Khái niệm di chúc chung và quy định pháp luật hiện hành

Để trả lời chính xác câu hỏi cha mẹ có được lập chung di chúc không, trước tiên cần hiểu rõ khái niệm di chúc chung. Di chúc chung là di chúc do hai hoặc nhiều người cùng lập trong một văn bản duy nhất, thể hiện ý chí chung về việc định đoạt tài sản của họ. Theo Bộ luật Dân sự 2015, quy định về di chúc chung đã có những thay đổi đáng kể so với Bộ luật Dân sự 2005. Cụ thể, Điều 627 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ: “Di chúc chung của vợ, chồng” là một chế định pháp lý được thừa nhận. Điều này có nghĩa là cha mẹ (vợ chồng) hoàn toàn có quyền lập chung một bản di chúc để định đoạt tài sản chung của mình.
Cơ sở pháp lý cho phép cha mẹ lập di chúc chung
Bộ luật Dân sự 2015, tại Điều 627, đã có những quy định cụ thể về di chúc chung của vợ chồng. Theo đó, vợ chồng có thể lập di chúc chung để định đoạt tài sản chung. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất khẳng định cha mẹ có được lập chung di chúc không – câu trả lời là CÓ. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa di chúc chung và di chúc riêng của từng người. Di chúc chung có những đặc điểm pháp lý riêng biệt, đặc biệt là về hiệu lực pháp luật khi một trong hai người qua đời trước.
Điều kiện để cha mẹ lập chung di chúc hợp pháp
Khi đã xác định cha mẹ có được lập chung di chúc không, điều quan trọng tiếp theo là đảm bảo bản di chúc đó hợp pháp. Điều kiện để di chúc chung hợp pháp được quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015:
Điều kiện về chủ thể lập di chúc
Người lập di chúc phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Từ đủ 18 tuổi trở lên, minh mẫn, sáng suốt trong quá trình lập di chúc
- Tự nguyện lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép
- Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội
- Hình thức di chúc không trái quy định của pháp luật Đối với người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi, nếu được cha mẹ hoặc người giám hộ đồng ý thì có thể lập di chúc, nhưng trường hợp này hiếm khi áp dụng cho việc lập di chúc chung của cha mẹ.
Điều kiện về hình thức di chúc chung
Di chúc chung của cha mẹ phải được lập thành văn bản. Có hai hình thức chính:
- Di chúc chung có công chứng hoặc chứng thực
- Di chúc chung không có công chứng hoặc chứng thực (chỉ hợp pháp trong trường hợp đặc biệt theo quy định) Để đảm bảo tính pháp lý cao nhất, cha mẹ nên lập di chúc chung có công chứng hoặc chứng thực tại các tổ chức hành nghề công chứng hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã.
Nội dung của di chúc chung mà cha mẹ cần biết

Khi cha mẹ lập chung di chúc, nội dung cần thể hiện rõ các thông tin sau:
Thông tin về người lập di chúc
- Họ tên, ngày tháng năm sinh của cả hai vợ chồng
- Số căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân
- Địa chỉ thường trú hiện tại
- Thông tin về quan hệ hôn nhân hợp pháp
Thông tin về tài sản chung
- Liệt kê đầy đủ các tài sản chung của vợ chồng
- Xác định rõ phần tài sản của từng người trong khối tài sản chung
- Ghi rõ nguồn gốc, giấy tờ pháp lý của từng tài sản
Thông tin về người thừa kế
- Xác định rõ người được hưởng di sản
- Phân chia cụ thể phần di sản cho từng người thừa kế
- Có thể bao gồm điều kiện hoặc nghĩa vụ kèm theo
Hiệu lực pháp lý của di chúc chung khi một người qua đời
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi cha mẹ lập chung di chúc. Theo Điều 664 Bộ luật Dân sự 2015, hiệu lực của di chúc chung được quy định như sau:
Trường hợp một vợ hoặc chồng chết trước
Khi một trong hai người qua đời, phần di chúc liên quan đến tài sản của người đó sẽ phát sinh hiệu lực. Phần di chúc liên quan đến tài sản của người còn sống sẽ chưa có hiệu lực. Người còn sống có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc đó đối với phần tài sản của mình.
Trường hợp cả hai người cùng chết
Nếu cả hai vợ chồng cùng chết trong một sự kiện hoặc cùng thời điểm, toàn bộ di chúc chung sẽ phát sinh hiệu lực. Tài sản sẽ được phân chia theo đúng nội dung đã ghi trong di chúc.
Quyền sửa đổi, bổ sung di chúc chung
Trong thời gian cả hai còn sống, cha mẹ có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc chung bất cứ lúc nào. Việc sửa đổi phải được thực hiện theo đúng hình thức và thủ tục như khi lập di chúc ban đầu.
Ưu điểm và hạn chế khi cha mẹ lập chung di chúc

Việc cha mẹ có được lập chung di chúc không không chỉ dừng lại ở câu trả lời có hay không, mà cần cân nhắc kỹ lưỡng những ưu điểm và hạn chế sau:
Ưu điểm của di chúc chung
– Thể hiện sự thống nhất ý chí của cả hai vợ chồng trong việc định đoạt tài sản
- Giảm thiểu mâu thuẫn giữa các thành viên gia đình sau khi cha mẹ qua đời
- Tiết kiệm chi phí và thời gian so với việc lập hai di chúc riêng biệt
- Tạo sự an tâm cho cả hai người về việc phân chia tài sản công bằng
Hạn chế và rủi ro tiềm ẩn
– Khó khăn trong việc sửa đổi khi một người đã qua đời
- Phức tạp trong việc xác định phần tài sản riêng của từng người
- Có thể phát sinh tranh chấp nếu nội dung di chúc không rõ ràng
- Hạn chế quyền tự do định đoạt của người còn sống đối với phần tài sản của mình
So sánh di chúc chung và di chúc riêng
Để giúp cha mẹ có cái nhìn toàn diện hơn, ..)
- Giấy tờ chứng minh quan hệ với người thừa kế
Bước 2: Soạn thảo nội dung di chúc
Nội dung di chúc chung cần được soạn thảo cẩn thận, rõ ràng, tránh sự mơ hồ. Nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc người có chuyên môn pháp lý để đảm bảo tính hợp pháp và khả thi.
Bước 3: Công chứng hoặc chứng thực
Cha mẹ cần đến tổ chức hành nghề công chứng hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã để công chứng hoặc chứng thực di chúc. Tại đây, cả hai người phải trực tiếp ký tên hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước sự chứng kiến của công chứng viên hoặc người có thẩm quyền.
Bước 4: Lưu giữ di chúc
Sau khi công chứng, di chúc chung cần được lưu giữ cẩn thận. Có thể gửi tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc lưu giữ tại gia đình, nhưng nên thông báo cho người thân tin cậy biết về sự tồn tại của di chúc.
Những sai lầm thường gặp khi cha mẹ lập chung di chúc

Nhiều gia đình mắc phải những sai lầm phổ biến sau đây khi lập di chúc chung:
Không xác định rõ phần tài sản riêng
Nhiều cặp vợ chồng không phân biệt rõ tài sản chung và tài sản riêng. Điều này có thể dẫn đến tranh chấp khi một người qua đời, vì di chúc chung chỉ có thể định đoạt phần tài sản chung và tài sản riêng của từng người trong phạm vi quyền của họ.
Nội dung di chúc mơ hồ, không rõ ràng
Việc sử dụng ngôn ngữ không chính xác, không cụ thể trong di chúc có thể gây khó khăn cho việc thực hiện. Ví dụ như ghi “chia đều cho các con” mà không xác định rõ “các con” là ai, hoặc không ghi rõ tỷ lệ phân chia.
Không cập nhật di chúc khi có biến động tài sản
Khi tài sản chung có sự thay đổi (mua thêm, bán đi, tặng cho…), cha mẹ cần cập nhật lại di chúc cho phù hợp. Nếu không, di chúc có thể trở nên vô hiệu hoặc gây khó khăn trong việc phân chia tài sản.
Bỏ qua quyền lợi của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc
Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, có những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, bao gồm con chưa thành niên, cha mẹ già, vợ hoặc chồng không có khả năng lao động. Cha mẹ cần lưu ý quy định này để tránh di chúc bị vô hiệu một phần.
Những lưu ý quan trọng khi cha mẹ quyết định lập chung di chúc
Để đảm bảo di chúc chung phát huy hiệu quả và đúng pháp luật, cha mẹ cần ghi nhớ những điểm sau:
Về mặt pháp lý
– Di chúc chung phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về hình thức và nội dung
- Nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi lập di chúc
- Công chứng di chúc tại các tổ chức có thẩm quyền để tăng tính pháp lý
- Lưu ý đến quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc
Về mặt gia đình
– Nên công khai, minh bạch nội dung di chúc cho các thành viên gia đình biết
- Giải thích rõ lý do phân chia tài sản để tránh hiểu lầm, mâu thuẫn
- Cân nhắc đến hoàn cảnh thực tế của từng người thừa kế
- Dự phòng các tình huống có thể xảy ra trong tương lai
Về mặt tài sản
– Kiểm kê đầy đủ, chính xác toàn bộ tài sản chung
- Xác định rõ nguồn gốc và tình trạng pháp lý của từng tài sản
- Cập nhật di chúc khi có sự thay đổi về tài sản
- Cân nhắc đến nghĩa vụ tài chính, nợ chung của vợ chồng
Câu hỏi thường gặp về việc cha mẹ lập chung di chúc

Cha mẹ có được lập chung di chúc không nếu đã ly thân?
Theo quy định pháp luật, việc ly thân không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân. Do đó, về mặt pháp lý, cha mẹ vẫn có thể lập chung di chúc nếu cả hai còn trong quan hệ hôn nhân hợp pháp. Tuy nhiên, trên thực tế, việc này có thể gặp nhiều khó khăn và không được khuyến khích nếu mối quan hệ đã rạn nứt.
Di chúc chung có thể bị vô hiệu khi nào?
Di chúc chung có thể bị vô hiệu trong các trường hợp: người lập di chúc không đủ điều kiện về độ tuổi hoặc năng lực hành vi dân sự, bị lừa dối hoặc cưỡng ép, nội dung vi phạm điều cấm của luật, hình thức không đúng quy định, hoặc vi phạm quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.
Một người có thể tự ý sửa đổi di chúc chung không?
Không. Khi còn cả hai người sống, việc sửa đổi di chúc chung phải có sự đồng thuận của cả hai. Tuy nhiên, khi một người đã qua đời, người còn sống có quyền sửa đổi di chúc đối với phần tài sản của mình, nhưng không được ảnh hưởng đến phần di chúc đã phát sinh hiệu lực của người đã chết.
Chi phí công chứng di chúc chung là bao nhiêu?
Chi phí công chứng di chúc chung phụ thuộc vào giá trị tài sản trong di chúc và quy định của từng tổ chức hành nghề công chứng. Thông thường, mức phí dao động từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng. Ngoài ra còn có thể phát sinh thêm phí soạn thảo văn bản nếu sử dụng dịch vụ của luật sư.
Sau khi lập di chúc chung, cha mẹ có thể bán tài sản không?
Hoàn toàn có thể. Việc lập di chúc không hạn chế quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu khi còn sống. Cha mẹ vẫn có quyền bán, tặng cho, chuyển nhượng tài sản chung. Tuy nhiên, nên cập nhật lại di chúc sau khi có sự thay đổi về tài sản để tránh phát sinh tranh chấp.
Di chúc chung có cần phải công chứng không?
Di chúc chung không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực, nhưng nên thực hiện để đảm bảo tính pháp lý và giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Di chúc không có công chứng vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.
Kết luận
Qua những phân tích chi tiết trên, có thể khẳng định cha mẹ hoàn toàn có quyền lập chung di chúc theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Đây là một công cụ pháp lý hữu ích giúp cha mẹ định đoạt tài sản chung một cách thống nhất, giảm thiểu mâu thuẫn gia đình sau khi qua đời. Tuy nhiên, việc lập di chúc chung cũng tiềm ẩn những hạn chế nhất định, đặc biệt là về tính linh hoạt khi một người qua đời. Vì vậy, cha mẹ cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc lập di chúc chung hay di chúc riêng, dựa trên hoàn cảnh cụ thể của gia đình mình. Điều quan trọng nhất là nội dung di chúc phải rõ ràng, hợp pháp và phản ánh đúng ý chí của cả hai người. Việc tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý trước khi lập di chúc là vô cùng cần thiết để đảm bảo di chúc có hiệu lực và thực hiện đúng mong muốn của cha mẹ. Hãy nhớ rằng, một bản di chúc được soạn thảo cẩn thận không chỉ bảo vệ quyền lợi của cha mẹ mà còn là món quà ý nghĩa cho con cháu, giúp họ tránh được những tranh chấp không đáng có trong tương lai.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








