị tài sản cụ thể (soạn thảo, tư vấn, dịch thuật), thù lao do các bên thỏa thuận dựa trên thời gian thực hiện, độ phức tạp và chi phí thực tế. Thông thường, mức thù lao này được niêm yết công khai tại nơi công chứng.

    Ví dụ minh họa cụ thể

    Anh A muốn công chứng hợp đồng mua bán căn nhà trị giá 3 tỷ đồng tại Văn phòng công chứng X. Theo bảng giá niêm yết, thù lao áp dụng mức 0,05% giá trị hợp đồng, tức là 3.000.000.000 x 0,05% = 1.500.000 VNĐ. Ngoài ra, anh A còn phải nộp phí công chứng (khoảng 50.000 VNĐ) và phí đăng ký thế chấp (nếu có vay ngân hàng). Tổng chi phí sẽ là khoảng 1.550.000 VNĐ.

    Lợi ích và hạn chế của việc trả thù lao công chứng

    thù lao công chứng là gì - Hình 3

    Lợi ích

    • Đảm bảo tính pháp lý: Hợp đồng được công chứng có giá trị chứng cứ, hạn chế tranh chấp sau này.
    • Được tư vấn pháp luật: Công chứng viên giải thích rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, giúp bạn tránh rủi ro.
    • Tiết kiệm thời gian: Thay vì tự soạn thảo và điều chỉnh, bạn có dịch vụ trọn gói từ công chứng viên.
    • Bảo mật thông tin: Hồ sơ được lưu trữ an toàn tại cơ quan công chứng.

    Hạn chế

    • Chi phí phát sinh: Ngoài thù lao, bạn còn phải trả phí và lệ phí khác, tổng chi phí đôi khi khá cao đối với giao dịch giá trị nhỏ.
    • Thời gian chờ đợi: Vào giờ cao điểm, một số văn phòng công chứng có thể mất vài giờ để xử lý hồ sơ.
    • Khó khăn trong đàm phán: Thù lao thường cố định theo biểu giá, ít có khả năng thương lượng.

    So sánh thù lao công chứng giữa Phòng công chứng và Văn phòng công chứng

    Hiện nay, tổ chức hành nghề công chứng gồm hai loại: Phòng công chứng (do Nhà nước thành lập) và Văn phòng công chứng (tư nhân). Sự khác biệt về thù lao như sau:

    Tiêu chí Phòng công chứng Văn phòng công chứng
    Mức thù lao Thường cao hơn do áp dụng biểu giá cứng, ít linh hoạt Có thể thấp hơn do cạnh tranh, hoặc thỏa thuận linh hoạt
    Thương lượng Không được giảm giá, thường niêm yết công khai Có thể thương lượng đối với hợp đồng lớn hoặc dịch vụ đặc thù
    Thời gian xử lý Ổn định, nhưng có thể chậm hơn do quy trình hành chính Nhanh hơn nhờ quy trình linh hoạt, nhân viên nhiều kinh nghiệm
    Độ tin cậy Cao, do được quản lý chặt chẽ bởi Nhà nước Cũng được cấp phép và giám sát, nhưng chất lượng phụ thuộc vào từng văn phòng

    Nhìn chung, bạn nên tham khảo ít nhất ba tổ chức công chứng khác nhau để so sánh mức thù lao và chọn địa chỉ phù hợp.

    Ứng dụng thực tế: Các trường hợp cần lưu ý về thù lao công chứng

    thù lao công chứng là gì - Hình 2

    Công chứng hợp đồng chuyển nhượng bất động sản

    Đây là giao dịch có giá trị lớn, thù lao thường tính theo tỷ lệ phần trăm. Bạn cần yêu cầu cung cấp bảng tính chi tiết trước khi thực hiện để chủ động tài chính. Nếu hợp đồng có nhiều tài sản (ví dụ: chuyển nhượng cùng lúc nhiều thửa đất), thù lao sẽ tính trên tổng giá trị.

    Công chứng hợp đồng vay vốn ngân hàng

    Khi vay ngân hàng, ngân hàng thường chỉ định tổ chức công chứng hoặc cho phép bạn tự chọn. Thù lao có thể do ngân hàng trả hoặc tính vào khoản vay. Hãy hỏi rõ ai chịu trách nhiệm thanh toán và yêu cầu xuất hóa đơn.

    Công chứng văn bản ủy quyền

    Trường hợp ủy quyền cho người khác thực hiện các thủ tục hành chính, thù lao thường thấp (200.000 – 500.000 VNĐ) và không phụ thuộc vào giá trị tài sản.

    Sai lầm thường gặp khi trả thù lao công chứng và cách tránh

    • Không yêu cầu bảng giá trước: Nhiều người đến văn phòng mới hỏi giá, dễ bị tính cao hơn dự kiến. Cách tránh: gọi điện hoặc xem website niêm yết trước.
    • Nhầm lẫn giữa thù lao và phí: Nghĩ rằng chỉ trả một khoản duy nhất, sau đó phát sinh thêm phí đăng ký. Cách tránh: yêu cầu tổng chi phí bằng văn bản.
    • Không kiểm tra hợp đồng mẫu: Một số văn phòng tính thù lao soạn thảo riêng dù thực tế họ chỉ sử dụng mẫu có sẵn. Cách tránh: hỏi rõ có cần soạn thảo hay không.
    • Chọn văn phòng không uy tín: Văn phòng nhỏ có thể thu thêm phụ phí không minh bạch. Cách tránh: chọn văn phòng có thương hiệu, được Sở Tư pháp cấp phép.

    Lưu ý quan trọng về thù lao công chứng

    thù lao công chứng là gì - Hình 1

    Khi thực hiện các giao dịch cần công chứng, bạn cần ghi nhớ những điểm sau:

    • Thù lao công chứng được niêm yết công khai theo quy định của pháp luật. Nếu tổ chức nào từ chối cung cấp bảng giá, bạn có quyền từ chối dịch vụ.
    • Hợp đồng công chứng có giá trị cao thường được miễn giảm một phần thù lao nếu bạn giới thiệu thêm khách hàng hoặc đăng ký gói dịch vụ trọn gói.
    • Luật Công chứng năm 2014 và các văn bản sửa đổi cho phép thỏa thuận thù lao trong một khung nhất định, vì vậy bạn nên thương lượng nếu có khối lượng công việc lớn.
    • Đối với công chứng hợp đồng có yếu tố nước ngoài (có bên là người nước ngoài), thù lao thường cao hơn do yêu cầu dịch thuật và kiểm tra tư cách pháp lý phức tạp.

Câu hỏi thường gặp về thù lao công chứng

Thù lao công chứng có được hoàn lại không?

Không. Sau khi công chứng viên đã thực hiện các bước xác minh, soạn thảo và chứng nhận, thù lao sẽ không được hoàn lại dù bạn có hủy bỏ giao dịch. Tuy nhiên, nếu chưa ký hợp đồng, một số văn phòng có thể trả lại một phần sau khi trừ chi phí hành chính.

Mức thù lao công chứng tối đa là bao nhiêu?

Theo quy định, mức trần thù lao đối với hợp đồng thế chấp là 5 triệu đồng, đối với hợp đồng mua bán, chuyển nhượng là 10 triệu đồng. Tuy nhiên, mỗi địa phương có thể ban hành khung cụ thể trong giới hạn này.

Có thể yêu cầu giảm thù lao công chứng không?

Có thể, nếu bạn có thỏa thuận trước với tổ chức công chứng. Các văn phòng tư nhân thường linh hoạt hơn trong việc giảm giá cho các hợp đồng giá trị lớn hoặc khách hàng thân thiết.

Thù lao công chứng có chịu thuế VAT không?

Thông thường, thù lao công chứng đã bao gồm VAT (thuế giá trị gia tăng) theo quy định. Bạn nên yêu cầu hóa đơn GTGT để làm căn cứ quyết toán.

Làm sao để biết thù lao công chứng là hợp lý?

Bạn có thể đối chiếu với biểu giá niêm yết của ít nhất hai tổ chức khác nhau hoặc tra cứu thông tin trên cổng thông tin điện tử của Sở Tư pháp tỉnh/thành phố nơi bạn thực hiện.

Kết luận

Thù lao công chứng là một phần không thể thiếu trong quá trình hợp pháp hóa các giao dịch dân sự. Hiểu rõ thù lao công chứng là gì, cách tính và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn chủ động về chi phí, tránh bị động và lựa chọn được tổ chức công chứng phù hợp. Hãy luôn yêu cầu bảng giá chi tiết, kiểm tra kỹ hợp đồng trước khi ký và lưu giữ hóa đơn để bảo vệ quyền lợi của mình. Với những thông tin trên, hy vọng bạn có thể thực hiện các thủ tục công chứng một cách thuận lợi và hiệu quả.

Nguyễn Viết Phú
Website |  + posts

Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *