Tổng quan về di chúc chung của vợ chồng theo quy định pháp luật

Theo quy định tại Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Đối với trường hợp vợ chồng, pháp luật có những quy định riêng biệt tại Điều 655 về di chúc chung của vợ chồng.
Khái niệm di chúc chung vợ chồng
Di chúc chung của vợ chồng là văn bản thể hiện ý chí chung của cả hai người trong việc định đoạt khối tài sản chung của gia đình. Văn bản này được lập trong thời kỳ hôn nhân hợp pháp, nhằm xác định rõ người thừa kế và phần tài sản mà mỗi người sẽ nhận sau khi cả hai hoặc một trong hai người qua đời.
Căn cứ pháp lý quan trọng
Bộ luật Dân sự 2015 tại Điều 655 quy định cụ thể về di chúc chung của vợ chồng. Theo đó, vợ chồng có quyền lập di chúc chung để định đoạt tài sản chung. Điều này hoàn toàn hợp pháp và được pháp luật công nhận. Tuy nhiên, việc lập di chúc chung phải tuân thủ các điều kiện có hiệu lực của di chúc nói chung và có những đặc thù riêng.
Điều kiện để vợ chồng lập chung di chúc hợp pháp
Để trả lời chính xác câu hỏi “vợ chồng có được lập chung di chúc không”, cần xem xét các điều kiện cụ thể mà pháp luật đặt ra.
Điều kiện về chủ thể lập di chúc
Cả hai vợ chồng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Từ đủ 18 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự
- Tự nguyện lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép
- Minh mẫn, sáng suốt tại thời điểm lập di chúc
- Hiểu rõ nội dung và hậu quả pháp lý của việc lập di chúc
Điều kiện về hình thức di chúc
Di chúc chung của vợ chồng có thể được lập dưới hai hình thức chính: Di chúc bằng văn bản: Bao gồm di chúc được công chứng, chứng thực hoặc di chúc viết tay có người làm chứng. Đây là hình thức phổ biến nhất và được khuyến khích sử dụng để đảm bảo tính pháp lý. Di chúc bằng miệng: Chỉ được áp dụng trong trường hợp tính mạng của cả hai người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản. Tuy nhiên, di chúc miệng chỉ có hiệu lực trong thời hạn 3 tháng kể từ thời điểm lập nếu người lập di chúc còn sống và minh mẫn.
Nội dung và phạm vi tài sản trong di chúc chung

Phạm vi tài sản được định đoạt
Khi lập di chúc chung, vợ chồng chỉ có quyền định đoạt đối với khối tài sản chung của mình. Đối với phần tài sản riêng của mỗi người, họ có thể tự mình lập di chúc riêng hoặc ghi rõ trong di chúc chung về việc định đoạt phần tài sản riêng đó. Bảng phân loại tài sản trong di chúc chung: | Loại tài sản | Quyền định đoạt | Ghi chú |
- Giảm thiểu thủ tục hành chính so với việc lập hai di chúc riêng biệt
- Tạo sự an tâm cho cả hai người về tương lai tài sản của gia đình
- Giúp con cái và người thừa kế tránh được tranh chấp không đáng có
- Tiết kiệm chi phí công chứng, chứng thực
Hạn chế cần cân nhắc
Bên cạnh những lợi ích, việc lập di chúc chung cũng có một số hạn chế: – Khó khăn trong việc sửa đổi khi chỉ một người có nhu cầu thay đổi
- Phát sinh phức tạp khi một người mất năng lực hành vi dân sự
- Rủi ro tranh chấp nếu nội dung di chúc không rõ ràng
- Thời gian phân chia di sản có thể kéo dài nếu có khiếu nại
So sánh di chúc chung và di chúc riêng của vợ chồng

Bảng so sánh chi tiết: | Tiêu chí | Di chúc chung | Di chúc riêng |
- Chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của cả hai người
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản chung
- Danh sách người thừa kế dự kiến
Bước 2: Soạn thảo nội dung di chúc
Nội dung di chúc chung cần ghi rõ:
- Thông tin cá nhân của cả hai vợ chồng
- Liệt kê đầy đủ tài sản chung
- Xác định rõ người thừa kế và phần tài sản tương ứng
- Điều kiện hoặc nghĩa vụ kèm theo (nếu có)
- Ngày, tháng, năm lập di chúc
- Chữ ký của cả hai người
Bước 3: Công chứng hoặc chứng thực
Vợ chồng nên đến tổ chức hành nghề công chứng hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú để công chứng hoặc chứng thực di chúc. Việc này giúp đảm bảo tính pháp lý và giảm thiểu rủi ro tranh chấp sau này.
Bước 4: Lưu giữ di chúc an toàn
Sau khi hoàn tất thủ tục, cần lưu giữ di chúc ở nơi an toàn, có thể gửi tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc nơi khác theo quy định. Đồng thời, nên thông báo cho người thừa kế biết về sự tồn tại của di chúc.
Những sai lầm thường gặp khi lập di chúc chung

Không xác định rõ phần tài sản riêng
Nhiều cặp vợ chồng mắc sai lầm khi gộp chung toàn bộ tài sản mà không phân biệt tài sản chung và tài sản riêng. Điều này dẫn đến tranh chấp khi một người qua đời, đặc biệt khi có con riêng hoặc người thừa kế khác.
Bỏ qua quyền lợi của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc
Pháp luật quy định những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, ngay cả khi không được nhắc đến trong di chúc:
- Con chưa thành niên
- Cha, mẹ, vợ, chồng
- Con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động
Không cập nhật di chúc khi có biến động tài sản
Khi tài sản chung có sự thay đổi lớn như mua thêm nhà, đất hoặc bán bớt tài sản, vợ chồng cần xem xét sửa đổi di chúc cho phù hợp. Việc không cập nhật có thể dẫn đến di chúc không phản ánh đúng thực trạng tài sản.
Những lưu ý quan trọng khi lập di chúc chung
Về thời điểm lập di chúc
Nên lập di chúc khi cả hai người còn minh mẫn, khỏe mạnh và không chịu bất kỳ áp lực nào từ người thân hoặc người khác. Việc lập di chúc khi đau ốm, bệnh tật có thể dẫn đến tranh cãi về năng lực hành vi dân sự.
Về người làm chứng
Trong trường hợp không thể công chứng hoặc chứng thực, di chúc chung phải có ít nhất hai người làm chứng. Người làm chứng không được là người thừa kế theo di chúc hoặc có quan hệ họ hàng với người thừa kế.
Về nghĩa vụ tài sản
Di chúc không được xâm phạm đến quyền lợi của người có nghĩa vụ tài sản. Nếu vợ chồng đang có khoản nợ chung, việc phân chia di sản phải đảm bảo thanh toán các khoản nợ trước khi chia cho người thừa kế.
Câu hỏi thường gặp về di chúc chung của vợ chồng
Vợ chồng có được lập chung di chúc không?
Có. Theo Điều 655 Bộ luật Dân sự 2015, vợ chồng có quyền lập di chúc chung để định đoạt tài sản chung. Di chúc chung phải đáp ứng các điều kiện về chủ thể, hình thức và nội dung theo quy định pháp luật.
Di chúc chung có thể bị vô hiệu khi nào?
Di chúc chung bị vô hiệu khi vi phạm các điều kiện như: người lập di chúc không có năng lực hành vi dân sự, bị lừa dối hoặc cưỡng ép, nội dung trái pháp luật hoặc đạo đức xã hội, không tuân thủ hình thức bắt buộc.
Sau khi một người chết, người còn sống có được bán tài sản chung không?
Người còn sống có quyền quản lý và định đoạt phần tài sản của mình. Tuy nhiên, đối với phần tài sản của người đã chết, cần thực hiện thủ tục khai nhận di sản thừa kế trước khi thực hiện các giao dịch liên quan.
Chi phí công chứng di chúc chung là bao nhiêu?
Chi phí công chứng di chúc được tính theo quy định của Bộ Tài chính, thường dao động từ 50.000 đồng đến 200.000 đồng tùy thuộc vào giá trị tài sản và địa phương. Ngoài ra còn có thể phát sinh các chi phí khác như phí soạn thảo văn bản.
Di chúc chung có cần phải công chứng không?
Việc công chứng không bắt buộc nhưng rất được khuyến khích. Di chúc không công chứng vẫn có hiệu lực nếu đáp ứng đủ điều kiện về hình thức và nội dung. Tuy nhiên, di chúc được công chứng sẽ có giá trị chứng cứ cao hơn và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
Người thừa kế có thể từ chối nhận di sản theo di chúc chung không?
Có. Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản đối với người khác. Việc từ chối phải được lập thành văn bản và gửi đến cơ quan có thẩm quyền trước thời điểm phân chia di sản.
Kết luận
Vợ chồng hoàn toàn có quyền lập chung di chúc theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Đây là một công cụ pháp lý hữu hiệu giúp các cặp vợ chồng chủ động sắp xếp việc phân chia tài sản sau khi qua đời, giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của người thân. Tuy nhiên, việc lập di chúc chung đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều mặt như phạm vi tài sản, người thừa kế, điều kiện phát sinh hiệu lực và khả năng sửa đổi sau này. Để đảm bảo tính pháp lý và tránh những rủi ro không đáng có, vợ chồng nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý trước khi tiến hành lập di chúc chung. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp bảo vệ tốt nhất quyền lợi của tất cả các bên liên quan và thể hiện trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái trong tương lai.
|————–|—————–|———|
| Tài sản chung của vợ chồng | Cả hai cùng quyết định | Bao gồm tài sản tạo lập trong thời kỳ hôn nhân |
| Tài sản riêng của vợ | Vợ có quyền định đoạt | Tài sản có trước hôn nhân hoặc được thừa kế riêng |
| Tài sản riêng của chồng | Chồng có quyền định đoạt | Tài sản có trước hôn nhân hoặc được tặng cho riêng |
Quyền sửa đổi, bổ sung di chúc chung
Vợ chồng có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế di chúc chung bất cứ lúc nào khi cả hai còn sống. Việc sửa đổi phải được thực hiện theo đúng hình thức và thủ tục như khi lập di chúc ban đầu. Nếu một người muốn sửa đổi nhưng người kia không đồng ý, việc sửa đổi sẽ không được thực hiện.
Hiệu lực pháp lý của di chúc chung khi một người qua đời
Trường hợp một trong hai vợ chồng chết trước
Đây là tình huống phổ biến nhất trong thực tế. Khi một người qua đời, phần di chúc liên quan đến tài sản của người đó sẽ phát sinh hiệu lực. Phần tài sản của người còn sống vẫn được giữ nguyên và chưa phát sinh hiệu lực. Cụ thể, khi chồng chết trước, phần tài sản của chồng trong khối tài sản chung sẽ được chia theo nội dung di chúc chung. Người vợ vẫn tiếp tục quản lý phần tài sản của mình và có thể sử dụng, định đoạt theo quy định.
Trường hợp cả hai cùng qua đời
Khi cả hai vợ chồng cùng chết, toàn bộ di chúc chung sẽ phát sinh hiệu lực. Tài sản chung sẽ được chia cho những người thừa kế theo đúng nội dung đã ghi trong di chúc. Trong trường hợp không xác định được thời điểm chết trước, chết sau, pháp luật quy định họ chết cùng thời điểm.
Quyền của người còn sống sau khi người kia qua đời

Quyền sửa đổi di chúc chung
Sau khi một người qua đời, người còn sống có quyền sửa đổi hoặc hủy bỏ di chúc chung liên quan đến phần tài sản của mình. Tuy nhiên, việc sửa đổi này không được ảnh hưởng đến phần di chúc đã phát sinh hiệu lực của người đã chết.
Quyền từ chối nhận di sản
Người thừa kế theo di chúc có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản đối với người khác. Việc từ chối phải được lập thành văn bản và gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác trước thời điểm phân chia di sản.
Lợi ích và hạn chế khi lập di chúc chung
Lợi ích nổi bật
Việc lập di chúc chung mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các cặp vợ chồng: – Thể hiện sự thống nhất ý chí của cả hai người trong việc định đoạt tài sản
|———-|—————|—————-|
| Chủ thể lập | Cả hai vợ chồng | Một người |
| Phạm vi tài sản | Tài sản chung | Tài sản riêng hoặc phần của mình |
| Hiệu lực | Phát sinh khi một hoặc cả hai chết | Phát sinh khi người lập chết |
| Sửa đổi | Cần sự đồng thuận của cả hai | Người lập tự quyết định |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn nếu lập hai bản |
Hướng dẫn chi tiết quy trình lập di chúc chung
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và tài liệu
Trước khi tiến hành lập di chúc chung, vợ chồng cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:
Xin chào, tôi là Nguyễn Viết Phú, công chứng viên với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công chứng và chứng thực. Tôi xây dựng website này nhằm chia sẻ kiến thức pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn và hướng dẫn các thủ tục công chứng một cách dễ hiểu, chính xác và cập nhật, giúp người đọc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đáng tin cậy.








