Tổng quan về di chúc chung của vợ chồng

Di chúc chung của vợ chồng là văn bản thể hiện ý chí chung của cả hai người trong việc định đoạt khối tài sản chung của vợ chồng sau khi một hoặc cả hai người qua đời. Đây là một chế định pháp lý đặc thù, xuất phát từ đặc điểm sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng trong quan hệ hôn nhân. Theo quy định tại Điều 655 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc chung của vợ chồng được pháp luật thừa nhận và bảo hộ. Tuy nhiên, so với Bộ luật Dân sự 2005, các quy định về di chúc chung đã có những điều chỉnh quan trọng nhằm đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với thực tiễn cuộc sống.
Di chúc chung của vợ chồng có hợp pháp không theo Bộ luật Dân sự 2015?
Câu trả lời ngắn gọn là CÓ. Di chúc chung của vợ chồng hoàn toàn hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định. Bộ luật Dân sự 2015 đã dành hẳn một điều khoản riêng (Điều 655) để ghi nhận và điều chỉnh loại di chúc này. Cụ thể, Điều 655 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về di chúc chung của vợ chồng như sau: – Vợ chồng có quyền lập di chúc chung để định đoạt tài sản chung
- Di chúc chung phải đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của di chúc nói chung
- Khi một người chết trước, phần di chúc liên quan đến tài sản của người đó có hiệu lực
- Người còn sống có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc chung trong một số trường hợp nhất định
Điều kiện để di chúc chung của vợ chồng hợp pháp
Để di chúc chung của vợ chồng được coi là hợp pháp, cần đáp ứng các điều kiện sau: Thứ nhất, về người lập di chúc:
- Cả hai vợ chồng phải từ đủ 18 tuổi trở lên
- Minh mẫn, sáng suốt trong quá trình lập di chúc
- Không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép
- Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự Thứ hai, về nội dung di chúc:
- Nội dung không vi phạm điều cấm của luật
- Không trái đạo đức xã hội
- Chỉ định rõ người thừa kế
- Xác định rõ phạm vi tài sản được định đoạt
- Ghi rõ phần di sản dành cho từng người thừa kế Thứ ba, về hình thức di chúc:
- Di chúc phải được lập thành văn bản
- Có chữ ký hoặc điểm chỉ của cả hai vợ chồng
- Được công chứng hoặc chứng thực theo quy định (trừ trường hợp di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực nhưng đáp ứng đủ điều kiện luật định)
Phân biệt di chúc chung và di chúc riêng của vợ chồng

Việc phân biệt rõ hai loại di chúc này rất quan trọng để xác định quyền và nghĩa vụ pháp lý của từng người:
Tiêu chí Di chúc chung của vợ chồng Di chúc riêng của vợ chồng Đối tượng tài sản Chỉ định đoạt tài sản chung của vợ chồng Định đoạt tài sản riêng của từng người Chủ thể lập Cả hai vợ chồng cùng thể hiện ý chí Một trong hai người tự lập Hiệu lực pháp lý Phát sinh khi một hoặc cả hai người chết Phát sinh khi người lập di chúc chết Khả năng sửa đổi Bị hạn chế sau khi một người chết Người lập có thể sửa đổi bất cứ lúc nào Hiệu lực pháp lý của di chúc chung khi một bên qua đời
Một trong những vấn đề phức tạp nhất liên quan đến di chúc chung của vợ chồng là xác định hiệu lực khi một người chết trước. Theo quy định tại khoản 2 Điều 655 Bộ luật Dân sự 2015: – Khi vợ hoặc chồng chết trước, phần di chúc liên quan đến tài sản của người chết sẽ có hiệu lực pháp luật
- Người còn sống vẫn có quyền quản lý, sử dụng khối tài sản chung
- Tuy nhiên, người còn sống không được tự ý định đoạt phần tài sản đã được định đoạt trong di chúc chung
Quyền sửa đổi di chúc chung của người còn sống
Theo quy định tại khoản 3 Điều 655, người còn sống có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc chung trong các trường hợp sau: – Tài sản chung của vợ chồng có sự thay đổi
- Người thừa kế theo di chúc chung chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc
- Người thừa kế từ chối nhận di sản hoặc không có quyền hưởng di sản Tuy nhiên, nếu việc sửa đổi di chúc chung làm ảnh hưởng đến quyền lợi của những người thừa kế đã được chỉ định trong di chúc chung, thì việc sửa đổi này cần phải được sự đồng ý của những người thừa kế đó.
Quy định về di chúc chung thay đổi so với trước đây

Bộ luật Dân sự 2015 đã có những thay đổi đáng kể so với Bộ luật Dân sự 2005 về di chúc chung của vợ chồng: Điểm khác biệt quan trọng nhất là quy định về quyền sửa đổi di chúc chung. Trong khi Bộ luật Dân sự 2005 quy định vợ chồng có thể sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc chung bất cứ lúc nào, thì Bộ luật Dân sự 2015 đã giới hạn quyền này sau khi một người chết. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của những người thừa kế đã được chỉ định trong di chúc chung, tránh trường hợp người còn sống lạm dụng quyền sửa đổi để thay đổi ý chí của người đã khuất.
Thủ tục lập di chúc chung của vợ chồng hợp pháp
Để đảm bảo di chúc chung của vợ chồng có giá trị pháp lý cao nhất, cần thực hiện theo quy trình sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
- Chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của cả hai vợ chồng
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản chung
- Danh sách người thừa kế dự kiến
- Thông tin cá nhân của cả hai vợ chồng
- Liệt kê toàn bộ tài sản chung cần định đoạt
- Chỉ định rõ người thừa kế và phần di sản tương ứng
- Điều khoản về việc sửa đổi, bổ sung di chúc
- Chữ ký của cả hai vợ chồng
- Người lập di chúc không đủ năng lực hành vi dân sự tại thời điểm lập di chúc
- Người lập di chúc bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép
- Nội dung di chúc vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội
- Di chúc không đúng hình thức theo quy định (trừ trường hợp di chúc miệng hợp pháp)
- Người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc
- Di chúc không xác định rõ phần di sản dành cho từng người thừa kế
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người lập di chúc
- Người có hành vi ngược đãi, hành hạ người lập di chúc
- Người lừa dối, cưỡng ép hoặc cản trở người lập di chúc
- Người giả mạo, sửa chữa, hủy hoại di chúc nhằm hưởng lợi hoặc tẩu tán tài sản
- Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng
- Con đã thành niên mà không có khả năng lao động
Bước 2: Soạn thảo nội dung di chúc
Nội dung di chúc chung cần thể hiện rõ:
Bước 3: Công chứng hoặc chứng thực
Di chúc chung nên được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của vợ chồng. Việc công chứng sẽ giúp đảm bảo tính xác thực và giảm thiểu tranh chấp sau này.
Những lợi ích khi lập di chúc chung của vợ chồng

Việc lập di chúc chung mang lại nhiều lợi ích thiết thực: Đảm bảo sự thống nhất ý chí: Cả hai vợ chồng cùng tham gia quyết định, tránh mâu thuẫn về sau. Bảo vệ quyền lợi của người còn sống: Người còn sống tiếp tục quản lý, sử dụng tài sản chung mà không bị phân chia ngay lập tức. Giảm thiểu tranh chấp: Ý chí của cả hai được thể hiện rõ ràng, hạn chế xung đột giữa những người thừa kế. Tiết kiệm chi phí và thời gian: Tránh thủ tục phân chia di sản phức tạp sau khi cả hai qua đời.
Hạn chế và rủi ro tiềm ẩn của di chúc chung
Bên cạnh những lợi ích, di chúc chung cũng có những hạn chế nhất định: Hạn chế quyền tự do định đoạt: Sau khi một người chết, người còn sống không thể tự ý thay đổi di chúc chung nếu không thuộc trường hợp luật định. Phát sinh tranh chấp: Nếu nội dung di chúc không rõ ràng, có thể dẫn đến mâu thuẫn giữa những người thừa kế. Phức tạp trong quản lý tài sản: Việc xác định phần tài sản của từng người trong khối tài sản chung đôi khi gặp khó khăn.
Các trường hợp di chúc chung bị vô hiệu

Di chúc chung của vợ chồng sẽ bị vô hiệu trong các trường hợp sau:
Những người không được hưởng di sản theo di chúc chung
Theo quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau đây không được quyền hưởng di sản dù có được chỉ định trong di chúc chung:
Quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc chung
Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 quy định những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật, ngay cả khi không được chỉ định trong di chúc chung:
Đây là quy định bảo vệ quyền lợi của những đối tượng yếu thế, không thể bỏ qua khi lập di chúc chung.
Thực tiễn áp dụng và các vấn đề phát sinh
Trong thực tiễn, việc áp dụng quy định về di chúc chung của vợ chồng gặp một số vướng mắc: Vấn đề xác định tài sản chung: Nhiều cặp vợ chồng không xác định rõ đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng, dẫn đến khó khăn khi định đoạt. Vấn đề người thừa kế chết trước: Nếu người thừa kế được chỉ định trong di chúc chung chết trước người lập di chúc, phần di sản tương ứng sẽ được xử lý theo quy định của pháp luật. Vấn đề di chúc chung có yếu tố nước ngoài: Khi vợ chồng có tài sản ở nước ngoài hoặc một trong hai người mang quốc tịch nước ngoài, việc áp dụng pháp luật trở nên phức tạp hơn.
Các câu hỏi thường gặp về di chúc chung của vợ chồng
Di chúc chung của vợ chồng có cần công chứng không?
Di chúc chung không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, nếu di chúc không được công chứng, chứng thực thì chỉ được coi là hợp pháp nếu đáp ứng đủ các điều kiện về hình thức theo quy định tại Điều 627 và Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015. Để đảm bảo an toàn pháp lý, nên công chứng di chúc chung.
Vợ chồng có thể lập di chúc chung để định đoạt tài sản riêng của mỗi người không?
Không. Di chúc chung chỉ được sử dụng để định đoạt tài sản chung của vợ chồng. Đối với tài sản riêng, mỗi người cần lập di chúc riêng để định đoạt theo ý chí của mình.
Sau khi một người chết, người còn sống có được bán tài sản chung đã định đoạt trong di chúc không?
Người còn sống có quyền quản lý, sử dụng tài sản chung nhưng không được tự ý định đoạt phần tài sản đã được định đoạt trong di chúc chung, trừ trường hợp được sự đồng ý của những người thừa kế hoặc thuộc trường hợp pháp luật cho phép.
Di chúc chung có thể bị hủy bỏ không?
Khi cả hai vợ chồng còn sống, họ có quyền hủy bỏ di chúc chung bất cứ lúc nào. Sau khi một người chết, người còn sống chỉ có thể sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc chung trong các trường hợp được quy định tại khoản 3 Điều 655 Bộ luật Dân sự 2015.
Di chúc chung được lập trước năm 2015 có còn hiệu lực không?
Di chúc chung được lập trước ngày Bộ luật Dân sự 2015 có hiệu lực (ngày 1/1/2017) vẫn được công nhận nếu đáp ứng các điều kiện có hiệu lực theo quy định tại thời điểm lập di chúc. Tuy nhiên, các vấn đề phát sinh sau đó sẽ được giải quyết theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
Nên lập di chúc chung hay di chúc riêng?
Tùy thuộc vào nhu cầu và hoàn cảnh cụ thể của từng gia đình. Nếu vợ chồng có khối tài sản chung lớn và muốn thể hiện ý chí thống nhất, di chúc chung là lựa chọn phù hợp. Nếu mỗi người có tài sản riêng đáng kể hoặc muốn linh hoạt thay đổi di chúc, nên lập di chúc riêng.
Lưu ý quan trọng khi lập di chúc chung của vợ chồng
Để đảm bảo di chúc chung hợp pháp và tránh tranh chấp, cần lưu ý: Thời điểm lập di chúc: Nên lập di chúc khi cả hai còn minh mẫn, khỏe mạnh, không nên chờ đến lúc ốm đau, bệnh tật. Xác định rõ tài sản: Liệt kê chi tiết, cụ thể từng tài sản chung, tránh mô tả chung chung gây khó khăn khi phân chia. Chỉ định rõ người thừa kế: Ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ của từng người thừa kế. Xem xét quyền lợi của người thừa kế bắt buộc: Đảm bảo quyền lợi của con chưa thành niên, cha mẹ già, người không có khả năng lao động. Tư vấn pháp lý: Nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý trước khi lập di chúc chung.
Kết luận
Di chúc chung của vợ chồng hoàn toàn hợp pháp theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Đây là công cụ pháp lý hữu hiệu giúp vợ chồng chủ động định đoạt khối tài sản chung, bảo vệ quyền lợi của nhau và giảm thiểu tranh chấp thừa kế sau khi qua đời. Tuy nhiên, để di chúc chung phát huy hiệu lực tối đa, cần tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức. Việc hiểu rõ quy định pháp luật, đặc biệt là những thay đổi trong Bộ luật Dân sự 2015 về quyền sửa đổi di chúc chung sau khi một người chết, sẽ giúp vợ chồng đưa ra quyết định đúng đắn và phù hợp với hoàn cảnh gia đình. Trong mọi trường hợp, việc tham khảo ý kiến của luật sư chuyên về thừa kế trước khi lập di chúc chung là vô cùng cần thiết để đảm bảo tính hợp pháp và tránh những rủi ro pháp lý không đáng có. Một bản di chúc chung được soạn thảo cẩn thận, đúng luật sẽ là tài sản tinh thần quý giá mà vợ chồng để lại cho con cháu, thể hiện trách nhiệm và tình thương yêu của cha mẹ đối với thế hệ tương lai.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








