Phí công chứng là gì? Giải thích chi tiết, cách tính và những điều cần biết

phí công chứng là gì

Phí công chứng là một khoản chi phí bắt buộc mà cá nhân, tổ chức phải nộp khi yêu cầu công chứng viên chứng nhận tính xác thực của hợp đồng, giao dịch hoặc bản sao giấy tờ. Đây là một loại phí dịch vụ công do tổ chức hành nghề công chứng thu theo quy định của pháp luật Việt Nam. Hiểu rõ phí công chứng là gì, cách tính và các mức cụ thể sẽ giúp bạn tránh bị nhầm lẫn hoặc mất thời gian khi thực hiện các thủ tục pháp lý quan trọng.

Bản chất và cơ sở pháp lý của phí công chứng

phí công chứng là gì - Hình 5

Phí công chứng không phải là một khoản thuế hay lệ phí nhà nước mà là phí dịch vụ do tổ chức hành nghề công chứng cung cấp. Khoản phí này bao gồm hai thành phần chính: phí công chứng theo quy định của Bộ Tài chính và thù lao công chứng do các bên thỏa thuận với tổ chức công chứng.

Cơ sở pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh vấn đề này là Thông tư 257/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí công chứng. Ngoài ra, Luật Công chứng 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành cũng là căn cứ để xác định các loại phí liên quan.

Phân biệt phí công chứng và lệ phí công chứng

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Trên thực tế, phí công chứng do tổ chức hành nghề công chứng thu và được giữ lại để trang trải chi phí hoạt động. Trong khi đó, lệ phí công chứng là khoản tiền mà người yêu cầu công chứng phải nộp vào ngân sách nhà nước khi thực hiện một số thủ tục công chứng nhất định, ví dụ như công chứng hợp đồng, giao dịch có giá trị lớn.

Tiêu chí Phí công chứng Lệ phí công chứng
Bản chất Phí dịch vụ Khoản thu vào ngân sách nhà nước
Người thu Tổ chức hành nghề công chứng Cơ quan nhà nước có thẩm quyền
Mục đích Bù đắp chi phí hoạt động của văn phòng công chứng Đóng góp vào ngân sách quốc gia
Mức thu Do Bộ Tài chính quy định khung, các tổ chức có thể điều chỉnh trong biên độ cho phép Cố định theo quy định của pháp luật

Các loại phí công chứng phổ biến

phí công chứng là gì - Hình 4

Phí công chứng hợp đồng, giao dịch

Đây là loại phí phổ biến nhất, áp dụng cho các hợp đồng mua bán nhà đất, tặng cho, thế chấp, vay vốn ngân hàng, góp vốn kinh doanh… Mức phí được tính theo giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, với các mức cụ thể:

    • Giá trị tài sản dưới 50 triệu đồng: mức thu là 50.000 đồng.
    • Từ 50 triệu đến 100 triệu đồng: 100.000 đồng.
    • Từ 100 triệu đến 1 tỷ đồng: 0,1% giá trị tài sản.
    • Từ 1 tỷ đến 3 tỷ đồng: 1.000.000 đồng + 0,06% của phần giá trị vượt quá 1 tỷ.
    • Từ 3 tỷ đến 5 tỷ đồng: 2.200.000 đồng + 0,05% của phần giá trị vượt quá 3 tỷ.
    • Từ 5 tỷ đến 10 tỷ đồng: 3.200.000 đồng + 0,04% của phần giá trị vượt quá 5 tỷ.
    • Trên 10 tỷ đồng: 5.200.000 đồng + 0,03% của phần giá trị vượt quá 10 tỷ (mức tối đa không quá 10 triệu đồng).

    Phí công chứng bản sao

    Khi bạn cần sao y giấy tờ như chứng minh nhân dân, hộ chiếu, bằng cấp, giấy khai sinh, mức phí thường rất thấp. Theo quy định, phí công chứng bản sao là 2.000 đồng/trang, nhưng tối thiểu là 5.000 đồng/bản. Một số văn phòng công chứng thu 10.000 đồng/bản sao đối với loại giấy tờ đơn giản.

    Phí công chứng di chúc

    Phí công chứng di chúc được tính riêng, không phụ thuộc vào giá trị tài sản trong di chúc. Mức thu cụ thể:

    • Công chứng di chúc bằng văn bản thông thường: 100.000 đồng.
    • Công chứng di chúc bằng văn bản có người làm chứng hoặc di chúc bằng tiếng nước ngoài: 200.000 đồng.
    • Công chứng di chúc miệng: 300.000 đồng.

    Phí lưu giữ di chúc

    Nếu bạn muốn lưu giữ di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng, mức phí là 100.000 đồng/năm. Thời hạn lưu giữ tối đa là 10 năm.

    Thù lao công chứng

    Ngoài phí công chứng, tổ chức hành nghề công chứng có thể thu thêm thù lao theo thỏa thuận với khách hàng. Thù lao này bao gồm:

    • Chi phí soạn thảo hợp đồng, văn bản.
    • Chi phí dịch thuật, công chứng bản dịch.
    • Chi phí đi lại, xác minh thông tin.
    • Các dịch vụ khác do hai bên thỏa thuận.

    Cách tính phí công chứng hợp đồng mua bán nhà đất

    Ví dụ cụ thể: Giả sử bạn muốn công chứng hợp đồng mua bán căn nhà trị giá 2,5 tỷ đồng. Công thức tính như sau:

    Phần giá trị dưới 1 tỷ: 1.000.000 đồng (mức cố định).
    Phần giá trị vượt quá 1 tỷ là 1,5 tỷ đồng: 1,5 tỷ × 0,06% = 900.000 đồng.
    Tổng phí công chứng: 1.000.000 + 900.000 = 1.900.000 đồng.

    Ngoài ra, bạn còn phải trả thêm thù lao dịch vụ (nếu có) và các khoản lệ phí khác nếu hợp đồng có yếu tố nước ngoài hoặc cần dịch thuật.

    Quy trình nộp phí công chứng

    phí công chứng là gì - Hình 3

    Khi đến văn phòng công chứng, bạn cần thực hiện các bước sau:

  1. Nộp hồ sơ yêu cầu công chứng (bản chính và bản sao các giấy tờ liên quan).
  2. Công chứng viên kiểm tra hồ sơ, giải thích các quyền và nghĩa vụ.
  3. Soạn thảo hợp đồng/ văn bản công chứng.
  4. Đọc lại nội dung và ký trước mặt công chứng viên.
  5. Thanh toán phí công chứng và nhận kết quả.

Thông thường, phí phải nộp ngay tại thời điểm nhận kết quả. Một số văn phòng cho phép thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Những trường hợp được miễn giảm phí công chứng

Theo quy định, một số đối tượng thuộc diện chính sách có thể được miễn hoặc giảm phí công chứng:

  • Người nghèo, người có công với cách mạng, người khuyết tật, người cao tuổi (theo quy định của pháp luật về công chứng).
  • Các hợp đồng, giao dịch về nhà ở xã hội, nhà ở cho người thu nhập thấp.
  • Các trường hợp đặc thù do Thủ tướng Chính phủ quyết định.

Để được hưởng ưu đãi, bạn cần cung cấp giấy tờ chứng minh đối tượng khi nộp hồ sơ.

Sai lầm thường gặp khi nộp phí công chứng và cách tránh

phí công chứng là gì - Hình 2

Nhầm lẫn giữa phí và lệ phí

Nhiều người nghĩ rằng phí công chứng là một khoản thuế nên có thắc mắc tại sao lại cao. Thực tế, đây là phí dịch vụ và hoàn toàn có thể thương lượng thêm về thù lao dịch vụ nếu bạn cảm thấy chưa hợp lý. Hãy yêu cầu văn phòng công chứng cung cấp bảng giá chi tiết trước khi làm.

Không kiểm tra bảng giá công khai

Các tổ chức hành nghề công chứng phải niêm yết công khai mức thu phí và thù lao tại trụ sở. Nếu không thấy, bạn có quyền yêu cầu được xem bảng giá. Việc chủ động kiểm tra giúp tránh bị thu quá mức quy định.

Không lưu lại hóa đơn, biên lai

Sau khi nộp phí, bạn nhất định phải nhận biên lai hoặc hóa đơn hợp lệ. Đây là căn cứ để khiếu nại nếu có sai sót về số tiền hoặc khi cần thanh toán sau này.

Bỏ qua thù lao dịch vụ phát sinh

Nhiều văn phòng công chứng thu thêm khoản thù lao soạn thảo hợp đồng mà không thông báo trước. Hãy hỏi rõ tổng chi phí từ đầu, bao gồm cả phí công chứng và thù lao.

Lưu ý quan trọng khi thực hiện công chứng

Phí công chứng chỉ là một phần trong chi phí giao dịch. Bên cạnh đó, bạn còn có thể phải nộp thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ, phí thẩm định hồ sơ nếu giao dịch liên quan đến bất động sản. Để tránh bị động về tài chính, hãy tính toán đầy đủ các khoản này trước khi thực hiện.

Mỗi tỉnh thành có thể áp dụng mức thu phí công chứng khác nhau do quy định của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh về khung giá dịch vụ. Vì vậy, bạn nên liên hệ trực tiếp với văn phòng công chứng nơi mình dự định thực hiện để có thông tin chính xác nhất.

Khi giao dịch có giá trị lớn, nên chọn các văn phòng công chứng uy tín, có công chứng viên giàu kinh nghiệm để đảm bảo tính pháp lý và tránh rủi ro về sau. Mức phí cao hơn đôi khi đi kèm với chất lượng dịch vụ tốt hơn.

So sánh phí công chứng giữa các tổ chức hành nghề

phí công chứng là gì - Hình 1
Loại hình tổ chức Phí công chứng cơ bản Thù lao dịch vụ Thời gian xử lý
Phòng công chứng nhà nước Theo quy định chung Không thu hoặc rất thấp Thường 1–2 ngày làm việc
Văn phòng công chứng tư nhân Có thể cao hơn nhưng cạnh tranh Có thu, tùy thỏa thuận Nhanh, có thể trong ngày
Công chứng viên hành nghề tự do Thường mềm hơn Không đáng kể Phụ thuộc vào lịch làm việc

Câu hỏi thường gặp về phí công chứng

Phí công chứng có được hoàn lại không?

Không. Sau khi công chứng viên đã thực hiện việc chứng nhận, phí công chứng không được hoàn trả, kể cả khi giao dịch sau đó bị hủy bỏ hoặc vô hiệu.

Mức phí công chứng tối đa là bao nhiêu?

Đối với hợp đồng, giao dịch, mức phí tối đa không quá 10 triệu đồng, trừ các trường hợp có thỏa thuận thêm thù lao dịch vụ.

Công chứng viên có thể từ chối công chứng vì lý do phí thấp không?

Không. Công chứng viên phải tuân thủ quy định về mức thu, không được từ chối công chứng vì lý do phí thấp nếu hồ sơ hợp lệ và thuộc thẩm quyền.

Phí công chứng bản sao tính theo trang hay theo bộ?

Tính theo trang, mỗi trang là 2.000 đồng, nhưng tối thiểu 5.000 đồng/bản. Nếu bản sao có nhiều trang, tổng phí sẽ là số trang nhân với 2.000 đồng.

Có cần cung cấp hóa đơn VAT khi nộp phí công chứng không?

Các tổ chức hành nghề công chứng có nghĩa vụ cấp hóa đơn VAT theo quy định. Nếu bạn yêu cầu, họ phải cung cấp hóa đơn hợp lệ.

Kết luận

Phí công chứng là một khoản chi phí pháp lý quan trọng mà ai cũng có thể gặp khi thực hiện các giao dịch dân sự, thương mại. Việc nắm rõ phí công chứng là gì, cách tính cụ thể và các quy định liên quan giúp bạn chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính và tránh những rắc rối không đáng có. Hãy luôn yêu cầu bảng giá chi tiết, lưu giữ biên lai và lựa chọn tổ chức công chứng đáng tin cậy để bảo vệ quyền lợi của mình. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, bạn có thể tham khảo trực tiếp văn bản pháp luật hoặc hỏi ý kiến chuyên gia luật.

Nguyễn Viết Phú
Website |  + posts

Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *