Khi thực hiện các giao dịch dân sự như mua bán nhà đất, lập di chúc, ủy quyền hay hợp đồng vay tài sản, công chứng là bước bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý. Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu chính là phí công chứng. Việc hiểu rõ các loại phí, cách tính và mức thu cụ thể sẽ giúp bạn chủ động trong chi phí, tránh những rắc rối không đáng có.
Phí công chứng là gì? Bản chất và căn cứ pháp lý

Phí công chứng là khoản tiền mà người yêu cầu công chứng phải nộp cho tổ chức hành nghề công chứng (phòng công chứng, văn phòng công chứng) khi sử dụng dịch vụ công chứng các hợp đồng, giao dịch. Đây không phải là thuế hay phí hành chính nhà nước, mà là thù lao cho dịch vụ do công chứng viên thực hiện theo quy định của Luật Công chứng.
Căn cứ pháp lý chính điều chỉnh mức phí này bao gồm Luật Công chứng 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020, và Thông tư 257/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí công chứng. Các tổ chức công chứng niêm yết công khai biểu phí tại trụ sở.
Phân loại và cách tính phí công chứng theo từng loại giao dịch
Mức phí công chứng không cố định cho mọi trường hợp. Tùy vào giá trị tài sản, tính chất hợp đồng và loại văn bản, có các mức phí khác nhau. ..)
Đây là loại phí thường xuyên nhất, được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng. Mức thu cụ thể theo Thông tư 257/2016/TT-BTC như sau:
| Giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng | Mức thu phí (đồng) |
|---|---|
| Dưới 50 triệu đồng | 50.000 |
| Từ 50 triệu đến 100 triệu | 100.000 |
| Từ trên 100 triệu đến 01 tỷ | 0,1% giá trị tài sản |
| Từ trên 01 tỷ đến 03 tỷ | 1 triệu + 0,06% của phần giá trị trên 1 tỷ |
| Từ trên 03 tỷ đến 05 tỷ | 2,2 triệu + 0,05% của phần giá trị trên 3 tỷ |
| Từ trên 05 tỷ đến 10 tỷ | 3,2 triệu + 0,04% của phần giá trị trên 5 tỷ |
| Từ trên 10 tỷ đến 100 tỷ | 5,2 triệu + 0,03% của phần giá trị trên 10 tỷ |
| Trên 100 tỷ | Mức thỏa thuận giữa người yêu cầu công chứng và tổ chức hành nghề công chứng nhưng tối đa không quá 70 triệu |
Ví dụ: Hợp đồng mua bán căn hộ trị giá 2 tỷ đồng. Mức phí công chứng sẽ là: 1.000.000 + 0,06% × (2.000.000.000 – 1.000.000.000) = 1.000.000 + 600.000 = 1.600.000 đồng.
Phí công chứng di chúc
Di chúc là văn bản quan trọng liên quan đến quyền thừa kế. Mức phí công chứng di chúc được quy định riêng:
- Công chứng di chúc (bao gồm cả di chúc bằng văn bản và di chúc miệng được công chứng viên ghi lại): 100.000 đồng
- Trường hợp di chúc có giá trị tài sản lớn hoặc phức tạp, mức phí có thể thương lượng nhưng không vượt quá khung.
- Sao y bản chính: 5.000 đồng/trang
- Chứng thực chữ ký: 10.000 đồng/lần
- Chứng thực điểm chỉ: 10.000 đồng/lần
- Không kiểm tra biểu phí niêm yết: Một số tổ chức có thể thu cao hơn quy định. Luôn yêu cầu xem bảng giá niêm yết trước khi thực hiện.
- Nhầm lẫn giữa phí công chứng và lệ phí trước bạ: Lệ phí trước bạ do cơ quan thuế thu khi đăng ký quyền sở hữu, không liên quan đến tổ chức công chứng.
- Không làm rõ giá trị tài sản: Giá trị tài sản trong hợp đồng càng cao thì phí càng lớn. Một số trường hợp khai thấp hơn giá trị thực để giảm phí có thể gây tranh chấp thuế về sau.
- Bỏ quên phụ phí bản dịch hoặc chứng thực chữ ký: Khi hồ sơ có nhiều bản dịch, chi phí cộng dồn có thể cao đáng kể.
- Chủ động dự trù ngân sách khi thực hiện giao dịch lớn.
- Tránh bị thu sai hoặc thu phí quá mức quy định.
- So sánh được chi phí giữa các tổ chức công chứng để lựa chọn địa điểm phù hợp.
- Tự tin hơn trong quá trình làm thủ tục pháp lý, giảm nguy cơ phải bổ sung văn bản.
- Thiếu thông tin dẫn đến chậm tiến độ giao dịch.
- Phải thanh toán thêm các khoản phí không mong muốn như phí sao y, phí dịch vụ ngoài giờ.
- Khiếu nại, kiện tụng nếu tổ chức công chứng thu sai, gây mất thời gian.
- Kiểm tra biểu phí niêm yết công khai tại tổ chức công chứng trước khi đồng ý.
- Yêu cầu cung cấp biên lai, hóa đơn đầy đủ sau khi thanh toán.
- Nếu khối lượng văn bản lớn, yêu cầu bảng kê chi tiết từng loại phí.
- Đối với các hợp đồng có giá trị lớn, nên tham khảo phí tại nhiều nơi trước khi quyết định.
- Tuyệt đối không thỏa thuận “phí ngoài” để tránh vi phạm pháp luật và mất quyền lợi.
- Khi có thắc mắc về mức phí, có thể liên hệ Sở Tư pháp địa phương để được hướng dẫn.
Phí công chứng văn bản từ chối nhận di sản
Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản thừa kế. Phí công chứng cho loại văn bản này là 50.000 đồng.
Phí công chứng hợp đồng ủy quyền
Phí áp dụng cho hợp đồng ủy quyền (không có thù lao): 50.000 đồng cho mỗi lần công chứng. Nếu hợp đồng ủy quyền có thù lao, mức phí được tính như hợp đồng có giá trị tài sản.
Phí công chứng bản dịch
Công chứng bản dịch từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt hoặc ngược lại: phí thu 10.000 đồng/trang (từ trang thứ hai trở đi mỗi trang là 5.000 đồng).
Phí công chứng các loại văn bản khác (sao y bản chính, chữ ký, điểm chỉ)
Quy trình nộp và thanh toán phí công chứng

Người yêu cầu công chứng đến tổ chức hành nghề công chứng, nộp hồ sơ, sau khi công chứng viên kiểm tra nội dung và tính hợp pháp, sẽ tiến hành công chứng. Trước khi nhận kết quả, người yêu cầu thanh toán phí công chứng theo biểu niêm yết. Việc thanh toán có thể bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản tùy theo quy định của từng tổ chức.
Lưu ý: Ngoài phí công chứng, người yêu cầu có thể phải trả thêm thù lao công chứng (nếu có dịch vụ ngoài giờ, dịch vụ soạn thảo văn bản) và các chi phí thực tế khác (như đi lại, xác minh…).
So sánh phí công chứng tại Phòng Công chứng và Văn phòng Công chứng
| Tiêu chí | Phòng Công chứng | Văn phòng Công chứng |
|---|---|---|
| Mức phí | Theo biểu phí quy định của Nhà nước, có thể thấp hơn | Được phép thu theo thỏa thuận nhưng không vượt quá khung quy định, thường cao hơn mức trần |
| Tính linh hoạt | Ít linh hoạt, phí cố định | Có thể thương lượng với khách hàng lớn |
| Thời gian xử lý | Thường nhanh hơn do quy trình chuẩn | Tùy thuộc vào khối lượng công việc |
| Địa điểm | Chỉ có tại các quận/huyện (do Nhà nước thành lập) | Nhiều hơn, có mặt ở các khu vực trung tâm |
Người dân thường chọn Phòng Công chứng nếu muốn tiết kiệm chi phí và cần thủ tục nhanh. Văn phòng Công chứng phù hợp với nhu cầu dịch vụ đi kèm hoặc khi cần công chứng gấp ngoài giờ.
Những sai lầm thường gặp khi nộp phí công chứng và cách tránh

Lợi ích của việc nắm rõ phí công chứng
Hiểu biết về phí công chứng giúp bạn:
Hạn chế và rủi ro khi không chú trọng đến phí công chứng

Nếu coi nhẹ vấn đề phí, người yêu cầu công chứng có thể gặp:
Bảng so sánh chi tiết các mức phí công chứng thường gặp (cập nhật 2025)
| Loại hợp đồng/văn bản | Mức phí tối thiểu (VNĐ) | Mức phí tối đa (VNĐ) | Cách tính đặc thù |
|---|---|---|---|
| Hợp đồng mua bán nhà đất (giá trị 500 triệu) | 500.000 | 500.000 | 0,1% giá trị |
| Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất (giá trị vay 1 tỷ) | 1.000.000 | 1.000.000 | 0,1% giá trị khoản vay |
| Di chúc | 100.000 | 100.000 | Theo đầu việc |
| Ủy quyền (không thù lao) | 50.000 | 50.000 | Theo đầu việc |
| Bản dịch thuật | 10.000/trang đầu, 5.000/trang tiếp | – | Theo số trang |
Ứng dụng thực tế: Cách tính phí công chứng cho một số giao dịch phổ biến

Trường hợp 1: Công chứng hợp đồng mua bán căn hộ chung cư giá 3,5 tỷ
Giá trị tài sản 3,5 tỷ đồng. Áp dụng bậc thang: từ 3 – 5 tỷ, mức phí = 2,2 triệu + 0,05% × (3,5 tỷ – 3 tỷ) = 2.200.000 + 250.000 = 2.450.000 đồng.
Trường hợp 2: Công chứng di chúc để lại nhà đất cho con
Phí công chứng di chúc chỉ 100.000 đồng, bất kể giá trị tài sản lớn bao nhiêu. Tuy nhiên, nếu di chúc có nội dung phức tạp, người yêu cầu nên hỏi thêm về thù lao soạn thảo.
Trường hợp 3: Công chứng hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản có thù lao 20 triệu/tháng
Hợp đồng ủy quyền có thù lao được xem như hợp đồng có giá trị. Giá trị hợp đồng là tổng thù lao trong thời hạn ủy quyền. Nếu thời hạn 1 năm, tổng giá trị 240 triệu. Mức phí = 100.000 đồng (vì dưới 100 triệu? Thực tế từ 100 triệu đến 1 tỷ: 0,1% × 240 triệu = 240.000 đồng). Quy định cụ thể cần xem tại văn phòng công chứng.
Lưu ý quan trọng khi thực hiện nộp phí công chứng
Câu hỏi thường gặp về phí công chứng
Phí công chứng có được giảm khi công chứng nhiều văn bản cùng lúc không?
Pháp luật không quy định giảm phí, nhưng các văn phòng công chứng tư nhân có thể thương lượng mức phí thấp hơn khung trần nếu khách hàng thực hiện nhiều giao dịch. Tuy nhiên, phòng công chứng nhà nước thường áp dụng đúng biểu phí.
Người miễn giảm phí công chứng theo quy định?
Các đối tượng là người cao tuổi, người khuyết tật, người thuộc diện chính sách, người có công với cách mạng được miễn, giảm phí công chứng theo quy định tại Nghị định 20/2021/NĐ-CP và các văn bản liên quan. Cần xuất trình giấy tờ chứng minh.
Phí công chứng có tính thuế GTGT không?
Phí công chứng thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo quy định của pháp luật về thuế. Tổ chức công chứng có trách nhiệm xuất hóa đơn GTGT cho khách hàng khi thu phí.
Làm thế nào để khiếu nại nếu bị thu phí công chứng quá cao?
Người yêu cầu có thể gửi đơn khiếu nại đến tổ chức công chứng hoặc Sở Tư pháp tỉnh/thành phố nơi tổ chức đó đặt trụ sở. Cần lưu giữ biên lai, hóa đơn và chứng cứ liên quan.
Phí công chứng và lệ phí công chứng khác nhau thế nào?
Phí công chứng là khoản thu dịch vụ do tổ chức công chứng quyết định trong khung pháp luật. Lệ phí công chứng thực chất là tên gọi cũ, hiện nay Luật Công chứng và Thông tư 257 sử dụng thuật ngữ “phí công chứng”. Không có lệ phí công chứng riêng biệt.
Khi công chứng hợp đồng thuê nhà, phí tính thế nào?
Phí công chứng hợp đồng thuê nhà được tính dựa trên tổng giá trị hợp đồng (tổng tiền thuê trong suốt thời hạn thuê). Áp dụng biểu phí tương tự hợp đồng có giá trị tài sản.
Kết luận
Việc nắm rõ phí công chứng là kỹ năng thiết thực cho bất kỳ ai khi tham gia các giao dịch dân sự, thương mại. Biểu phí công chứng được quy định cụ thể, có khung rõ ràng, giúp người dân dễ dàng kiểm tra và đối chiếu. Hãy luôn yêu cầu niêm yết công khai, thanh toán đúng quy định và lưu giữ chứng từ để bảo vệ quyền lợi của mình. Nếu có vướng mắc, đừng ngại tìm đến các tổ chức hành nghề công chứng uy tín hoặc cơ quan tư pháp để được giải đáp kịp thời.






