Trong đời sống dân sự hiện đại, công chứng trở thành thủ tục pháp lý bắt buộc đối với nhiều loại giao dịch như mua bán nhà đất, hợp đồng vay vốn ngân hàng, thành lập doanh nghiệp hay di chúc thừa kế. Khi đến tổ chức hành nghề công chứng thực hiện thủ tục này, người dân thường được thông báo phải nộp một khoản tiền gọi là lệ phí công chứng. Vậy lệ phí công chứng là gì, khác gì với phí chứng thực, ai là người phải đóng và mức thu được quy định ra sao? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từ khái niệm, căn cứ pháp lý, biểu phí hiện hành đến những lưu ý quan trọng để bạn không phải “mất tiền oan” khi sử dụng dịch vụ công chứng.
Khái niệm lệ phí công chứng là gì?

Lệ phí công chứng là khoản tiền mà tổ chức hành nghề công chứng (Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng) thu của người yêu cầu công chứng khi thực hiện các hợp đồng, giao dịch dân sự được pháp luật quy định phải công chứng hoặc các bên tự nguyện yêu cầu công chứng.
Khoản lệ phí này được nhà nước quy định mức trần (tối đa) trong khung pháp lý, nhưng các tổ chức công chứng có thể thỏa thuận với khách hàng mức thu cụ thể, miễn không vượt quá mức trần đó. Điều này có nghĩa lệ phí công chứng không phải là một con số cứng nhắc, mà có sự linh hoạt nhất định tùy theo loại hợp đồng, giá trị tài sản và địa bàn thực hiện.
Bản chất của lệ phí công chứng là khoản thu để bù đắp chi phí cho hoạt động của công chứng viên và tổ chức công chứng, bao gồm thù lao công chứng viên, chi phí quản lý, vận hành văn phòng và các chi phí hợp lý khác. Đây là khoản thu có tính chất dịch vụ công, không phải là thuế hay phí hành chính nhà nước.
Phân biệt lệ phí công chứng và phí chứng thực
Rất nhiều người nhầm lẫn giữa công chứng và chứng thực dẫn đến hiểu sai về lệ phí. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng:
| Tiêu chí | Lệ phí công chứng | Phí chứng thực |
|---|---|---|
| Cơ quan thực hiện | Tổ chức hành nghề công chứng (Phòng công chứng, Văn phòng công chứng) | UBND cấp xã, phường; Phòng Tư pháp cấp huyện; cơ quan đại diện ngoại giao |
| Đối tượng | Hợp đồng, giao dịch: mua bán nhà, vay ngân hàng, di chúc, thành lập doanh nghiệp… | Bản sao, chữ ký, hợp đồng đã được công chứng/chứng thực |
| Căn cứ pháp lý | Luật Công chứng, Thông tư 257/2016/TT-BTC quy định mức trần lệ phí | Luật Chứng thực, Nghị định 23/2015/NĐ-CP về mức thu phí chứng thực |
| Mức thu | Do tổ chức công chứng thỏa thuận với người yêu cầu, không vượt quá mức trần | Cố định theo quy định của nhà nước (ví dụ: 2.000 đồng/trang bản sao) |
| Vai trò | Xác nhận tính hợp pháp, xác thực của hợp đồng/giao dịch | Xác nhận sao y bản chính, chữ ký trong giấy tờ không phải hợp đồng |
Như vậy, “lệ phí công chứng” chỉ áp dụng khi bạn yêu cầu công chứng một hợp đồng, giao dịch cụ thể. Nếu chỉ đi sao y bản chính hoặc chứng thực chữ ký trên tờ khai, đó là “phí chứng thực” hoặc “lệ phí chứng thực”.
Các loại lệ phí công chứng phổ biến

Lệ phí công chứng hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản
Đây là loại lệ phí phát sinh nhiều nhất, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị tài sản. Mức trần do Bộ Tài chính quy định tại Thông tư 257, các Văn phòng công chứng thường áp dụng mức từ 70% đến 100% mức trần. Ví dụ hợp đồng mua bán nhà đất có giá trị 2 tỷ đồng, lệ phí công chứng có thể rơi vào khoảng 1.5 – 2.5 triệu đồng tùy theo nơi công chứng.
Lệ phí công chứng di chúc
Công chứng di chúc có mức lệ phí thấp hơn, thường được niêm yết dưới dạng phí cố định (khoảng 100.000 – 300.000 đồng/bản di chúc) hoặc tính theo giờ làm việc của công chứng viên. Một số văn phòng thu thêm phí tư vấn soạn thảo di chúc nếu người yêu cầu cần hỗ trợ.
Lệ phí công chứng văn bản thỏa thuận, hợp đồng vay tài sản
Các hợp đồng vay ngân hàng, thế chấp quyền sử dụng đất, bảo lãnh cũng thuộc đối tượng công chứng. Mức lệ phí thường tính theo giá trị khoản vay, tương tự như mua bán. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng có thỏa thuận với tổ chức công chứng để giảm phí cho khách hàng.
Lệ phí công chứng hợp đồng cho thuê, cho mượn tài sản
Với các hợp đồng có thời hạn ngắn, giá trị thấp, mức lệ phí thường được định mức tối thiểu (ví dụ: 50.000 đồng/hợp đồng) hoặc tính theo tỷ lệ nhỏ.
Lệ phí công chứng văn bản ủy quyền
Đây là loại lệ phí phổ biến khi bạn cần ủy quyền cho người thân thực hiện thủ tục hành chính. Mức phí thường thấp, dao động từ 50.000 – 200.000 đồng/văn bản, tùy thuộc vào nội dung và thời hạn ủy quyền.
Thu nhập công chứng viên và các khoản phụ phí
Ngoài lệ phí công chứng chính, người yêu cầu có thể phải trả thêm một số khoản như: phí soạn thảo hợp đồng (nếu yêu cầu công chứng viên viết), phí dịch thuật (nếu hợp đồng bằng tiếng nước ngoài), phí đi lại (công chứng ngoài trụ sở). Tuy nhiên, các khoản này phải được thỏa thuận trước và ghi rõ trong hóa đơn.
Mức lệ phí công chứng hiện hành (tham khảo)
Mức trần lệ phí công chứng được quy định tại Thông tư 257/2016/TT-BTC ngày 11/11/2016 của Bộ Tài chính. Sau đây là bảng mức trần áp dụng cho hợp đồng, giao dịch về tài sản:
| Giá trị tài sản (tỷ đồng) | Mức trần lệ phí (đồng) |
|---|---|
| Dưới 1 tỷ | 0,2% giá trị tài sản (tối thiểu 50.000 đồng) |
| Từ 1 tỷ đến 3 tỷ | 2 triệu đồng + 0,1% phần giá trị vượt quá 1 tỷ |
| Từ 3 tỷ đến 5 tỷ | 4 triệu đồng + 0,06% phần vượt quá 3 tỷ |
| Trên 5 tỷ | Mức tối đa 5,2 triệu đồng + 0,04% phần vượt quá 5 tỷ (không quá 8 triệu đồng) |
Lưu ý: Bảng này chỉ áp dụng cho hợp đồng có giá trị tài sản, mức trần đã bao gồm thuế giá trị gia tăng. Thực tế, các Văn phòng công chứng thường thu thấp hơn mức trần và có thể thương lượng với khách hàng. Đối với di chúc, văn bản từ chối nhận di sản, lệ phí trần là 100.000 đồng; văn bản ủy quyền là 50.000 đồng.
Cách tính lệ phí công chứng chi tiết

Để giúp bạn hình dung rõ, Đây là tài sản có giá trị từ 1 tỷ đến 3 tỷ. Mức trần lệ phí = 2.000.000 + 0,1% x (2.500.000.000 – 1.000.000.000) = 2.000.000 + 1.500.000 = 3.500.000 đồng. Nếu văn phòng thu 80% mức trần, bạn sẽ trả 2.800.000 đồng.
- Ví dụ 2: Hợp đồng cho vay 500 triệu đồng (không có tài sản bảo đảm). Mức phí trần = 0,2% x 500.000.000 = 1.000.000 đồng. Thực tế thường thu 500.000 – 800.000 đồng.
- Ví dụ 3: Di chúc để lại toàn bộ tài sản cho con. Lệ phí trần 100.000 đồng, văn phòng thường thu 50.000 – 80.000 đồng.
Quy trình nộp lệ phí công chứng
Lệ phí công chứng được nộp trực tiếp tại tổ chức hành nghề công chứng sau khi ký kết hợp đồng, giao dịch. Quy trình thường gồm các bước:
- Người yêu cầu mang đầy đủ giấy tờ đến tổ chức công chứng.
- Công chứng viên kiểm tra hồ sơ, tư vấn và soạn thảo hợp đồng (nếu cần).
- Các bên đọc lại, ký tên, điểm chỉ trước sự chứng kiến của công chứng viên.
- Thu lệ phí công chứng dựa trên bảng phí đã thỏa thuận, xuất hóa đơn cho khách hàng.
- Nhận lại hợp đồng đã công chứng (thường 1 bản gốc lưu tại văn phòng, 1-2 bản gốc giao cho các bên).
Lợi ích của việc trả lệ phí công chứng đúng quy định

- Đảm bảo tính pháp lý: Hợp đồng được công chứng có hiệu lực thi hành, là cơ sở để đăng ký sang tên, thế chấp, hoặc khởi kiện nếu xảy ra tranh chấp.
- Bảo vệ quyền lợi: Công chứng viên kiểm tra năng lực pháp luật, ý chí tự nguyện của các bên, tránh lừa đảo.
- Hỗ trợ thuế và thủ tục: Hợp đồng công chứng là chứng từ hợp lệ để nộp thuế thu nhập, lệ phí trước bạ.
- Tránh rủi ro sau này: Các giao dịch liên quan đến bất động sản nếu không công chứng sẽ vô hiệu theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Hạn chế và những điều cần lưu ý
- Chi phí phát sinh: Lệ phí công chứng là khoản chi phí đáng kể, đặc biệt với các giao dịch lớn. Cần tính trước để tránh bị động.
- Chênh lệch giữa các tổ chức: Mỗi văn phòng có thể có mức thu khác nhau, bạn nên hỏi trước và so sánh để chọn nơi phù hợp.
- Không được miễn giảm tùy tiện: Luật không cho phép công chứng viên tự ý miễn giảm lệ phí nếu không có quy định. Tuy nhiên, các đối tượng chính sách như hộ nghèo, người có công có thể được giảm theo quy định.
- Trường hợp công chứng ngoài giờ, ngoài trụ sở sẽ thu thêm phí dịch vụ, cần thỏa thuận rõ.
Sai lầm thường gặp khi nộp lệ phí công chứng

- Không hỏi trước về phí: Nhiều người đến sau khi ký mới biết mức phí cao bất ngờ, dẫn đến bức xúc. Hãy hỏi ngay từ đầu.
- Nhầm lẫn giữa lệ phí công chứng và phí chứng thực: Đi chứng thực bản sao ở phường không phải đóng lệ phí công chứng.
- Tin vào mức phí “rẻ bất thường”: Một số văn phòng giảm phí quá thấp để lôi kéo khách, nhưng chất lượng dịch vụ hoặc tính pháp lý có thể không đảm bảo.
- Không yêu cầu hóa đơn, biên lai: Để đảm bảo quyền lợi khi kiểm tra, hãy lấy hóa đơn tài chính ghi rõ nội dung thu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến mức lệ phí công chứng thực tế
Không phải lúc nào mức phí cũng đúng theo bảng trên. Một số yếu tố làm thay đổi con số cuối cùng:
- Địa bàn: Các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM thường có mức phí cao hơn do chi phí vận hành lớn.
- Thương hiệu, uy tín: Văn phòng công chứng lâu năm thường thu ở mức cao hơn vì dịch vụ chuyên nghiệp.
- Khối lượng hợp đồng: Nếu bạn yêu cầu công chứng nhiều hợp đồng cùng lúc, có thể được chiết khấu.
- Độ phức tạp: Hợp đồng có nhiều điều khoản đặc thù, liên quan đến nước ngoài có thể tăng phí tư vấn.
Hướng dẫn thỏa thuận mức lệ phí công chứng hợp lý
- Trước khi tiến hành, gọi điện hoặc đến trực tiếp hỏi bảng phí niêm yết tại văn phòng công chứng.
- Nếu thấy mức phí cao hơn so với các nơi khác, bạn có quyền thương lượng, đưa ra dẫn chứng từ các văn phòng khác.
- Yêu cầu bảng kê chi tiết: lệ phí công chứng, phí soạn thảo, phí dịch thuật (nếu có).
- Ký hợp đồng dịch vụ nếu có thỏa thuận đặc biệt.
Lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục công chứng
- Luôn mang theo chứng minh nhân dân/căn cước công dân, sổ hộ khẩu, giấy tờ tài sản (sổ đỏ, giấy đăng ký xe…) bản chính.
- Kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng trước khi ký, nếu thấy điều khoản bất lợi hãy yêu cầu sửa ngay lúc công chứng.
- Không ký hợp đồng trước khi đến công chứng, vì công chứng viên phải chứng kiến việc ký.
- Đối với tài sản chung, phải có sự đồng ý của tất cả đồng chủ sở hữu.
Câu hỏi thường gặp về lệ phí công chứng
Lệ phí công chứng có được hoàn lại không?
Không. Khi công chứng viên đã thực hiện việc công chứng, dù hợp đồng sau đó không sử dụng đến, lệ phí vẫn không được hoàn trả vì dịch vụ đã hoàn thành.
Ai là người phải nộp lệ phí công chứng?
Các bên tham gia hợp đồng có thể thỏa thuận với nhau ai là người nộp. Thông thường, bên mua, bên đi vay hoặc người được hưởng lợi từ giao dịch sẽ chịu trách nhiệm nộp. Trong hợp đồng mua bán nhà, thường bên mua nộp.
Lệ phí công chứng có phải chịu thuế không?
Lệ phí công chứng đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) theo quy định, tức là tổ chức công chứng sẽ kê khai và nộp thay cho nhà nước. Người nộp không phải trả thêm thuế nào ngoài mức phí đã thông báo.
Có thể thanh toán lệ phí công chứng qua chuyển khoản không?
Rất nhiều Văn phòng công chứng hiện nay chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. Bạn nên hỏi trước để thuận tiện.
Mức lệ phí công chứng tối thiểu là bao nhiêu?
Đối với hợp đồng có giá trị tài sản, mức tối thiểu thường là 50.000 đồng. Đối với các văn bản khác như ủy quyền, di chúc có thể chỉ 20.000 – 50.000 đồng tùy địa phương.
Kết luận
Hiểu rõ lệ phí công chứng là gì và các quy định liên quan giúp bạn chủ động hơn trong giao dịch dân sự, tránh những bất ngờ về chi phí. Lệ phí công chứng không quá cao nhưng là khoản đầu tư xứng đáng cho sự an toàn pháp lý. Khi có nhu cầu, hãy tìm đến các tổ chức hành nghề công chứng uy tín, yêu cầu bảng phí chi tiết và đừng ngại hỏi kỹ để được tư vấn đầy đủ. Việc trả lệ phí công chứng đúng quy định không chỉ mang lại giá trị bảo vệ quyền lợi của bạn mà còn góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật.
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








