Biểu phí công chứng cập nhật mới nhất 2025: Hướng dẫn chi tiết từ A đến Z

biểu phí công chứng

Khi thực hiện các giao dịch dân sự, hợp đồng mua bán nhà đất, thành lập doanh nghiệp hay lập di chúc, người dân thường băn khoăn về mức phí phải nộp. Biểu phí công chứng là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, quy định cụ thể các khoản phí mà người yêu cầu công chứng phải thanh toán. Hiểu rõ biểu phí công chứng sẽ giúp bạn chủ động chi phí, tránh các tranh chấp không đáng có trong quá trình công chứng. Bài viết này sẽ phân tích toàn bộ thông tin về biểu phí công chứng theo quy định pháp luật hiện hành, từ cách tính, các loại phí đến những lưu ý thực tiễn.

Biểu phí công chứng là gì và căn cứ pháp lý nào quy định?

biểu phí công chứng - Hình 5

Biểu phí công chứng là danh mục các mức phí, lệ phí mà tổ chức hành nghề công chứng được phép thu khi thực hiện dịch vụ chứng thực, công chứng các văn bản, hợp đồng, giao dịch. Căn cứ pháp lý chính điều chỉnh vấn đề này bao gồm Luật Công chứng 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành như Thông tư số 257/2016/TT-BTC ngày 11/11/2016 của Bộ Tài chính quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí công chứng.

Các văn phòng công chứng, phòng công chứng phải niêm yết công khai biểu phí tại trụ sở làm việc. Người yêu cầu công chứng có quyền yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết về mức phí trước khi tiến hành thủ tục. Việc thu phí sai quy định sẽ bị xử lý theo pháp luật.

Phân loại các khoản phí trong biểu phí công chứng

Biểu phí công chứng được chia thành các nhóm chính dựa trên tính chất và giá trị của hợp đồng, giao dịch. Việc hiểu rõ từng loại giúp người dân tính toán chính xác số tiền phải nộp.

Phí công chứng hợp đồng, giao dịch

Đây là khoản phí phổ biến nhất, áp dụng cho việc công chứng các hợp đồng mua bán nhà đất, tặng cho, thế chấp, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, góp vốn bằng tài sản. Mức phí được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch.

Bảng phí công chứng hợp đồng, giao dịch về bất động sản (Theo Thông tư 257/2016/TT-BTC):

Giá trị tài sản/hợp đồng Mức thu (đồng/hợp đồng)
Dưới 50.000.000 đồng 50.000 đồng
Từ 50.000.000 đến 100.000.000 đồng 100.000 đồng + 0,1% phần giá trị vượt quá 50.000.000 đồng
Từ 100.000.000 đến 1.000.000.000 đồng 150.000 đồng + 0,06% phần giá trị vượt quá 100.000.000 đồng
Từ 1.000.000.000 đến 3.000.000.000 đồng 690.000 đồng + 0,04% phần giá trị vượt quá 1.000.000.000 đồng
Từ 3.000.000.000 đến 5.000.000.000 đồng 1.490.000 đồng + 0,02% phần giá trị vượt quá 3.000.000.000 đồng
Trên 5.000.000.000 đồng 1.890.000 đồng + 0,01% phần giá trị vượt quá 5.000.000.000 đồng (mức thu tối đa không quá 7.000.000 đồng/hợp đồng)

Ví dụ: Công chứng hợp đồng mua bán căn hộ trị giá 2.000.000.000 đồng, phí công chứng tính như sau: 690.000 + (2.000.000.000 – 1.000.000.000) 0,04% = 690.000 + 400.000 = 1.090.000 đồng.

Phí công chứng hợp đồng cho vay, vay tiền

Đối với các hợp đồng tín dụng, vay vốn ngân hàng, mức phí thường được tính trên dư nợ vay hoặc giá trị khoản vay. Mỗi tổ chức tín dụng có thể có thỏa thuận riêng với phòng/văn phòng công chứng. Thông thường, mức phí dao động từ 0,01% đến 0,05% giá trị khoản vay nhưng không quá 5.000.000 đồng/hợp đồng.

Phí công chứng di chúc, văn bản từ chối nhận di sản

Phí công chứng di chúc được quy định cụ thể:

    • Công chứng di chúc (cá nhân tự lập): 100.000 đồng.
    • Công chứng văn bản từ chối nhận di sản: 50.000 đồng.
    • Công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản: Tính theo mức thu phí hợp đồng, giao dịch về tài sản.

    Phí sao y bản chính, chứng thực bản sao từ bản chính

    Mức phí cho dịch vụ này rất thấp, thường là 2.000 đồng/trang đối với sao y giấy tờ, 10.000 đồng/lần đối với chứng thực chữ ký. Đây là một trong những dịch vụ phổ biến tại các phòng công chứng.

    Phí lưu giữ di chúc

    Khi người lập di chúc muốn lưu giữ di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng, mức phí lưu giữ là 100.000 đồng/năm hoặc 500.000 đồng cho toàn bộ thời gian lưu giữ (không quá 5 năm).

    Các phí khác

    Ngoài các khoản phí trên, biểu phí công chứng còn bao gồm phí đánh máy, photo tài liệu, phí dịch thuật (nếu có). Các phí này do tổ chức công chứng thỏa thuận với người yêu cầu dựa trên thực tế khối lượng công việc.

    Quy trình thanh toán phí công chứng

    biểu phí công chứng - Hình 4

    Người yêu cầu công chứng có trách nhiệm nộp phí trực tiếp tại phòng/văn phòng công chứng trước khi nhận kết quả. Quy trình thường diễn ra như sau:

  1. Nộp hồ sơ yêu cầu công chứng.
  2. Công chứng viên kiểm tra tính hợp lệ, tư vấn và dự thảo văn bản.
  3. Tính toán phí công chứng dựa trên biểu phí đã niêm yết.
  4. Người yêu cầu ký vào văn bản sau khi đã được giải thích rõ.
  5. Thanh toán phí và nhận lại bản chính văn bản công chứng.

Lưu ý: Trong trường hợp hợp đồng phức tạp, có nhiều bên tham gia hoặc tài sản chia nhiều phần, mức phí có thể được điều chỉnh. Mọi thay đổi phải được thông báo trước.

Những lưu ý quan trọng khi nộp phí công chứng

Để tránh bị thu phí sai, người dân cần nắm rõ những quy định sau:

  • Biểu phí công chứng được niêm yết công khai tại tất cả các tổ chức hành nghề công chứng. Người dân có quyền yêu cầu xuất trình biểu phí và hóa đơn thu tiền.
  • Nếu bị thu phí cao hơn quy định, người dân có thể khiếu nại tới Sở Tư pháp hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
  • Không phải mọi giao dịch đều thu phí theo tỷ lệ phần trăm. Một số giao dịch đặc thù (như ủy quyền, cam kết đơn phương) có mức phí cố định thấp hơn.
  • Các phí công chứng thường được miễn đối với một số đối tượng chính sách như người có công với cách mạng, người nghèo theo quy định của Chính phủ.

Sai lầm thường gặp khi tính phí công chứng và cách tránh

biểu phí công chứng - Hình 3

Người dân thường nhầm lẫn biểu phí công chứng với lệ phí trước bạ hoặc thuế thu nhập cá nhân. Thực tế, phí công chứng chỉ là khoản chi trả cho dịch vụ công chứng, hoàn toàn khác với các khoản thuế, phí nộp ngân sách nhà nước. Sai lầm phổ biến thứ hai là tính nhầm giá trị tài sản khi công chứng hợp đồng mua bán: nhiều người lấy giá trên hợp đồng (thường thấp hơn giá thị trường) nhưng quy định yêu cầu tính theo giá do các bên thỏa thuận. Nếu giá thỏa thuận thấp hơn khung giá nhà nước, cơ quan công chứng sẽ yêu cầu điều chỉnh hoặc tính phí theo giá thị trường.

Cách tránh: Luôn hỏi trực tiếp công chứng viên về mức phí cụ thể trước khi ký. Yêu cầu giải thích chi tiết cách tính nếu thấy chưa rõ. Tìm hiểu thông tin trên website của Sở Tư pháp hoặc các trang thông tin pháp luật chính thống.

Biểu phí công chứng tại các tổ chức khác nhau có khác nhau không?

Mức phí công chứng được Nhà nước quy định thống nhất trên toàn quốc. Do đó, biểu phí công chứng tại phòng công chứng nhà nước và văn phòng công chứng tư nhân là như nhau, không có sự chênh lệch. Tuy nhiên, các khoản phí dịch vụ bổ sung (đánh máy, photocopy, dịch thuật) có thể khác nhau tùy theo chính sách của từng tổ chức. Người dân nên tham khảo và so sánh trước khi lựa chọn.

Ứng dụng thực tế của biểu phí công chứng trong đời sống

biểu phí công chứng - Hình 2

Biểu phí công chứng hiện diện trong hầu hết các giao dịch quan trọng. Ví dụ, khi mua một căn chung cư trị giá 2,5 tỷ đồng, người mua phải nộp phí công chứng khoảng 1,3 triệu đồng. Khi làm thủ tục thế chấp ngân hàng để vay 500 triệu đồng, phí công chứng chỉ vài trăm nghìn đồng. Nhờ có biểu phí minh bạch, người dân có thể dự trù chi phí và đưa ra quyết định đúng đắn trước khi tiến hành thủ tục pháp lý.

Câu hỏi thường gặp về biểu phí công chứng

Phí công chứng mua bán nhà đất tính thế nào?

Phí công chứng mua bán nhà đất được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị hợp đồng, áp dụng bảng phí như đã nêu ở phần trên. Ví dụ: giá trị hợp đồng là 1,2 tỷ đồng, phí sẽ là 690.000 + (200.000.000 0,04%) = 770.000 đồng.

Phí công chứng có được khấu trừ thuế thu nhập cá nhân không?

Phí công chứng không được khấu trừ trực tiếp vào thuế thu nhập cá nhân. Đây là chi phí phát sinh trong quá trình giao dịch, người dân có thể tổng hợp vào chi phí hợp lý khi tính thuế nếu là doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh.

Có được yêu cầu giảm phí công chứng không?

Theo quy định, mức phí công chứng đã được ấn định, không thể thương lượng giảm. Tuy nhiên, trong trường hợp hợp đồng nhiều việc, tổ chức công chứng có thể hỗ trợ miễn một số phí dịch vụ nhỏ.

Phí công chứng văn bản ủy quyền là bao nhiêu?

Phí công chứng văn bản ủy quyền thường là 50.000 đồng/văn bản đối với ủy quyền thông thường, không có giá trị tài sản đi kèm. Nếu ủy quyền kèm chuyển nhượng quyền sử dụng đất, phí tính theo giá trị hợp đồng.

Làm sao để tra cứu biểu phí công chứng mới nhất?

Người dân có thể truy cập website của Sở Tư pháp tỉnh/thành phố hoặc Cổng thông tin điện tử của Bộ Tư pháp. Ngoài ra, trực tiếp đến các phòng/văn phòng công chứng để xem bảng niêm yết là cách nhanh nhất.

Kết luận

biểu phí công chứng - Hình 1

Biểu phí công chứng là công cụ pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi của người dân khi tham gia các giao dịch dân sự. Việc nắm vững các quy định về phí công chứng không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có. Trước khi thực hiện bất kỳ thủ tục công chứng nào, hãy dành thời gian tìm hiểu kỹ biểu phí, yêu cầu giải thích nếu thấy bất kỳ điểm nào chưa rõ. Sự minh bạch và chủ động chính là chìa khóa để giao dịch thành công.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *